Câu tiếng Anh có từ “powerfully”
111 câu thật có từ powerfully hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: powerfully nghĩa là một cách mạnh mẽ. powerfully là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in a powerful manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ powerfully
He had before discovered the effects of pointed bodies in drawing off the electric matter more powerfully than others.
Từ trong câu: electric, powerfully, discover, effect, point, body, draw, off
Jacob Green, An epitome of electricity & galvanism. Nguồn: Project Gutenberg #74933. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng powerfully
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- powerfully built432 lần
- powerfully affected167 lần
- powerfully impressed59 lần
- operated powerfully24 lần
- powerfully influenced41 lần
- powerfully seconded15 lần
- powerfully aided28 lần
- appealed powerfully30 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ powerfully
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ powerfully trong kho câu?
- Kho câu có 111 câu có từ powerfully hoặc các dạng của từ, trích từ 105 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ powerfully xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ powerfully gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 45 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ powerfully?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ powerfully: Câu phủ định (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.