Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

belike

trạng từ (adv)

A2

Belike có nghĩa là belike (trạng từ) có nghĩa là với sự chắc chắn đáng kể, với sự chắc chắn đáng kể.

Định nghĩa Anh - Anh: With considerable certainty.

Họ từ:likely(tính từ (adj))/probably(trạng từ (adv))/probability(danh từ (n))/probable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “với sự chắc chắn đáng kể”:belikeA2/likelyA2/probablyA2/in all likelihoodA2/in all probabilityA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.beliketrạng từ (adv)

    With considerable certainty.

    Với sự chắc chắn đáng kể.

    • •

      A student is more likely to look up and retain words he/she doesn’t know when talking in front of his/her peers.

      Học sinh có nhiều khả năng tra cứu và ghi nhớ những từ mà mình không biết khi nói chuyện trước mặt các bạn cùng lớp.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.beliketrạng từ (adv)

    With considerable certainty.

    Với sự chắc chắn đáng kể.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): belike

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

likely ↔ belike

Mục từ "belike" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "likely, probably" (với sự chắc chắn đáng kể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: belike

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "belike" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: likely: tính từ (adj), probably: trạng từ (adv), probability: danh từ (n), probable: tính từ (adj).

likelytính từ (adj)/ˈlaɪkli/

có cơ hội tốt để xảy ra trường hợp đó hoặc xảy ra

•

None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.

Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven

probablytrạng từ (adv)/ˈpɹɑbəˌbli/

với sự chắc chắn đáng kể

•

It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.

Nguồn: Foerster, Norman, 1887-1972 [Editor]: Humanism and America

probabilitydanh từ (n)/ˌpɹɑbəˈbɪləˌti/

thước đo về khả năng xảy ra một sự kiện nào đó

•

The probability is that the same practice has ruled among small children for thousands of years.

Nguồn: Werther, Ralph: The female-impersonators

probabletính từ (adj)/ˈpɹɑbəbəl/

có khả năng nhưng không chắc chắn là hoặc trở thành sự thật hoặc có thật

•

On this occasion, also, it is probable that our native styles and methods ultimately benefited considerably by the importation of new blood.

Nguồn: Davenport, Cyril: Thomas Berthelet, Royal Printer and Bookbinder to Henry VIII., King of England

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: belike

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "belike". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • less likely

    Also by not having any nutritional deficiencies you are less likely to get diseases and mortality rates will decrease.

    Ngoài ra, do không bị thiếu hụt dinh dưỡng nên bạn sẽ ít mắc bệnh hơn và tỷ lệ tử vong sẽ giảm.

    Tác phẩm mở: Fundamentals of Human Nutrition/History of Vitamins and Minerals

  • likely to prove
  • likely to occur
  • likely to happen
  • likely to forget
  • likely to meet
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: belike

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "belike" phân theo từng nét nghĩa (với sự chắc chắn đáng kể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "belike" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.

“None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.”

Đồng nghĩa với "belike" ở nét nghĩa "với sự chắc chắn đáng kể" (ngoài ra "probably" còn biểu thị: dễ tin trên cơ sở bằng chứng sẵn có).

“It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "belike" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "belike" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: belike

A student is more likely to look up and retain words he/she doesn’t know when talking in front of his/her peers.

Học sinh có nhiều khả năng tra cứu và ghi nhớ những từ mà mình không biết khi nói chuyện trước mặt các bạn cùng lớp.

Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Performance Assessment and Rubrics/Secondary Foreign Languages
When students face domestic violence at the home they are more likely to indulge in violence themselves.

Khi học sinh đối mặt với bạo lực gia đình tại nhà, các em có nhiều khả năng tự mình thực hiện hành vi bạo lực hơn.

Tác phẩm mở: Investigating Critical & Contemporary Issues in Education/Drugs and Violence
Also by not having any nutritional deficiencies you are less likely to get diseases and mortality rates will decrease.

Ngoài ra, do không bị thiếu hụt dinh dưỡng nên bạn sẽ ít mắc bệnh hơn và tỷ lệ tử vong sẽ giảm.

Tác phẩm mở: Fundamentals of Human Nutrition/History of Vitamins and Minerals
For each condition within these groups they can range from moderate to difficult or extreme, according to how likely they will affect design choices.

Đối với mỗi điều kiện trong các nhóm này, chúng có thể dao động từ trung bình đến khó hoặc cực đoan, tùy theo khả năng chúng sẽ ảnh hưởng đến các lựa chọn thiết kế như thế nào.

Tác phẩm mở: Seed Factories/Remote
Mobile transport for longer distances will therefore likely include a network of charging stations, with sufficient solar panels stowed on a vehicle for backup power.

Do đó, vận chuyển di động trong khoảng cách xa hơn có thể sẽ bao gồm một mạng lưới các trạm sạc, với đủ các tấm pin mặt trời được lắp trên xe để cung cấp điện dự phòng.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Lunar Development2
Unfortunately, at the rate humans are destroying the earth, it doesn't seem likely that many of these things will be around much longer.

Thật không may, với tốc độ con người đang hủy diệt trái đất, có vẻ như nhiều thứ trong số này sẽ không còn tồn tại lâu nữa.

Tác phẩm mở: Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Sense of Place
None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.
Landon, Herman: The unknown seven, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: belike

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “belike” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“A student is more likely to look up and retain words he/she doesn’t know when talking in front of his/her peers.”

Học sinh có nhiều khả năng tra cứu và ghi nhớ những từ mà mình không biết khi nói chuyện trước mặt các bạn cùng lớp.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Performance Assessment and Rubrics/Secondary Foreign Languages

“When students face domestic violence at the home they are more likely to indulge in violence themselves.”

Khi học sinh đối mặt với bạo lực gia đình tại nhà, các em có nhiều khả năng tự mình thực hiện hành vi bạo lực hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Investigating Critical & Contemporary Issues in Education/Drugs and Violence

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “belike”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “belike” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “belike”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “belike” với tần suất cao:

2.826 lần trong kho sách
1.099 lần trong kho sách
574 lần trong kho sách
681 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “belike”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “belike”:

“None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “belike”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

belike (trạng từ): với sự chắc chắn đáng kể

Định nghĩa tiếng Anh: With considerable certainty.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

likely ↔ belike

Họ từ trong dữ liệu: likely: tính từ (adj), probably: trạng từ (adv), probability: danh từ (n), probable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.826 lần trong kho sách

less likely

“Also by not having any nutritional deficiencies you are less likely to get diseases and mortality rates will decrease.” (Ngoài ra, do không bị thiếu hụt dinh dưỡng nên bạn sẽ ít mắc bệnh hơn và tỷ lệ tử vong sẽ giảm.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.099 lần trong kho sách

likely to prove

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "belike" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái574 lần trong kho sách

likely to occur

Nét nghĩa mở rộng: with considerable certainty (với sự chắc chắn đáng kể)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “belike”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: belike

Hỏi đáp trọng tâm

belike nghĩa là gì (meaning & definition)?

belike (trạng từ) có nghĩa là với sự chắc chắn đáng kể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "likely"). with considerable certainty

Từ belike là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "belike" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ belike theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: với sự chắc chắn đáng kể (Ví dụ: “A student is more likely to look up and retain words he/she doesn’t know when talking in front of his/her peers.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: với sự chắc chắn đáng kể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ belike:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ belike:

less likely; likely to prove; likely to occur; likely to happen; likely to forget

belike được dùng trong câu như thế nào?

None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test. (Herman Landon, The unknown seven; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/belike, mã đối chiếu EV-853FDD78. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "belike" được liên kết từ mục từ "likely, probably".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

likely, probably