cancelled
động từ (v)
Cancelled có nghĩa là hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch (dạng biến thể ngữ pháp của "cancel").
Định nghĩa Anh - Anh: Postpone indefinitely or annul something that was scheduled.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cancelledđộng từ (v)
Postpone indefinitely or annul something that was scheduled.
Hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.
- 2.cancelledđộng từ (v)
Make up for.
Bù đắp cho.
- 3.cancelledđộng từ (v)
Declare null and void.
Tuyên bố vô hiệu.
- 4.cancelleddanh từ (n)
A notation cancelling a previous sharp or flat.
Hủy bỏ.
- 5.cancelledtính từ (adj)[of events]
No longer planned or scheduled.
Không còn trên hoặc liên lạc hoặc gắn liền.
Từ nguyên học (Etymology): cancelled
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cancel ↔ cancelled
Mục từ "cancelled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cancel, off" (hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch).
Họ từ & Biến thể từ loại: cancelled
Họ từ của "cancelled" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n), off: trạng từ (adv).
hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch
Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's
hành động hủy bỏ
For a moment he stared at it perplexedly, for there was no stamp or cancellation.
Nguồn: Beadle, Charles, 1881-1944?: Witch-Doctors
không hoạt động hoặc đang hoạt động
I think some of them were a bit ashamed of feeling that way till the contractor’s men died; but that started them off again.
Nguồn: Wakefield, Herbert Russell: They return at evening
Cụm từ & Collocations: cancelled
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cancelled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: cancelled
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cancelled" phân theo từng nét nghĩa (hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cancelled" ở nét nghĩa "hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch" (ngoài ra "cancel" còn biểu thị: bù đắp cho).
“Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cancelled" khi diễn đạt nét nghĩa: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.
Đồng nghĩa với "cancelled" ở nét nghĩa "hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch" (ngoài ra "scratch" còn biểu thị: một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn).
“Their clothes, torn in a hundred places, hung about them in soiled tatters: long, bleeding scratches showed beneath many of the rents.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cancelled" khi diễn đạt nét nghĩa: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.
Câu dẫn chứng văn học: cancelled
“Then by that act you at once cancel any trust between us.”“Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”
Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect."As for this first wager," answered Cais, "I cancel it, and propose another one in its stead: I will bet thirty camels."His reservation hadn't been canceled, but I had little hope of his appearance.Defn: To cancel or annul what was done or sealed by a kiss; to cancel by a kiss.But July came without the decision, and Lydia was obliged to cancel her passage.They cancelled one another out, so to speak, though it seemed likely that there might be something in them in one or two respects.When refusal to accept work in the Reich is not justified, relief must be reduced to an amount barely sufficient for subsistence or even cancelled.Đọc mở rộng theo CEFR: cancelled
Từ vựng bậcA1→“Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect.”
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's
“"As for this first wager," answered Cais, "I cancel it, and propose another one in its stead: I will bet thirty camels."”
Nguồn: Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: The Literature of Arabia With Critical and Biographical Sketches by Epiphanius Wilson
Cấu trúc & Vận dụng: “cancelled”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cancelled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cancelled”
Dữ liệu từ nguyên: cancel ↔ cancelled
Gợi ý luyện tập với “cancelled”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cancelled (động từ): hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh: Postpone indefinitely or annul something that was scheduled.
cancel ↔ cancelled
Họ từ trong dữ liệu: cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n), off: trạng từ (adv)
cancelled: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cancelled" trong câu.
Đồng nghĩa: cancel, call off, scratch, scrub
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cancelled" trong câu.
cancelled ↔ cancel, call off, scratch, scrub
Nét nghĩa mở rộng: make up for (bù đắp cho)
“They _____ one another out, so to speak, though it seemed likely that there might be something in them in one or two respects.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: cancelled
They cancelled one another out, so to speak, though it seemed likely that there might be something in them in one or two respects.
Nguồn: Morrison, Arthur: Chronicles of Martin Hewitt
“When refusal to accept work in the Reich is not justified, relief must be reduced to an amount barely sufficient for subsistence or even _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: cancelled
When refusal to accept work in the Reich is not justified, relief must be reduced to an amount barely sufficient for subsistence or even cancelled.
Nguồn: Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 05
Ứng dụng & Mở rộng: “cancelled”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cancelled”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cancelled”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cancelled” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “cancelled” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cancelled
Hỏi đáp trọng tâmcancelled nghĩa là gì (meaning & definition)?
cancelled (động từ, phát âm Mỹ /ˈkænsəld/) có nghĩa là hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch (dạng biến thể ngữ pháp của "cancel"). postpone indefinitely or annul something that was scheduled
Từ cancelled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænsəld/; US /ˈkænsəld/.
Từ cancelled là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cancelled" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ cancelled theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch - Nét nghĩa 2 [B1]: bù đắp cho - Nét nghĩa 3 [B1]: tuyên bố vô hiệu - Nét nghĩa 4 [B1]: hủy bỏ - Nét nghĩa 5 [A1]: không còn trên hoặc liên lạc hoặc gắn liền
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cancelled:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkænsəld/; US /ˈkænsəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
cancelled được dùng trong câu như thế nào?
Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect. (P. G. Wodehouse, Tales of St. Austin's; Nguyên văn tiếng Anh)