Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

nature

danh từ (n)

A2
/ˈneɪtʃɚ//ˈneɪtʃɚ/
Biến thể:
natured/ˈneɪtʃɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
natures/ˈneɪtʃɚz/
(Số nhiều danh từ)

Nature có nghĩa là thiên nhiên, những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận.

Định nghĩa Anh - Anh: The essential qualities or characteristics by which something is recognized.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.naturedanh từ (n)

    The essential qualities or characteristics by which something is recognized.

    Những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận.

    • •

      By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.

      Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.naturedanh từ (n)

    A causal agent creating and controlling things in the universe.

  3. 3.naturedanh từ (n)

    The natural physical world including plants and animals and landscapes etc.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): nature

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: nature

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "nature". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • human nature

    “I mourn for the weakness of human nature,” answered Fontenelle, with an air of patriarchal philanthropy.

    “Tôi thương tiếc cho sự yếu đuối của bản chất con người,” Fontenelle trả lời, với vẻ từ thiện gia trưởng.

    Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Devereux — Complete

  • good nature

    But you have more good nature and all that, than anybody living, I believe.

    Austen, Jane: Northanger Abbey

  • ill nature
  • laws of nature

    If we look around ourselves in reality everything abides by these laws of nature.

    Tác phẩm mở: Circuit Idea/Group 67a

  • beauties of nature
  • generous nature

    The next visitor who arrived at the cottage was the trusty friend, in whose generous nature Mrs. Ellmother had wisely placed confidence.

    Vị khách tiếp theo đến ngôi nhà là người bạn đáng tin cậy mà bà Ellmother đã khôn ngoan đặt niềm tin vào bản tính hào phóng của người này.

    Collins, Wilkie: "I Say No"

  • law of nature
  • sensitive nature

    He went on, harshly dragging the sensitive nature before him over the thorny past.

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret

  • noble nature
  • moral nature
  • nature of things
  • forces of nature
Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: nature

By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.

Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning
But Meursault is sincerely in love with the nature – to the sea, to the air and to the sun.

Nhưng Meursault thực sự yêu thiên nhiên – biển, không khí và mặt trời.

Tác phẩm mở: Interesting social sciences/Ethics
In the context of the tourism trade, the nature of the business lead to cut-throat competition.

Trong bối cảnh thương mại du lịch, bản chất của hoạt động kinh doanh dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt.

Tác phẩm mở: History of Nevada/Nevada in Popular Culture (1865-present)
This is not cogent with scientific and psychological knowledge of the nature of hallucinations.

Điều này không phù hợp với kiến ​​thức khoa học và tâm lý học về bản chất của ảo giác.

Tác phẩm mở: Defense of the resurrection
A more good-natured woman did not live;--or one less prone to ruin any one.

Một người phụ nữ tốt bụng hơn đã không sống;--hoặc một người ít có xu hướng hủy hoại bất kỳ ai hơn.

Trollope, Anthony: The Prime Minister, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I mourn for the weakness of human nature,” answered Fontenelle, with an air of patriarchal philanthropy.

“Tôi thương tiếc cho sự yếu đuối của bản chất con người,” Fontenelle trả lời, với vẻ từ thiện gia trưởng.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Devereux — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The air can also contain tiny particles, called aerosols, which can come from nature or human activity.

Không khí cũng có thể chứa các hạt nhỏ, gọi là sol khí, có thể đến từ thiên nhiên hoặc hoạt động của con người.

Wikipedia contributors: Atmosphere of Earth, Nguyên văn tác phẩm
What stood her in good stead was her love and understanding of nature, which permeated her soul.

Điều giúp cô đứng vững là tình yêu và sự hiểu biết về thiên nhiên đã thấm nhuần tâm hồn cô.

Tác phẩm mở: Tatworth Village/Elsie and the world of work, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: nature

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “nature” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.”

Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning

“But Meursault is sincerely in love with the nature – to the sea, to the air and to the sun.”

Nhưng Meursault thực sự yêu thiên nhiên – biển, không khí và mặt trời.

Nguồn: Tác phẩm mở: Interesting social sciences/Ethics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “nature”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nature” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “nature”

Mục từ cốt lõi: nature: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nature”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nature” với tần suất cao:

14.291 lần trong kho sách
21.655 lần trong kho sách
3.153 lần trong kho sách
1.512 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nature”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nature”:

“It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “nature”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈneɪtʃɚ/.

nature (danh từ): những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận

Định nghĩa tiếng Anh: The essential qualities or characteristics by which something is recognized.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

nature (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.291 lần trong kho sách

human nature

““I mourn for the weakness of human nature,” answered Fontenelle, with an air of patriarchal philanthropy.” (“Tôi thương tiếc cho sự yếu đuối của bản chất con người,” Fontenelle trả lời, với vẻ từ thiện gia trưởng.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.655 lần trong kho sách

good nature

“But you have more good nature and all that, than anybody living, I believe.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.153 lần trong kho sách

ill nature

Nét nghĩa mở rộng: a causal agent creating and controlling things in the universe

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It’s not in her _____ to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: nature

It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“To such a master of his art as Mr Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome _____ admitted.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: nature

To such a master of his art as Mr Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome nature admitted.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. LXXXI, No. 496, February 1857.

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “nature”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: nature

Hỏi đáp trọng tâm

nature nghĩa là gì (meaning & definition)?

nature nghĩa là thiên nhiên. nature là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the essential qualities or characteristics by which something is recognized.

Từ nature trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈneɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈneɪtʃɚ/.

Từ nature là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "nature" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: natured; Số nhiều danh từ: natures.

Các nét nghĩa của từ nature theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận (Ví dụ: “By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: a causal agent creating and controlling things in the universe - Nét nghĩa 3 [A2]: the natural physical world including plants and animals and landscapes etc.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nature:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈneɪtʃɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: natured; Số nhiều danh từ: natures.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nature:

human nature; good nature; ill nature; laws of nature; beauties of nature

nature được dùng trong câu như thế nào?

It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/nature, mã đối chiếu EV-039B34EE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

natured, natures