Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cancelled

động từ (v)

A1
/ˈkænsəld//ˈkænsəld/

Cancelled có nghĩa là hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch (dạng biến thể ngữ pháp của "cancel").

Định nghĩa Anh - Anh: Postpone indefinitely or annul something that was scheduled.

Họ từ:cancel(động từ (v))/cancellation(danh từ (n))/off(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cancelledđộng từ (v)

    Postpone indefinitely or annul something that was scheduled.

    Hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.

    Đồng nghĩa (SYN):cancel/call off/scratch/scrub
  2. 2.cancelledđộng từ (v)

    Make up for.

    Bù đắp cho.

    Đồng nghĩa (SYN):cancel/offset/set off
  3. 3.cancelledđộng từ (v)

    Declare null and void.

    Tuyên bố vô hiệu.

    Đồng nghĩa (SYN):cancel/strike down
  4. 4.cancelleddanh từ (n)

    A notation cancelling a previous sharp or flat.

    Hủy bỏ.

    Đồng nghĩa (SYN):cancel/natural
  5. 5.cancelledtính từ (adj)[of events]

    No longer planned or scheduled.

    Không còn trên hoặc liên lạc hoặc gắn liền.

    Đồng nghĩa (SYN):off
    Trái nghĩa (OPP):on
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cancelled

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cancel ↔ cancelled

Mục từ "cancelled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cancel, off" (hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cancelled

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cancelled" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n), off: trạng từ (adv).

cancelđộng từ (v)/ˈkænsəl/

hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch

•

Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's

cancellationdanh từ (n)/ˌkænsəˈleɪʃən/

hành động hủy bỏ

•

For a moment he stared at it perplexedly, for there was no stamp or cancellation.

Nguồn: Beadle, Charles, 1881-1944?: Witch-Doctors

offtrạng từ (adv)/ˈɔf/

không hoạt động hoặc đang hoạt động

•

I think some of them were a bit ashamed of feeling that way till the contractor’s men died; but that started them off again.

Nguồn: Wakefield, Herbert Russell: They return at evening

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cancelled

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cancelled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cancelled

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cancelled" phân theo từng nét nghĩa (hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cancelled" ở nét nghĩa "hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch" (ngoài ra "cancel" còn biểu thị: bù đắp cho).

“Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cancelled" khi diễn đạt nét nghĩa: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.

Đồng nghĩa với "cancelled" ở nét nghĩa "hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch" (ngoài ra "scratch" còn biểu thị: một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn).

“Their clothes, torn in a hundred places, hung about them in soiled tatters: long, bleeding scratches showed beneath many of the rents.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cancelled" khi diễn đạt nét nghĩa: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cancelled" khi diễn đạt nét nghĩa: bù đắp cho.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cancelled" khi diễn đạt nét nghĩa: bù đắp cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cancelled

“Then by that act you at once cancel any trust between us.”

“Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”

Hamilton, W. J.: The Peddler Spy; or, Dutchmen and Yankees. A Tale of the Capture of Good Hope, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's, Nguyên văn tác phẩm
"As for this first wager," answered Cais, "I cancel it, and propose another one in its stead: I will bet thirty camels."
Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: The Literature of Arabia With Critical and Biographical Sketches by Epiphanius Wilson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His reservation hadn't been canceled, but I had little hope of his appearance.
Prouty, Olive Higgins: The Fifth Wheel: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Defn: To cancel or annul what was done or sealed by a kiss; to cancel by a kiss.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But July came without the decision, and Lydia was obliged to cancel her passage.
Miller, Alice Duer: Manslaughter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They cancelled one another out, so to speak, though it seemed likely that there might be something in them in one or two respects.
Morrison, Arthur: Chronicles of Martin Hewitt, Nguyên văn tác phẩm
When refusal to accept work in the Reich is not justified, relief must be reduced to an amount barely sufficient for subsistence or even cancelled.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 05, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cancelled

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cancelled” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect.”

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's

“"As for this first wager," answered Cais, "I cancel it, and propose another one in its stead: I will bet thirty camels."”

Nguồn: Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: The Literature of Arabia With Critical and Biographical Sketches by Epiphanius Wilson

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cancelled”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cancelled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cancelled”

Dữ liệu từ nguyên: cancel ↔ cancelled

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cancelled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cancelled”:

“Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cancelled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænsəld/; US /ˈkænsəld/.

cancelled (động từ): hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch

Định nghĩa tiếng Anh: Postpone indefinitely or annul something that was scheduled.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cancel ↔ cancelled

Họ từ trong dữ liệu: cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n), off: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

cancelled: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cancelled" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: cancel, call off, scratch, scrub

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cancelled" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

cancelled ↔ cancel, call off, scratch, scrub

Nét nghĩa mở rộng: make up for (bù đắp cho)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“They _____ one another out, so to speak, though it seemed likely that there might be something in them in one or two respects.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: cancelled

They cancelled one another out, so to speak, though it seemed likely that there might be something in them in one or two respects.

Nguồn: Morrison, Arthur: Chronicles of Martin Hewitt

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“When refusal to accept work in the Reich is not justified, relief must be reduced to an amount barely sufficient for subsistence or even _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: cancelled

When refusal to accept work in the Reich is not justified, relief must be reduced to an amount barely sufficient for subsistence or even cancelled.

Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 05

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cancelled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cancelled

Hỏi đáp trọng tâm

cancelled nghĩa là gì (meaning & definition)?

cancelled (động từ, phát âm Mỹ /ˈkænsəld/) có nghĩa là hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch (dạng biến thể ngữ pháp của "cancel"). postpone indefinitely or annul something that was scheduled

Từ cancelled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænsəld/; US /ˈkænsəld/.

Từ cancelled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cancelled" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ cancelled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch - Nét nghĩa 2 [B1]: bù đắp cho - Nét nghĩa 3 [B1]: tuyên bố vô hiệu - Nét nghĩa 4 [B1]: hủy bỏ - Nét nghĩa 5 [A1]: không còn trên hoặc liên lạc hoặc gắn liền

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cancelled:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænsəld/; US /ˈkænsəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

cancelled được dùng trong câu như thế nào?

Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect. (P. G. Wodehouse, Tales of St. Austin's; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cancelled, mã đối chiếu EV-25C312B6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cancelled" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "cancel".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

cancel, off