believably
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
believably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C1
trạng từ
in a believable manner
Trái nghĩa:unbelievably, unbelievably - 2C1
trạng từ
easy to believe on the basis of available evidence
Đồng nghĩa:credibly, plausibly, probably
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (2)
2 câu tiêu biểu có chứa believably và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Inclinations develop slowly and believably; the springs of action, barring a few not very fantastic coincidences and accidents, are anti-romantic--almost too much so.Khuynh hướng phát triển chậm rãi và đáng tin cậy; các động lực hành động, ngoại trừ một số sự trùng hợp và tai nạn không mấy thú vị, đều phản lãng mạn - gần như quá nhiều.
Lighting is the essential creation to enhance mood and believably.Ánh sáng là sự sáng tạo cần thiết để nâng cao tâm trạng và đáng tin cậy.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “believably”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “believably” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về believably (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. believably nghĩa là gì trong tiếng Việt?
believably có nghĩa chính là: believably là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a believable manner.. Định nghĩa tiếng Anh: "in a believable manner".
2. believably thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
believably là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của believably theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), believably được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. believably thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ believably được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của believably gồm những dạng nào?
Từ believably có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với believably là gì?
Từ believably thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. believably có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: credibly, plausibly, probably. Các từ trái nghĩa tương phản: unbelievably. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến believably?
Từ believably xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với believably đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Inclinations develop slowly and believably; the springs of action, barring a few not very fantastic coincidences and accidents, are anti-romantic--almost too much so." (Dịch nghĩa: Khuynh hướng phát triển chậm rãi và đáng tin cậy; các động lực hành động, ngoại trừ một số sự trùng hợp và tai nạn không mấy thú vị, đều phản lãng mạn - gần như quá nhiều.). Câu văn minh họa cách dùng believably làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng believably?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.