chaparral
danh từ (n)
Chaparral có nghĩa là thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc.
Định nghĩa Anh - Anh: Dense vegetation consisting of stunted trees or bushes.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chaparraldanh từ (n)
Dense vegetation consisting of stunted trees or bushes.
Thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc.
- •
I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •thorn bush661 lần trong kho sách
- •lilac bush511 lần trong kho sách
- •furze bush413 lần trong kho sách
- •currant bush341 lần trong kho sách
- •thick bush786 lần trong kho sách
- •bush administration341 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): chaparral
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bush ↔ chaparral
Mục từ "chaparral" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bush" (thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc).
Họ từ & Biến thể từ loại: chaparral
Họ từ của "chaparral" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bush: danh từ (n).
một loại cây lâu năm thân gỗ thấp thường có nhiều thân chính
I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.
Nguồn: Anonymous: The Lost Dispatch
Cụm từ & Collocations: chaparral
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "chaparral". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- thorn bush
The burning bush, not particularly a thorn bush, but the ‘bush’ of our Authorized Version, is now the chosen emblem of the Church of Scotland.
Haig, Elizabeth: The floral symbolism of the great masters
- lilac bush
- furze bush
- currant bush
- thick bush
- bush administration
Đồng nghĩa & Sắc thái: chaparral
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chaparral" phân theo từng nét nghĩa (thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chaparral" ở nét nghĩa "thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc" (ngoài ra "bush" còn biểu thị: một loại cây lâu năm thân gỗ thấp thường có nhiều thân chính).
“I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.”
Câu dẫn chứng văn học: chaparral
I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.Frederick, turning toward the tangled bushes whence the sound had proceeded, found himself face to face with the widow.Day after day he wandered on, and whenever he saw any men or boys he hid in the trees or bushes along the towpath.From beneath some bushes which overhung the water a flock of ducks rose compactly bunched.The fruits themselues shall follow euerie one in their order; the lower shrubbes or bushes first, and the greater afterwards.Up from the rose-laden bushes, on the softly stirring air, came waves of fragrance.But in a few minutes the cove was gained, and they glided under some overhanging branches and thick bushes.A pygmy came out of the bushes directly below him, and his little black eyes popped with sudden discovery.Đọc mở rộng theo CEFR: chaparral
Từ vựng bậcA2→“I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.”
Nguồn: Anonymous: The Lost Dispatch
“Frederick, turning toward the tangled bushes whence the sound had proceeded, found himself face to face with the widow.”
Nguồn: Berard, Louis: A servant of Satan: Romantic career of Prado the assassin
Cấu trúc & Vận dụng: “chaparral”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chaparral” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chaparral”
Dữ liệu từ nguyên: bush ↔ chaparral
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chaparral”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chaparral” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “chaparral”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chaparral (danh từ): thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc
Định nghĩa tiếng Anh: Dense vegetation consisting of stunted trees or bushes.
bush ↔ chaparral
Họ từ trong dữ liệu: bush: danh từ (n)
thorn bush
“The burning bush, not particularly a thorn bush, but the ‘bush’ of our Authorized Version, is now the chosen emblem of the Church of Scotland.”
lilac bush
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chaparral" trong câu.
furze bush
Mở rộng biên độ diễn đạt với "chaparral".
Ứng dụng & Mở rộng: “chaparral”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chaparral”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chaparral”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chaparral” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “chaparral” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chaparral
Hỏi đáp trọng tâmchaparral nghĩa là gì (meaning & definition)?
chaparral (danh từ, phát âm Mỹ /ˌʃæpɚˈæl/) có nghĩa là thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bush"). dense vegetation consisting of stunted trees or bushes
Từ chaparral trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʃæpɚˈæl/; US /ˌʃæpɚˈæl/.
Từ chaparral là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chaparral" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ chaparral theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thảm thực vật dày đặc bao gồm những cây hoặc bụi rậm còi cọc (Ví dụ: “I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chaparral:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʃæpɚˈæl/; US /ˌʃæpɚˈæl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chaparral:
thorn bush; lilac bush; furze bush; currant bush; thick bush
chaparral được dùng trong câu như thế nào?
I lay low behind the scanty bushes, while they sat down near me. (Anonymous, The Lost Dispatch; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)