Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

offset

động từ (v)

B1
/ɔfˈsɛt//ɔfˈsɛt/
Biến thể:
offsets/ɔfˈsɛts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
offseted/ɔfˈsɛtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
offseting/ɔfˈsɛtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Offset có nghĩa là bù đắp cho.

Định nghĩa Anh - Anh: Make up for.

Họ từ:cancel(động từ (v))/cancellation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bù đắp cho”:offsetB1/cancelB1/set offB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.offsetđộng từ (v)

    Make up for.

    Bù đắp cho.

    • •

      “Then by that act you at once cancel any trust between us.”

      “Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”

    Đồng nghĩa (SYN):cancel/set off
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): offset

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cancel ↔ offset

Mục từ "offset" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cancel" (bù đắp cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: offset

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "offset" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n).

cancelđộng từ (v)/ˈkænsəl/

hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch

•

Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's

cancellationdanh từ (n)/ˌkænsəˈleɪʃən/

hành động hủy bỏ

•

For a moment he stared at it perplexedly, for there was no stamp or cancellation.

Nguồn: Beadle, Charles, 1881-1944?: Witch-Doctors

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: offset

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "offset". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: offset

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "offset" phân theo từng nét nghĩa (bù đắp cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "offset" ở nét nghĩa "bù đắp cho" (ngoài ra "cancel" còn biểu thị: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch).

“Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "offset" khi diễn đạt nét nghĩa: bù đắp cho.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: offset

“Then by that act you at once cancel any trust between us.”

“Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”

Hamilton, W. J.: The Peddler Spy; or, Dutchmen and Yankees. A Tale of the Capture of Good Hope, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's, Nguyên văn tác phẩm
"As for this first wager," answered Cais, "I cancel it, and propose another one in its stead: I will bet thirty camels."
Wilson, Epiphanius, 1845-1916 [Editor]: The Literature of Arabia With Critical and Biographical Sketches by Epiphanius Wilson, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His reservation hadn't been canceled, but I had little hope of his appearance.
Prouty, Olive Higgins: The Fifth Wheel: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Defn: To cancel or annul what was done or sealed by a kiss; to cancel by a kiss.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But July came without the decision, and Lydia was obliged to cancel her passage.
Miller, Alice Duer: Manslaughter, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They cancelled one another out, so to speak, though it seemed likely that there might be something in them in one or two respects.
Morrison, Arthur: Chronicles of Martin Hewitt, Nguyên văn tác phẩm
When refusal to accept work in the Reich is not justified, relief must be reduced to an amount barely sufficient for subsistence or even cancelled.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 05, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: offset

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “offset” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

““Then by that act you at once cancel any trust between us.””

“Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”

Nguồn: Hamilton, W. J.: The Peddler Spy; or, Dutchmen and Yankees. A Tale of the Capture of Good Hope

““Then by that act you at once cancel any trust between us.””

“Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “offset”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “offset” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “offset”

Dữ liệu từ nguyên: cancel ↔ offset

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “offset”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “offset”:

Đồng nghĩa:cancelset off

“Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “offset”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɔfˈsɛt/; US /ɔfˈsɛt/.

offset (động từ): bù đắp cho

Định nghĩa tiếng Anh: Make up for.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cancel ↔ offset

Họ từ trong dữ liệu: cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

offset: bù đắp cho

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "offset" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: cancel, set off

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "offset" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

offset ↔ cancel, set off

Mở rộng biên độ diễn đạt với "offset".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “offset”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: offset

Hỏi đáp trọng tâm

offset nghĩa là gì (meaning & definition)?

offset (động từ, phát âm Mỹ /ɔfˈsɛt/) có nghĩa là bù đắp cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cancel"). make up for

Từ offset trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɔfˈsɛt/; US /ɔfˈsɛt/.

Từ offset là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "offset" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: offsets; Quá khứ / Phân từ: offseted; Dạng V-ing: offseting.

Các nét nghĩa của từ offset theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bù đắp cho (Ví dụ: ““Then by that act you at once cancel any trust between us.””)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ offset:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɔfˈsɛt/; US /ɔfˈsɛt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: offsets; Quá khứ / Phân từ: offseted; Dạng V-ing: offseting.

offset được dùng trong câu như thế nào?

Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect. (P. G. Wodehouse, Tales of St. Austin's; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/offset, mã đối chiếu EV-97B16C4B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "offset" được liên kết từ mục từ "cancel".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cancel