scrub
danh từ (n)
Scrub có nghĩa là thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc.
Định nghĩa Anh - Anh: Dense vegetation consisting of stunted trees or bushes.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.scrubdanh từ (n)
Dense vegetation consisting of stunted trees or bushes.
Thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •thorn bush661 lần trong kho sách
- •lilac bush511 lần trong kho sách
- •furze bush413 lần trong kho sách
- •currant bush341 lần trong kho sách
- •thick bush786 lần trong kho sách
- •bush administration341 lần trong kho sách
- 2.scrubđộng từ (v)
Postpone indefinitely or annul something that was scheduled.
Hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.
Từ nguyên học (Etymology): scrub
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bush ↔ scrub
Mục từ "scrub" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bush, cancel" (thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc).
Họ từ & Biến thể từ loại: scrub
Họ từ của "scrub" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: bush: danh từ (n), cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n).
một loại cây lâu năm thân gỗ thấp thường có nhiều thân chính
I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.
Nguồn: Anonymous: The Lost Dispatch
hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch
Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Tales of St. Austin's
hành động hủy bỏ
For a moment he stared at it perplexedly, for there was no stamp or cancellation.
Nguồn: Beadle, Charles, 1881-1944?: Witch-Doctors
Cụm từ & Collocations: scrub
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "scrub". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- thorn bush
The burning bush, not particularly a thorn bush, but the ‘bush’ of our Authorized Version, is now the chosen emblem of the Church of Scotland.
Haig, Elizabeth: The floral symbolism of the great masters
- lilac bush
- furze bush
- currant bush
- thick bush
- bush administration
Đồng nghĩa & Sắc thái: scrub
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scrub" phân theo từng nét nghĩa (thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "scrub" ở nét nghĩa "thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc" (ngoài ra "bush" còn biểu thị: một loại cây lâu năm thân gỗ thấp thường có nhiều thân chính).
“I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "scrub" khi diễn đạt nét nghĩa: thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc.
Đồng nghĩa với "scrub" ở nét nghĩa "hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch" (ngoài ra "cancel" còn biểu thị: bù đắp cho).
“Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "scrub" khi diễn đạt nét nghĩa: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch.
Đồng nghĩa với "scrub" ở nét nghĩa "hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch" (ngoài ra "scratch" còn biểu thị: một khu vực bị mài mòn nơi da bị rách hoặc mòn).
“Their clothes, torn in a hundred places, hung about them in soiled tatters: long, bleeding scratches showed beneath many of the rents.”
Câu dẫn chứng văn học: scrub
I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.Frederick, turning toward the tangled bushes whence the sound had proceeded, found himself face to face with the widow.Day after day he wandered on, and whenever he saw any men or boys he hid in the trees or bushes along the towpath.From beneath some bushes which overhung the water a flock of ducks rose compactly bunched.The fruits themselues shall follow euerie one in their order; the lower shrubbes or bushes first, and the greater afterwards.Up from the rose-laden bushes, on the softly stirring air, came waves of fragrance.But in a few minutes the cove was gained, and they glided under some overhanging branches and thick bushes.A pygmy came out of the bushes directly below him, and his little black eyes popped with sudden discovery.Đọc mở rộng theo CEFR: scrub
Từ vựng bậcA2→“I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.”
Nguồn: Anonymous: The Lost Dispatch
“Frederick, turning toward the tangled bushes whence the sound had proceeded, found himself face to face with the widow.”
Nguồn: Berard, Louis: A servant of Satan: Romantic career of Prado the assassin
Cấu trúc & Vận dụng: “scrub”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scrub” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “scrub”
Dữ liệu từ nguyên: bush ↔ scrub
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “scrub”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “scrub” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “scrub”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
scrub (danh từ): thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc
Định nghĩa tiếng Anh: Dense vegetation consisting of stunted trees or bushes.
bush ↔ scrub
Họ từ trong dữ liệu: bush: danh từ (n), cancel: động từ (v), cancellation: danh từ (n)
thorn bush
“The burning bush, not particularly a thorn bush, but the ‘bush’ of our Authorized Version, is now the chosen emblem of the Church of Scotland.”
lilac bush
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scrub" trong câu.
furze bush
Nét nghĩa mở rộng: postpone indefinitely or annul something that was scheduled (hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch)
Ứng dụng & Mở rộng: “scrub”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “scrub”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “scrub”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “scrub” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “scrub” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: scrub
Hỏi đáp trọng tâmscrub nghĩa là gì (meaning & definition)?
scrub (danh từ, phát âm Mỹ /ˈskɹʌb/) có nghĩa là thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bush"). dense vegetation consisting of stunted trees or bushes
Từ scrub trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈskɹʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹʌb/; US /ˈskɹʌb/.
Từ scrub là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "scrub" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ scrub theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc - Nét nghĩa 2 [B1]: hoãn vô thời hạn hoặc hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scrub:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɹʌb/; US /ˈskɹʌb/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ scrub:
thorn bush; lilac bush; furze bush; currant bush; thick bush
scrub được dùng trong câu như thế nào?
I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me. (Anonymous, The Lost Dispatch; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)