Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

party

danh từ (n)

A1
/ˈpɑɹti//ˈpɑɹti/
Biến thể:
partied/ˈpɑɹtid/
(Quá khứ / Phân từ)
parties/ˈpɑɹtiz/
(Số nhiều danh từ)
partying/ˈpɑɹtiɪŋ/
(Dạng V-ing)

Party có nghĩa là bữa tiệc, một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.

Định nghĩa Anh - Anh: An organization to gain political power.

Diễn đạt “một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị”:partyA1/political partyA1/companyA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.partydanh từ (n)

    An organization to gain political power.

    Một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.

    Đồng nghĩa (SYN):political party
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.partydanh từ (n)

    A group of people gathered together for pleasure.

    Một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi.

  3. 3.partydanh từ (n)

    A band of people associated temporarily in some activity.

    Một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):company
  4. 4.partyđộng từ (v)

    Have or participate in a party.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): party

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: party

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "party". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dinner party

    It had been arranged before this dinner party was given, that Church was to take Constance back to visit her father, on the next day.

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

  • whole party

    On entering his tent with his suite, Bourbon found his confessor awaiting him, and the whole party knelt down reverently and performed their devotions.

    Khi bước vào lều cùng với căn phòng của mình, Bourbon thấy cha giải tội đang đợi anh, và cả nhóm quỳ xuống một cách cung kính và thực hiện lòng sùng kính của họ.

    Ainsworth, William Harrison: The Constable De Bourbon

  • democratic party

    Obama, who at the time was the Democratic Party presidential nominee, famously responded, "when you spread the wealth around, it’s good for everybody."

    Obama, lúc đó là ứng cử viên tổng thống của Đảng Dân chủ, đã có câu trả lời nổi tiếng: "Khi bạn phân phát của cải ra khắp nơi, điều đó tốt cho tất cả mọi người".

    Tác phẩm mở: Super Tuesday 2012: 'Joe the Plumber' wins GOP congressional primary

  • political party

    In partisan representation, the primary relationship is between the legislator and the political party.

    OpenStax: What Do Legislatures Do? (Introduction to Political Science)

  • third party

    Baron Eötvös was the leader of a third party.

    Nam tước Eötvös là thủ lĩnh của bên thứ ba.

    Eötvös, József, báró: The Village Notary: A Romance of Hungarian Life

  • republican party
  • tea party

    “Nice little tale for a quiet tea party,” he concluded in the same tone.

    Conrad, Joseph: The Secret Sharer

  • small party

    We watched a small party of penguins leaping through the water towards their enemies.

    Scott, Robert Falcon: Scott's Last Expedition, Volume I Being the journals of Captain R. F. Scott

  • large party

    A large party was entertained by Mr. and Mrs. James Love on the Sweetheart.

    Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Vernon Francis Kenna/Notes

  • hunting party

    These after-dinner stories are not the least enjoyable part of a tiger-hunting party.

    Inglis, James: Sport and Work on the Nepaul Frontier Twelve Years Sporting Reminiscences of an Indigo Planter

  • liberal party
  • communist party
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: party

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "party" phân theo từng nét nghĩa (một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "party" khi diễn đạt nét nghĩa: một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.

Đồng nghĩa với "party" ở nét nghĩa "một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động" (ngoài ra "company" còn biểu thị: một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh).

“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: party

The two political parties had their tickets in the hands of scores of distributors.

Hai đảng chính trị đã có vé trong tay rất nhiều nhà phân phối.

Adams, John S. (John Stowell): Town and Country; Or, Life at Home and Abroad, Without and Within Us, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Baron Eötvös was the leader of a third party.

Nam tước Eötvös là thủ lĩnh của bên thứ ba.

Eötvös, József, báró: The Village Notary: A Romance of Hungarian Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The party stands out because of its unashamedly liberal agenda.

Đảng nổi bật vì chương trình nghị sự tự do không hổ thẹn của nó.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Comparative Politics/The Public Sector, Nguyên văn tác phẩm
Along with the Conservative Party, Labour has historically been one of the two dominant political parties in the United Kingdom.

Cùng với Đảng Bảo thủ, Đảng Lao động trong lịch sử là một trong hai đảng chính trị thống trị ở Vương quốc Anh.

Wikipedia contributors: Labour Party (UK), Nguyên văn tác phẩm
Other Patriot leaders were scouring the country round to obtain recruits, and these, in small parties, were coming in during the night.

Các nhà lãnh đạo Ái quốc khác đang lùng sục khắp đất nước để chiêu mộ tân binh, và những người này, theo từng nhóm nhỏ, sẽ đến vào ban đêm.

Kingston, William Henry Giles: In New Granada; Or, Heroes and Patriots, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Obama, who at the time was the Democratic Party presidential nominee, famously responded, "when you spread the wealth around, it’s good for everybody."

Obama, lúc đó là ứng cử viên tổng thống của Đảng Dân chủ, đã có câu trả lời nổi tiếng: "Khi bạn phân phát của cải ra khắp nơi, điều đó tốt cho tất cả mọi người".

Tác phẩm mở: Super Tuesday 2012: 'Joe the Plumber' wins GOP congressional primary, Nguyên văn tác phẩm
When President Johnson signed the Act into law, he lamented that his action would end the dominance of the Democratic Party in the South.

Khi Tổng thống Johnson ký Đạo luật thành luật, ông than thở rằng hành động của mình sẽ chấm dứt sự thống trị của Đảng Dân chủ ở miền Nam.

Tác phẩm mở: Geography of Race in the United States/Race, voting rights and segregation/Racial realignment of parties, 1948-1980, Nguyên văn tác phẩm
On entering his tent with his suite, Bourbon found his confessor awaiting him, and the whole party knelt down reverently and performed their devotions.

Khi bước vào lều cùng với căn phòng của mình, Bourbon thấy cha giải tội đang đợi anh, và cả nhóm quỳ xuống một cách cung kính và thực hiện lòng sùng kính của họ.

Ainsworth, William Harrison: The Constable De Bourbon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: party

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “party” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The two political parties had their tickets in the hands of scores of distributors.”

Hai đảng chính trị đã có vé trong tay rất nhiều nhà phân phối.

Nguồn: Adams, John S. (John Stowell): Town and Country; Or, Life at Home and Abroad, Without and Within Us

“Baron Eötvös was the leader of a third party.”

Nam tước Eötvös là thủ lĩnh của bên thứ ba.

Nguồn: Eötvös, József, báró: The Village Notary: A Romance of Hungarian Life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “party”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “party” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “party”

Mục từ cốt lõi: party: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “party”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “party” với tần suất cao:

4.483 lần trong kho sách
6.946 lần trong kho sách
2.458 lần trong kho sách
2.877 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “party”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “party”:

Đồng nghĩa:political partycompany

“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “party”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑɹti/.

party (danh từ): một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị

Định nghĩa tiếng Anh: An organization to gain political power.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

party (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.483 lần trong kho sách

dinner party

“It had been arranged before this dinner party was given, that Church was to take Constance back to visit her father, on the next day.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.946 lần trong kho sách

whole party

“On entering his tent with his suite, Bourbon found his confessor awaiting him, and the whole party knelt down reverently and performed their devotions.” (Khi bước vào lều cùng với căn phòng của mình, Bourbon thấy cha giải tội đang đợi anh, và cả nhóm quỳ xuống một cách cung kính và thực hiện lòng sùng kính của họ.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.458 lần trong kho sách

democratic party

“Obama, who at the time was the Democratic Party presidential nominee, famously responded, "when you spread the wealth around, it’s good for everybody."” (Obama, lúc đó là ứng cử viên tổng thống của Đảng Dân chủ, đã có câu trả lời nổi tiếng: "Khi bạn phân phát của cải ra khắp nơi, điều đó tốt cho tất cả mọi người".)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: parties

They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three _____, and smashed the Yankee lines.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: parties

He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three parties, and smashed the Yankee lines.

Nguồn: Taylor, E. A.: Beatrice of old York

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “party”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: party

Hỏi đáp trọng tâm

party nghĩa là gì (meaning & definition)?

party nghĩa là bữa tiệc. party là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an organization to gain political power.

Từ party trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑɹti/.

Từ party là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "party" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: partied; Số nhiều danh từ: parties; Dạng V-ing: partying.

Các nét nghĩa của từ party theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị - Nét nghĩa 2 [A1]: một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi - Nét nghĩa 3 [A1]: một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động - Nét nghĩa 4 [A1]: have or participate in a party

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ party:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɑɹti/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: partied; Số nhiều danh từ: parties; Dạng V-ing: partying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ party:

dinner party; whole party; democratic party; political party; third party

party được dùng trong câu như thế nào?

They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/party, mã đối chiếu EV-58608507. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

partied, parties, partying