Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

parties

danh từ (n)

A1
/ˈpɑɹtiz//ˈpɑɹtiz/

Parties có nghĩa là một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị (dạng biến thể ngữ pháp của "party").

Định nghĩa Anh - Anh: An organization to gain political power.

Họ từ:party(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị”:partiesA1/partyA1/political partyA1/companyA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.partiesdanh từ (n)

    An organization to gain political power.

    Một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.

    Đồng nghĩa (SYN):party/political party
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.partiesdanh từ (n)

    A group of people gathered together for pleasure.

    Một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi.

    Đồng nghĩa (SYN):party
  3. 3.partiesdanh từ (n)

    A band of people associated temporarily in some activity.

    Một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):party/company
  4. 4.partiesđộng từ (v)

    Have or participate in a party.

    Bữa tiệc.

    Đồng nghĩa (SYN):party
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): parties

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

party ↔ parties

Mục từ "parties" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "party" (một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: parties

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "parties" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: party: danh từ (n).

partydanh từ (n)/ˈpɑɹti/

một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị

•

They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: parties

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "parties". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dinner party

    It had been arranged before this dinner party was given, that Church was to take Constance back to visit her father, on the next day.

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Married in haste

  • whole party
  • democratic party
  • political party
  • third party
  • republican party
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: parties

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "parties" phân theo từng nét nghĩa (một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "parties" ở nét nghĩa "một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị" (ngoài ra "party" còn biểu thị: một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi).

“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "parties" khi diễn đạt nét nghĩa: một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị.

Đồng nghĩa với "parties" ở nét nghĩa "một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động" (ngoài ra "company" còn biểu thị: một tổ chức được thành lập để tiến hành kinh doanh).

“The regular operator for her company was a sober, conscientious woman of thirty, who studied German grammar in her leisure moments.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: parties

They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three parties, and smashed the Yankee lines.
Taylor, E. A.: Beatrice of old York, Nguyên văn tác phẩm
Then as the party approached Han Fu said, “Who is the traveller who comes?”
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Let us send a party to fell trees and barricade this road so that horses cannot pass.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The British storming party were also in readiness to attack the Redan, and the supports were hastily advancing to their places of trust.
Gollan, John G.: Twelve years in the army, Tiếng Anh (Anh - Anh)
'She's a bit of a sh-shock at first, but her parties are good fun.
Balfour, Hearnden: The enterprising burglar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Down below me was the hummocky track of our front-line trenches, in which the attacking parties had assembled.
Gibbs, Philip: The battles of the Somme, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Isn't she married to the doctor who was at your party the other night?"
Burton, Beatrice: The flapper wife, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: parties

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “parties” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.”

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

“He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three parties, and smashed the Yankee lines.”

Nguồn: Taylor, E. A.: Beatrice of old York

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “parties”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “parties” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “parties”

Dữ liệu từ nguyên: party ↔ parties

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “parties”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “parties” với tần suất cao:

4.483 lần trong kho sách
6.946 lần trong kho sách
2.458 lần trong kho sách
2.877 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “parties”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “parties”:

“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “parties”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑɹtiz/; US /ˈpɑɹtiz/.

parties (danh từ): một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị

Định nghĩa tiếng Anh: An organization to gain political power.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

party ↔ parties

Họ từ trong dữ liệu: party: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.483 lần trong kho sách

dinner party

“It had been arranged before this dinner party was given, that Church was to take Constance back to visit her father, on the next day.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm6.946 lần trong kho sách

whole party

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "parties" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.458 lần trong kho sách

democratic party

Nét nghĩa mở rộng: a group of people gathered together for pleasure (một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: parties

They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three _____, and smashed the Yankee lines.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: parties

He had fifteen hundred men, half of them Mohawk Indians, and they went up the heights in three parties, and smashed the Yankee lines.

Nguồn: Taylor, E. A.: Beatrice of old York

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “parties”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: parties

Hỏi đáp trọng tâm

parties nghĩa là gì (meaning & definition)?

parties (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɑɹtiz/) có nghĩa là một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị (dạng biến thể ngữ pháp của "party"). an organization to gain political power

Từ parties trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑɹtiz/; US /ˈpɑɹtiz/.

Từ parties là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "parties" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ parties theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tổ chức để đạt được quyền lực chính trị - Nét nghĩa 2 [A1]: một nhóm người tụ tập lại với nhau để vui chơi - Nét nghĩa 3 [A1]: một nhóm người được liên kết tạm thời trong một số hoạt động - Nét nghĩa 4 [A1]: bữa tiệc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ parties:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑɹtiz/; US /ˈpɑɹtiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ parties:

dinner party; whole party; democratic party; political party; third party

parties được dùng trong câu như thế nào?

They actually became the arbiters of these great dissensions, and were courted by all parties. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/parties, mã đối chiếu EV-35441EC8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "parties" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "party".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

party