Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

off

trạng từ (adv)

A1
/ˈɔf//ˈɔf/
Biến thể:
offed
(Quá khứ / Phân từ)
offing/ˈɔfɪŋ/
(Dạng V-ing)
offs/ˈɔfs/
(Biến thể ngữ pháp)

Off có nghĩa là tắt, không hoạt động hoặc đang hoạt động.

Định nghĩa Anh - Anh: From a particular thing or place or position (`forth' is obsolete).

Diễn đạt “không hoạt động hoặc đang hoạt động”:offA1/awayA1/forthB1/cancelledA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.offtrạng từ (adv)

    From a particular thing or place or position (`forth' is obsolete).

    Không hoạt động hoặc đang hoạt động.

  2. 2.offtính từ (adj)

    Not in operation or operational.

    Dưới mức thỏa đáng.

    Trái nghĩa (OPP):on
  3. 3.offtrạng từ (adv)

    At a distance in space or time.

    (về các sự kiện) không còn được lên kế hoạch hoặc lên kế hoạch.

    Đồng nghĩa (SYN):away
  4. 4.offtrạng từ (adv)

    No longer on or in contact or attached.

    Từ một vật, địa điểm hoặc vị trí cụ thể (`forth' đã lỗi thời).

  5. 5.offtính từ (adj)

    Below a satisfactory level.

    Ở một khoảng cách trong không gian hoặc thời gian.

  6. 6.offtính từ (adj)[of events]

    No longer planned or scheduled.

    Không còn trên hoặc liên lạc hoặc gắn liền.

    Đồng nghĩa (SYN):cancelled
    Trái nghĩa (OPP):on
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): off

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: off

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "off". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cut off

    His hands were cut off at the wrists and the head had received numerous fractures.

    Hai bàn tay của anh ta bị chặt ở cổ tay và đầu bị gãy nhiều vết.

    Tác phẩm mở: Man arrested for mutilating NZ body

  • far off

    He heard her voice as from far off, for he was debating whether he would read her the “Sea Lyrics.”

    Anh nghe thấy giọng nói của cô như từ xa, vì anh đang cân nhắc xem liệu anh có đọc cho cô nghe bài “Lời bài hát về biển” hay không.

    London, Jack: Martin Eden

  • set off

    The attack set off protests nationwide, sparking debates about the treatment of women in India.

    Vụ tấn công đã gây ra các cuộc biểu tình trên toàn quốc, làm dấy lên những cuộc tranh luận về cách đối xử với phụ nữ ở Ấn Độ.

    Tác phẩm mở: Five accused of Delhi gang rape and murder plead not guilty

  • carried off
  • went off
  • took off
  • broke off
  • put off

    Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.

    Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

    Zola, Émile: L'Assommoir

  • started off
  • cast off

    “But how are we going to cast off the painter?” asked Seth.

    “Nhưng làm sao chúng ta có thể loại bỏ người họa sĩ?” Seth hỏi.

    Castlemon, Harry: The Sportsman's Club in the Saddle

  • taken off
  • taking off
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: off

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "off" phân theo từng nét nghĩa (không hoạt động hoặc đang hoạt động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "off" ở nét nghĩa "không hoạt động hoặc đang hoạt động" (ngoài ra "away" còn biểu thị: từ một vật, địa điểm hoặc vị trí cụ thể (`forth' đã lỗi thời)).

“Thereafter, at the time when that Washerman was letting go the leopard's tail, the leopard killed and ate that Washerman, and went away.”

Đồng nghĩa với "off" ở nét nghĩa "không hoạt động hoặc đang hoạt động" (ngoài ra "forth" còn biểu thị: từ một vật, địa điểm hoặc vị trí cụ thể (`forth' đã lỗi thời)).

“A smile flickered back and forth across his face like shadow on a shaking leaf.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "off" khi diễn đạt nét nghĩa: không còn trên hoặc liên lạc hoặc gắn liền.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: off

His hands were cut off at the wrists and the head had received numerous fractures.

Hai bàn tay của anh ta bị chặt ở cổ tay và đầu bị gãy nhiều vết.

Tác phẩm mở: Man arrested for mutilating NZ body, Nguyên văn tác phẩm
The attack set off protests nationwide, sparking debates about the treatment of women in India.

Vụ tấn công đã gây ra các cuộc biểu tình trên toàn quốc, làm dấy lên những cuộc tranh luận về cách đối xử với phụ nữ ở Ấn Độ.

Tác phẩm mở: Five accused of Delhi gang rape and murder plead not guilty, Nguyên văn tác phẩm
“But how are we going to cast off the painter?” asked Seth.

“Nhưng làm sao chúng ta có thể loại bỏ người họa sĩ?” Seth hỏi.

Castlemon, Harry: The Sportsman's Club in the Saddle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She spies the young duke at once, and runs across the street to cut him off.

Cô phát hiện ra công tước trẻ ngay lập tức và chạy qua đường để cắt đứt anh ta.

Dixie, Florence, Lady: Gloriana; or, the revolution of 1900, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.

Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

Zola, Émile: L'Assommoir, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The platforms therefore had to be extended to the south, cutting off the two-station branch to Moorgate.

Do đó, các sân ga phải được mở rộng về phía nam, cắt đứt nhánh hai ga tới Moorgate.

Wikipedia contributors: Farringdon station, Nguyên văn tác phẩm
While all others, with cast-up eyes and hands, hurried off, as if contagion were in her vicinity.

Trong khi tất cả những người khác, mắt và tay bó bột, vội vã bỏ đi, như thể bệnh truyền nhiễm đang ở gần cô.

Burney, Fanny: The Wanderer; or, Female Difficulties (Volume 2 of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
But in vain he tries to move the regulator, to shut off the steam, to put on the brake.

Nhưng vô ích, anh ta cố gắng di chuyển bộ điều chỉnh, tắt hơi nước, đạp phanh.

Verne, Jules: The Adventures of a Special Correspondent Among the Various Races and Countries of Central Asia Being the Exploits and Experiences of Claudius Bombarnac of "The Twentieth Century", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: off

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “off” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“His hands were cut off at the wrists and the head had received numerous fractures.”

Hai bàn tay của anh ta bị chặt ở cổ tay và đầu bị gãy nhiều vết.

Nguồn: Tác phẩm mở: Man arrested for mutilating NZ body

“The attack set off protests nationwide, sparking debates about the treatment of women in India.”

Vụ tấn công đã gây ra các cuộc biểu tình trên toàn quốc, làm dấy lên những cuộc tranh luận về cách đối xử với phụ nữ ở Ấn Độ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Five accused of Delhi gang rape and murder plead not guilty

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “off”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “off” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “off”

Mục từ cốt lõi: off: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “off”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “off” với tần suất cao:

21.115 lần trong kho sách
18.387 lần trong kho sách
16.784 lần trong kho sách
10.900 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “off”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “off”:

Đồng nghĩa:awayforthcancelled

“I think some of them were a bit ashamed of feeling that way till the contractor’s men died; but that started them off again.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “off”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔf/.

off (trạng từ): không hoạt động hoặc đang hoạt động

Định nghĩa tiếng Anh: From a particular thing or place or position (`forth' is obsolete).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

off (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi21.115 lần trong kho sách

cut off

“His hands were cut off at the wrists and the head had received numerous fractures.” (Hai bàn tay của anh ta bị chặt ở cổ tay và đầu bị gãy nhiều vết.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm18.387 lần trong kho sách

far off

“He heard her voice as from far off, for he was debating whether he would read her the “Sea Lyrics.”” (Anh nghe thấy giọng nói của cô như từ xa, vì anh đang cân nhắc xem liệu anh có đọc cho cô nghe bài “Lời bài hát về biển” hay không.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái16.784 lần trong kho sách

set off

“The attack set off protests nationwide, sparking debates about the treatment of women in India.” (Vụ tấn công đã gây ra các cuộc biểu tình trên toàn quốc, làm dấy lên những cuộc tranh luận về cách đối xử với phụ nữ ở Ấn Độ.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“I think some of them were a bit ashamed of feeling that way till the contractor’s men died; but that started them _____ again.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: off

I think some of them were a bit ashamed of feeling that way till the contractor’s men died; but that started them off again.”

Nguồn: Wakefield, Herbert Russell: They return at evening

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They want to get _____ to school in good time; they've got to meet a boy at the station."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: off

They want to get off to school in good time; they've got to meet a boy at the station."

Nguồn: Shaw, Catharine: The strange house

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “off”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: off

Hỏi đáp trọng tâm

off nghĩa là gì (meaning & definition)?

off nghĩa là tắt. off là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: from a particular thing or place or position (`forth' is obsolete).

Từ off trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɔf/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔf/.

Từ off là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "off" giữ vai trò từ loại là trạng từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: offed; Dạng V-ing: offing; Biến thể ngữ pháp: offs.

Các nét nghĩa của từ off theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không hoạt động hoặc đang hoạt động - Nét nghĩa 2 [A1]: dưới mức thỏa đáng - Nét nghĩa 3 [A1]: (về các sự kiện) không còn được lên kế hoạch hoặc lên kế hoạch - Nét nghĩa 4 [A1]: từ một vật, địa điểm hoặc vị trí cụ thể (`forth' đã lỗi thời) - Nét nghĩa 5 [A1]: ở một khoảng cách trong không gian hoặc thời gian - Nét nghĩa 6 [A1]: không còn trên hoặc liên lạc hoặc gắn liền

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ off:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɔf/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: offed; Dạng V-ing: offing; Biến thể ngữ pháp: offs.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ off:

cut off; far off; set off; carried off; went off

off được dùng trong câu như thế nào?

I think some of them were a bit ashamed of feeling that way till the contractor’s men died; but that started them off again.” (Herbert Russell Wakefield, They return at evening; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/off, mã đối chiếu EV-67EF9D82. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

offed, offing, offs