offset
động từ (v)
Offset có nghĩa là bù đắp cho.
Định nghĩa Anh - Anh: Make up for.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.offsetđộng từ (v)
Make up for.
Bù đắp cho.
- •
“Then by that act you at once cancel any trust between us.”
“Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”
- •
Từ nguyên học (Etymology): offset
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cancel ↔ offset
Mục từ "offset" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cancel" (bù đắp cho).
Họ từ & Biến thể từ loại: offset
Họ từ của "offset" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n).
hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch
Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's
hành động hủy bỏ
For a moment he stared at it perplexedly, for there was no stamp or cancellation.
Nguồn: Beadle, Charles, 1881-1944?: Witch-Doctors
Cụm từ & Collocations: offset
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "offset". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: offset
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "offset" phân theo từng nét nghĩa (bù đắp cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "offset" ở nét nghĩa "bù đắp cho" (ngoài ra "cancel" còn biểu thị: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch).
“Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.”
Câu dẫn chứng văn học: offset
“Then by that act you at once cancel any trust between us.”“Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”
Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect."As for this first wager," answered Cais, "I cancel it, and propose another one in its stead: I will bet thirty camels."His reservation hadn't been canceled, but I had little hope of his appearance.Defn: To cancel or annul what was done or sealed by a kiss; to cancel by a kiss.But July came without the decision, and Lydia was obliged to cancel her passage.They cancelled one another out, so to speak, though it seemed likely that there might be something in them in one or two respects.When refusal to accept work in the Reich is not justified, relief must be reduced to an amount barely sufficient for subsistence or even cancelled.Đọc mở rộng theo CEFR: offset
Từ vựng bậcB1→““Then by that act you at once cancel any trust between us.””
“Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”
Nguồn: Hamilton, W. J.: The Peddler Spy; or, Dutchmen and Yankees. A Tale of the Capture of Good Hope
““Then by that act you at once cancel any trust between us.””
“Vậy thì bằng hành động đó, anh ngay lập tức hủy bỏ mọi sự tin tưởng giữa chúng ta.”
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “offset”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “offset” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “offset”
Dữ liệu từ nguyên: cancel ↔ offset
Gợi ý luyện tập với “offset”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
offset (động từ): bù đắp cho
Định nghĩa tiếng Anh: Make up for.
cancel ↔ offset
Họ từ trong dữ liệu: cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n)
offset: bù đắp cho
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "offset" trong câu.
Đồng nghĩa: cancel, set off
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "offset" trong câu.
offset ↔ cancel, set off
Mở rộng biên độ diễn đạt với "offset".
Ứng dụng & Mở rộng: “offset”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “offset”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “offset”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “offset” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “offset” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: offset
Hỏi đáp trọng tâmoffset nghĩa là gì (meaning & definition)?
offset (động từ, phát âm Mỹ /ɔfˈsɛt/) có nghĩa là bù đắp cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cancel"). make up for
Từ offset trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɔfˈsɛt/; US /ɔfˈsɛt/.
Từ offset là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "offset" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: offsets; Quá khứ / Phân từ: offseted; Dạng V-ing: offseting.
Các nét nghĩa của từ offset theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bù đắp cho (Ví dụ: ““Then by that act you at once cancel any trust between us.””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ offset:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɔfˈsɛt/; US /ɔfˈsɛt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: offsets; Quá khứ / Phân từ: offseted; Dạng V-ing: offseting.
offset được dùng trong câu như thế nào?
Cancel that statement instantly, or--!' or words to that effect. (P. G. Wodehouse, Tales of St. Austin's; Nguyên văn tiếng Anh)