Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

scrub

danh từ (n)

A2
/ˈskɹʌb//ˈskɹʌb/

Scrub có nghĩa là thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc.

Định nghĩa Anh - Anh: Dense vegetation consisting of stunted trees or bushes.

Họ từ:bush(danh từ (n))/cancel(động từ (v))/cancellation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.scrubdanh từ (n)

    Dense vegetation consisting of stunted trees or bushes.

    Thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc.

    Đồng nghĩa (SYN):bush/chaparral
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.scrubđộng từ (v)

    Postpone indefinitely or annul something that was scheduled.

    Hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.

    Đồng nghĩa (SYN):cancel/call off/scratch
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): scrub

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bush ↔ scrub

Mục từ "scrub" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bush, cancel" (thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: scrub

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "scrub" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: bush: danh từ (n), cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n).

bushdanh từ (n)/ˈbʊʃ/

một loại cây lâu năm thân gỗ thấp thường có nhiều thân chính

•

I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.

Nguồn: Anonymous: The Lost Dispatch

cancelđộng từ (v)/ˈkænsəl/

hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch

•

Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's

cancellationdanh từ (n)/ˌkænsəˈleɪʃən/

hành động hủy bỏ

•

For a moment he stared at it perplexedly, for there was no stamp or cancellation.

Nguồn: Beadle, Charles, 1881-1944?: Witch-Doctors

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: scrub

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "scrub". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • thorn bush

    The burning bush, not particularly a thorn bush, but the ‘bush’ of our Authorized Version, is now the chosen emblem of the Church of Scotland.

    Haig, Elizabeth: The floral symbolism of the great masters

  • lilac bush
  • furze bush
  • currant bush
  • thick bush
  • bush administration
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: scrub

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scrub" phân theo từng nét nghĩa (thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "scrub" ở nét nghĩa "thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc" (ngoài ra "bush" còn biểu thị: một loại cây lâu năm thân gỗ thấp thường có nhiều thân chính).

“I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "scrub" khi diễn đạt nét nghĩa: thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc.

Đồng nghĩa với "scrub" ở nét nghĩa "hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch" (ngoài ra "cancel" còn biểu thị: bù đắp cho).

“Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "scrub" khi diễn đạt nét nghĩa: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.

Đồng nghĩa với "scrub" ở nét nghĩa "hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch" (ngoài ra "scratch" còn biểu thị: một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn).

“Their clothes, torn in a hundred places, hung about them in soiled tatters: long, bleeding scratches showed beneath many of the rents.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: scrub

I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.
Anonymous: The Lost Dispatch, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Frederick, turning toward the tangled bushes whence the sound had proceeded, found himself face to face with the widow.
Berard, Louis: A servant of Satan: Romantic career of Prado the assassin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Day after day he wandered on, and whenever he saw any men or boys he hid in the trees or bushes along the towpath.
Barnum, Richard: Lightfoot, the Leaping Goat: His Many Adventures, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From beneath some bushes which overhung the water a flock of ducks rose compactly bunched.
Gregor, Elmer Russell: Camping in the Winter Woods: Adventures of Two Boys in the Maine Woods, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The fruits themselues shall follow euerie one in their order; the lower shrubbes or bushes first, and the greater afterwards.
Parkinson, John: Paradisi in sole paradisus terrestris, or, A garden of all sorts of pleasant flowers which our English ayre will permitt to be noursed vp a kitchen garden of all manner of herbes, rootes & fruites for meate or sauce vsed with vs, and, an orchard of all sorte of fruitbearing trees and shrubbes fit for our land, together with the right orderinge, planting & preseruing of them and their vses & vertues, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Up from the rose-laden bushes, on the softly stirring air, came waves of fragrance.
Kelly, Florence Finch: Rhoda of the Underground, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But in a few minutes the cove was gained, and they glided under some overhanging branches and thick bushes.
Stratemeyer, Edward: At the fall of Montreal; or, A soldier boy's final victory, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A pygmy came out of the bushes directly below him, and his little black eyes popped with sudden discovery.
Miller, Warren H. (Warren Hastings): The boy explorers in darkest New Guinea, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: scrub

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “scrub” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.”

Nguồn: Anonymous: The Lost Dispatch

“Frederick, turning toward the tangled bushes whence the sound had proceeded, found himself face to face with the widow.”

Nguồn: Berard, Louis: A servant of Satan: Romantic career of Prado the assassin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “scrub”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scrub” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “scrub”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “scrub” với tần suất cao:

661 lần trong kho sách
511 lần trong kho sách
413 lần trong kho sách
341 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “scrub”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “scrub”:

“I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “scrub”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹʌb/; US /ˈskɹʌb/.

scrub (danh từ): thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc

Định nghĩa tiếng Anh: Dense vegetation consisting of stunted trees or bushes.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bush ↔ scrub

Họ từ trong dữ liệu: bush: danh từ (n), cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi661 lần trong kho sách

thorn bush

“The burning bush, not particularly a thorn bush, but the ‘bush’ of our Authorized Version, is now the chosen emblem of the Church of Scotland.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm511 lần trong kho sách

lilac bush

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scrub" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái413 lần trong kho sách

furze bush

Nét nghĩa mở rộng: postpone indefinitely or annul something that was scheduled (hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “scrub”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: scrub

Hỏi đáp trọng tâm

scrub nghĩa là gì (meaning & definition)?

scrub (danh từ, phát âm Mỹ /ˈskɹʌb/) có nghĩa là thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bush"). dense vegetation consisting of stunted trees or bushes

Từ scrub trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈskɹʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹʌb/; US /ˈskɹʌb/.

Từ scrub là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "scrub" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ scrub theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc - Nét nghĩa 2 [B1]: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scrub:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹʌb/; US /ˈskɹʌb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ scrub:

thorn bush; lilac bush; furze bush; currant bush; thick bush

scrub được dùng trong câu như thế nào?

I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me. (Anonymous, The Lost Dispatch; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/scrub, mã đối chiếu EV-1219DAD4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "scrub" được liên kết từ mục từ "bush, cancel".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

bush, cancel