party
danh từ (n)
Party có nghĩa là bữa tiệc, một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.
Định nghĩa Anh - Anh: An organization to gain political power.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.partydanh từ (n)
An organization to gain political power.
Một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.
Đồng nghĩa (SYN):political partyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dinner party4.483 lần trong kho sách
- •whole party6.946 lần trong kho sách
- •democratic party2.458 lần trong kho sách
- •political party2.877 lần trong kho sách
- •third party2.697 lần trong kho sách
- •republican party1.971 lần trong kho sách
- •tea party1.622 lần trong kho sách
- •small party2.631 lần trong kho sách
- •large partyTừ vựng học thuật
- •hunting partyTừ vựng học thuật
- •liberal partyTừ vựng học thuật
- •communist partyTừ vựng học thuật
- 2.partydanh từ (n)
A group of people gathered together for pleasure.
Một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi.
- 3.partydanh từ (n)
A band of people associated temporarily in some activity.
Một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động.
Đồng nghĩa (SYN):company - 4.partyđộng từ (v)
Have or participate in a party.
Từ nguyên học (Etymology): party
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: party
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "party". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dinner party
It had been arranged before this dinner party was given, that Church was to take Constance back to visit her father, on the next day.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
- whole party
On entering his tent with his suite, Bourbon found his confessor awaiting him, and the whole party knelt down reverently and performed their devotions.
Khi bước vào lều cùng với căn phòng của mình, Bourbon thấy cha giải tội đang đợi anh, và cả nhóm quỳ xuống một cách cung kính và thực hiện lòng sùng kính của họ.
Ainsworth, William Harrison: The Constable De Bourbon
- democratic party
Obama, who at the time was the Democratic Party presidential nominee, famously responded, "when you spread the wealth around, it’s good for everybody."
Obama, lúc đó là ứng cử viên tổng thống của Đảng Dân chủ, đã có câu trả lời nổi tiếng: "Khi bạn phân phát của cải ra khắp nơi, điều đó tốt cho tất cả mọi người".
Tác phẩm mở: Super Tuesday 2012: 'Joe the Plumber' wins GOP congressional primary
- political party
In partisan representation, the primary relationship is between the legislator and the political party.
OpenStax: What Do Legislatures Do? (Introduction to Political Science)
- third party
Baron Eötvös was the leader of a third party.
Nam tước Eötvös là thủ lĩnh của bên thứ ba.
Eötvös, József, báró: The Village Notary: A Romance of Hungarian Life
- republican party
- tea party
“Nice little tale for a quiet tea party,” he concluded in the same tone.
Conrad, Joseph: The Secret Sharer
- small party
We watched a small party of penguins leaping through the water towards their enemies.
Scott, Robert Falcon: Scott's Last Expedition, Volume I Being the journals of Captain R. F. Scott
- large party
A large party was entertained by Mr. and Mrs. James Love on the Sweetheart.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Vernon Francis Kenna/Notes
- hunting party
These after-dinner stories are not the least enjoyable part of a tiger-hunting party.
Inglis, James: Sport and Work on the Nepaul Frontier Twelve Years Sporting Reminiscences of an Indigo Planter
- liberal party
- communist party
Đồng nghĩa & Sắc thái: party
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "party" phân theo từng nét nghĩa (một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "party" khi diễn đạt nét nghĩa: một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.
Đồng nghĩa với "party" ở nét nghĩa "một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động" (ngoài ra "company" còn biểu thị: một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh).
“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”
Câu dẫn chứng văn học: party
The two political parties had their tickets in the hands of scores of distributors.Hai đảng chính trị đã có vé trong tay rất nhiều nhà phân phối.
Baron Eötvös was the leader of a third party.Nam tước Eötvös là thủ lĩnh của bên thứ ba.
The party stands out because of its unashamedly liberal agenda.Đảng nổi bật vì chương trình nghị sự tự do không hổ thẹn của nó.
Along with the Conservative Party, Labour has historically been one of the two dominant political parties in the United Kingdom.Cùng với Đảng Bảo thủ, Đảng Lao động trong lịch sử là một trong hai đảng chính trị thống trị ở Vương quốc Anh.
Other Patriot leaders were scouring the country round to obtain recruits, and these, in small parties, were coming in during the night.Các nhà lãnh đạo Ái quốc khác đang lùng sục khắp đất nước để chiêu mộ tân binh, và những người này, theo từng nhóm nhỏ, sẽ đến vào ban đêm.
Obama, who at the time was the Democratic Party presidential nominee, famously responded, "when you spread the wealth around, it’s good for everybody."Obama, lúc đó là ứng cử viên tổng thống của Đảng Dân chủ, đã có câu trả lời nổi tiếng: "Khi bạn phân phát của cải ra khắp nơi, điều đó tốt cho tất cả mọi người".
When President Johnson signed the Act into law, he lamented that his action would end the dominance of the Democratic Party in the South.Khi Tổng thống Johnson ký Đạo luật thành luật, ông than thở rằng hành động của mình sẽ chấm dứt sự thống trị của Đảng Dân chủ ở miền Nam.
On entering his tent with his suite, Bourbon found his confessor awaiting him, and the whole party knelt down reverently and performed their devotions.Khi bước vào lều cùng với căn phòng của mình, Bourbon thấy cha giải tội đang đợi anh, và cả nhóm quỳ xuống một cách cung kính và thực hiện lòng sùng kính của họ.
Đọc mở rộng theo CEFR: party
Từ vựng bậcA1→“The two political parties had their tickets in the hands of scores of distributors.”
Hai đảng chính trị đã có vé trong tay rất nhiều nhà phân phối.
Nguồn: Adams, John S. (John Stowell): Town and Country; Or, Life at Home and Abroad, Without and Within Us
“Baron Eötvös was the leader of a third party.”
Nam tước Eötvös là thủ lĩnh của bên thứ ba.
Nguồn: Eötvös, József, báró: The Village Notary: A Romance of Hungarian Life
Cấu trúc & Vận dụng: “party”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “party” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “party”
Mục từ cốt lõi: party: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “party”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “party” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “party”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “party”:
“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.”
Gợi ý luyện tập với “party”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
party (danh từ): một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị
Định nghĩa tiếng Anh: An organization to gain political power.
party (danh từ (n))
dinner party
“It had been arranged before this dinner party was given, that Church was to take Constance back to visit her father, on the next day.”
whole party
“On entering his tent with his suite, Bourbon found his confessor awaiting him, and the whole party knelt down reverently and performed their devotions.” (Khi bước vào lều cùng với căn phòng của mình, Bourbon thấy cha giải tội đang đợi anh, và cả nhóm quỳ xuống một cách cung kính và thực hiện lòng sùng kính của họ.)
democratic party
“Obama, who at the time was the Democratic Party presidential nominee, famously responded, "when you spread the wealth around, it’s good for everybody."” (Obama, lúc đó là ứng cử viên tổng thống của Đảng Dân chủ, đã có câu trả lời nổi tiếng: "Khi bạn phân phát của cải ra khắp nơi, điều đó tốt cho tất cả mọi người".)
“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: parties
They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11
“He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three _____, and smashed the Yankee lines.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: parties
He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three parties, and smashed the Yankee lines.
Nguồn: Taylor, E. A.: Beatrice of old York
Ứng dụng & Mở rộng: “party”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “party”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “party”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “party” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “party” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: party
Hỏi đáp trọng tâmparty nghĩa là gì (meaning & definition)?
party nghĩa là bữa tiệc. party là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an organization to gain political power.
Từ party trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑɹti/.
Từ party là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "party" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: partied; Số nhiều danh từ: parties; Dạng V-ing: partying.
Các nét nghĩa của từ party theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị - Nét nghĩa 2 [A1]: một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi - Nét nghĩa 3 [A1]: một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động - Nét nghĩa 4 [A1]: have or participate in a party
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ party:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑɹti/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: partied; Số nhiều danh từ: parties; Dạng V-ing: partying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ party:
dinner party; whole party; democratic party; political party; third party
party được dùng trong câu như thế nào?
They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)