partied
danh từ (n)
Partied có nghĩa là một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị (dạng biến thể ngữ pháp của "party").
Định nghĩa Anh - Anh: An organization to gain political power.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.partieddanh từ (n)
An organization to gain political power.
Một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dinner party4.483 lần trong kho sách
- •whole party6.946 lần trong kho sách
- •democratic party2.458 lần trong kho sách
- •political party2.877 lần trong kho sách
- •third party2.697 lần trong kho sách
- •republican party1.971 lần trong kho sách
- 2.partieddanh từ (n)
A group of people gathered together for pleasure.
Một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi.
Đồng nghĩa (SYN):party - 3.partieddanh từ (n)
A band of people associated temporarily in some activity.
Một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động.
- 4.partiedđộng từ (v)
Have or participate in a party.
Bữa tiệc.
Đồng nghĩa (SYN):party
Từ nguyên học (Etymology): partied
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
party ↔ partied
Mục từ "partied" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "party" (một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị).
Họ từ & Biến thể từ loại: partied
Họ từ của "partied" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: party: danh từ (n).
một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị
They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11
Cụm từ & Collocations: partied
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "partied". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dinner party
It had been arranged before this dinner party was given, that Church was to take Constance back to visit her father, on the next day.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste
- whole party
- democratic party
- political party
- third party
- republican party
Đồng nghĩa & Sắc thái: partied
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "partied" phân theo từng nét nghĩa (một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "partied" ở nét nghĩa "một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị" (ngoài ra "party" còn biểu thị: một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi).
“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "partied" khi diễn đạt nét nghĩa: một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.
Đồng nghĩa với "partied" ở nét nghĩa "một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động" (ngoài ra "company" còn biểu thị: một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh).
“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”
Câu dẫn chứng văn học: partied
They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three parties, and smashed the Yankee lines.Then as the party approached Han Fu said, “Who is the traveller who comes?”Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.The British storming party were also in readiness to attack the Redan, and the supports were hastily advancing to their places of trust.'She's a bit of a sh-shock at first, but her parties are good fun.Down below me was the hummocky track of our front-line trenches, in which the attacking parties had assembled."Isn't she married to the doctor who was at your party the other night?"Đọc mở rộng theo CEFR: partied
Từ vựng bậcA1→“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.”
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11
“He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three parties, and smashed the Yankee lines.”
Nguồn: Taylor, E. A.: Beatrice of old York
Cấu trúc & Vận dụng: “partied”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “partied” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “partied”
Dữ liệu từ nguyên: party ↔ partied
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “partied”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “partied” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “partied”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “partied”:
“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.”
Gợi ý luyện tập với “partied”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
partied (danh từ): một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị
Định nghĩa tiếng Anh: An organization to gain political power.
party ↔ partied
Họ từ trong dữ liệu: party: danh từ (n)
dinner party
“It had been arranged before this dinner party was given, that Church was to take Constance back to visit her father, on the next day.”
whole party
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "partied" trong câu.
democratic party
Nét nghĩa mở rộng: a group of people gathered together for pleasure (một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi)
Ứng dụng & Mở rộng: “partied”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “partied”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “partied”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “partied” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “partied” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: partied
Hỏi đáp trọng tâmpartied nghĩa là gì (meaning & definition)?
partied (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɑɹtid/) có nghĩa là một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị (dạng biến thể ngữ pháp của "party"). an organization to gain political power
Từ partied trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑɹtid/; US /ˈpɑɹtid/.
Từ partied là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "partied" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ partied theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị - Nét nghĩa 2 [A1]: một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi - Nét nghĩa 3 [A1]: một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động - Nét nghĩa 4 [A1]: bữa tiệc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ partied:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑɹtid/; US /ˈpɑɹtid/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ partied:
dinner party; whole party; democratic party; political party; third party
partied được dùng trong câu như thế nào?
They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)