belike
trạng từ (adv)
Belike có nghĩa là belike (trạng từ) có nghĩa là với sự chắc chắn đáng kể, với sự chắc chắn đáng kể.
Định nghĩa Anh - Anh: With considerable certainty.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.beliketrạng từ (adv)
With considerable certainty.
Với sự chắc chắn đáng kể.
- •
A student is more likely to look up and retain words he/she doesn’t know when talking in front of his/her peers.
Học sinh có nhiều khả năng tra cứu và ghi nhớ những từ mà mình không biết khi nói chuyện trước mặt các bạn cùng lớp.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •less likely2.826 lần trong kho sách
- •likely to prove1.099 lần trong kho sách
- •likely to occur574 lần trong kho sách
- •likely to happen681 lần trong kho sách
- •likely to forget749 lần trong kho sách
- •likely to meet912 lần trong kho sách
- •
- 2.beliketrạng từ (adv)
With considerable certainty.
Với sự chắc chắn đáng kể.
Từ nguyên học (Etymology): belike
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
likely ↔ belike
Mục từ "belike" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "likely, probably" (với sự chắc chắn đáng kể).
Họ từ & Biến thể từ loại: belike
Họ từ của "belike" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: likely: tính từ (adj), probably: trạng từ (adv), probability: danh từ (n), probable: tính từ (adj).
có cơ hội tốt để xảy ra trường hợp đó hoặc xảy ra
None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.
Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven
với sự chắc chắn đáng kể
It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.
Nguồn: Foerster, Norman, 1887-1972 [Editor]: Humanism and America
thước đo về khả năng xảy ra một sự kiện nào đó
The probability is that the same practice has ruled among small children for thousands of years.
Nguồn: Werther, Ralph: The female-impersonators
có khả năng nhưng không chắc chắn là hoặc trở thành sự thật hoặc có thật
On this occasion, also, it is probable that our native styles and methods ultimately benefited considerably by the importation of new blood.
Nguồn: Davenport, Cyril: Thomas Berthelet, Royal Printer and Bookbinder to Henry VIII., King of England
Cụm từ & Collocations: belike
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "belike". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- less likely
Also by not having any nutritional deficiencies you are less likely to get diseases and mortality rates will decrease.
Ngoài ra, do không bị thiếu hụt dinh dưỡng nên bạn sẽ ít mắc bệnh hơn và tỷ lệ tử vong sẽ giảm.
Tác phẩm mở: Fundamentals of Human Nutrition/History of Vitamins and Minerals
- likely to prove
- likely to occur
- likely to happen
- likely to forget
- likely to meet
Đồng nghĩa & Sắc thái: belike
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "belike" phân theo từng nét nghĩa (với sự chắc chắn đáng kể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "belike" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.
“None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.”
Đồng nghĩa với "belike" ở nét nghĩa "với sự chắc chắn đáng kể" (ngoài ra "probably" còn biểu thị: dễ tin trên cơ sở bằng chứng sẵn có).
“It would probably express him only too well, but it might not be a good speech.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "belike" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.
Đồng nghĩa trực tiếp với "belike" khi diễn đạt nét nghĩa: với sự chắc chắn đáng kể.
Câu dẫn chứng văn học: belike
A student is more likely to look up and retain words he/she doesn’t know when talking in front of his/her peers.Học sinh có nhiều khả năng tra cứu và ghi nhớ những từ mà mình không biết khi nói chuyện trước mặt các bạn cùng lớp.
When students face domestic violence at the home they are more likely to indulge in violence themselves.Khi học sinh đối mặt với bạo lực gia đình tại nhà, các em có nhiều khả năng tự mình thực hiện hành vi bạo lực hơn.
Also by not having any nutritional deficiencies you are less likely to get diseases and mortality rates will decrease.Ngoài ra, do không bị thiếu hụt dinh dưỡng nên bạn sẽ ít mắc bệnh hơn và tỷ lệ tử vong sẽ giảm.
For each condition within these groups they can range from moderate to difficult or extreme, according to how likely they will affect design choices.Đối với mỗi điều kiện trong các nhóm này, chúng có thể dao động từ trung bình đến khó hoặc cực đoan, tùy theo khả năng chúng sẽ ảnh hưởng đến các lựa chọn thiết kế như thế nào.
Mobile transport for longer distances will therefore likely include a network of charging stations, with sufficient solar panels stowed on a vehicle for backup power.Do đó, vận chuyển di động trong khoảng cách xa hơn có thể sẽ bao gồm một mạng lưới các trạm sạc, với đủ các tấm pin mặt trời được lắp trên xe để cung cấp điện dự phòng.
Unfortunately, at the rate humans are destroying the earth, it doesn't seem likely that many of these things will be around much longer.Thật không may, với tốc độ con người đang hủy diệt trái đất, có vẻ như nhiều thứ trong số này sẽ không còn tồn tại lâu nữa.
None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.Đọc mở rộng theo CEFR: belike
Từ vựng bậcA2→“A student is more likely to look up and retain words he/she doesn’t know when talking in front of his/her peers.”
Học sinh có nhiều khả năng tra cứu và ghi nhớ những từ mà mình không biết khi nói chuyện trước mặt các bạn cùng lớp.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Performance Assessment and Rubrics/Secondary Foreign Languages
“When students face domestic violence at the home they are more likely to indulge in violence themselves.”
Khi học sinh đối mặt với bạo lực gia đình tại nhà, các em có nhiều khả năng tự mình thực hiện hành vi bạo lực hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Investigating Critical & Contemporary Issues in Education/Drugs and Violence
Cấu trúc & Vận dụng: “belike”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “belike” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “belike”
Dữ liệu từ nguyên: likely ↔ belike
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “belike”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “belike” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “belike”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “belike”:
“None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test.”
Gợi ý luyện tập với “belike”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
belike (trạng từ): với sự chắc chắn đáng kể
Định nghĩa tiếng Anh: With considerable certainty.
likely ↔ belike
Họ từ trong dữ liệu: likely: tính từ (adj), probably: trạng từ (adv), probability: danh từ (n), probable: tính từ (adj)
less likely
“Also by not having any nutritional deficiencies you are less likely to get diseases and mortality rates will decrease.” (Ngoài ra, do không bị thiếu hụt dinh dưỡng nên bạn sẽ ít mắc bệnh hơn và tỷ lệ tử vong sẽ giảm.)
likely to prove
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "belike" trong câu.
likely to occur
Nét nghĩa mở rộng: with considerable certainty (với sự chắc chắn đáng kể)
Ứng dụng & Mở rộng: “belike”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “belike”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “belike”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “belike” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “belike” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: belike
Hỏi đáp trọng tâmbelike nghĩa là gì (meaning & definition)?
belike (trạng từ) có nghĩa là với sự chắc chắn đáng kể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "likely"). with considerable certainty
Từ belike là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "belike" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ belike theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: với sự chắc chắn đáng kể (Ví dụ: “A student is more likely to look up and retain words he/she doesn’t know when talking in front of his/her peers.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: với sự chắc chắn đáng kể
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ belike:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ belike:
less likely; likely to prove; likely to occur; likely to happen; likely to forget
belike được dùng trong câu như thế nào?
None at all, very likely, he told himself; yet he felt an itching desire to make the test. (Herman Landon, The unknown seven; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)