nature
danh từ (n)
Nature có nghĩa là thiên nhiên, những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận.
Định nghĩa Anh - Anh: The essential qualities or characteristics by which something is recognized.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.naturedanh từ (n)
The essential qualities or characteristics by which something is recognized.
Những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận.
- •
By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.
Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •human nature14.291 lần trong kho sách
- •good nature21.655 lần trong kho sách
- •ill nature3.153 lần trong kho sách
- •laws of nature1.512 lần trong kho sách
- •beauties of nature762 lần trong kho sách
- •generous nature838 lần trong kho sách
- •law of nature1.209 lần trong kho sách
- •sensitive nature732 lần trong kho sách
- •noble natureTừ vựng học thuật
- •moral natureTừ vựng học thuật
- •nature of thingsTừ vựng học thuật
- •forces of natureTừ vựng học thuật
- •
- 2.naturedanh từ (n)
A causal agent creating and controlling things in the universe.
- 3.naturedanh từ (n)
The natural physical world including plants and animals and landscapes etc.
Từ nguyên học (Etymology): nature
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: nature
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "nature". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- human nature
“I mourn for the weakness of human nature,” answered Fontenelle, with an air of patriarchal philanthropy.
“Tôi thương tiếc cho sự yếu đuối của bản chất con người,” Fontenelle trả lời, với vẻ từ thiện gia trưởng.
Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Devereux — Complete
- good nature
But you have more good nature and all that, than anybody living, I believe.
Austen, Jane: Northanger Abbey
- ill nature
- laws of nature
If we look around ourselves in reality everything abides by these laws of nature.
Tác phẩm mở: Circuit Idea/Group 67a
- beauties of nature
- generous nature
The next visitor who arrived at the cottage was the trusty friend, in whose generous nature Mrs. Ellmother had wisely placed confidence.
Vị khách tiếp theo đến ngôi nhà là người bạn đáng tin cậy mà bà Ellmother đã khôn ngoan đặt niềm tin vào bản tính hào phóng của người này.
Collins, Wilkie: "I Say No"
- law of nature
- sensitive nature
He went on, harshly dragging the sensitive nature before him over the thorny past.
Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The wife's secret
- noble nature
- moral nature
- nature of things
- forces of nature
Câu dẫn chứng văn học: nature
By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.
But Meursault is sincerely in love with the nature – to the sea, to the air and to the sun.Nhưng Meursault thực sự yêu thiên nhiên – biển, không khí và mặt trời.
In the context of the tourism trade, the nature of the business lead to cut-throat competition.Trong bối cảnh thương mại du lịch, bản chất của hoạt động kinh doanh dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt.
This is not cogent with scientific and psychological knowledge of the nature of hallucinations.Điều này không phù hợp với kiến thức khoa học và tâm lý học về bản chất của ảo giác.
A more good-natured woman did not live;--or one less prone to ruin any one.Một người phụ nữ tốt bụng hơn đã không sống;--hoặc một người ít có xu hướng hủy hoại bất kỳ ai hơn.
“I mourn for the weakness of human nature,” answered Fontenelle, with an air of patriarchal philanthropy.“Tôi thương tiếc cho sự yếu đuối của bản chất con người,” Fontenelle trả lời, với vẻ từ thiện gia trưởng.
The air can also contain tiny particles, called aerosols, which can come from nature or human activity.Không khí cũng có thể chứa các hạt nhỏ, gọi là sol khí, có thể đến từ thiên nhiên hoặc hoạt động của con người.
What stood her in good stead was her love and understanding of nature, which permeated her soul.Điều giúp cô đứng vững là tình yêu và sự hiểu biết về thiên nhiên đã thấm nhuần tâm hồn cô.
Đọc mở rộng theo CEFR: nature
Từ vựng bậcA2→“By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.”
Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning
“But Meursault is sincerely in love with the nature – to the sea, to the air and to the sun.”
Nhưng Meursault thực sự yêu thiên nhiên – biển, không khí và mặt trời.
Nguồn: Tác phẩm mở: Interesting social sciences/Ethics
Cấu trúc & Vận dụng: “nature”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nature” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nature”
Mục từ cốt lõi: nature: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “nature”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “nature” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “nature”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “nature”:
“It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.”
Gợi ý luyện tập với “nature”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nature (danh từ): những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận
Định nghĩa tiếng Anh: The essential qualities or characteristics by which something is recognized.
nature (danh từ (n))
human nature
““I mourn for the weakness of human nature,” answered Fontenelle, with an air of patriarchal philanthropy.” (“Tôi thương tiếc cho sự yếu đuối của bản chất con người,” Fontenelle trả lời, với vẻ từ thiện gia trưởng.)
good nature
“But you have more good nature and all that, than anybody living, I believe.”
ill nature
Nét nghĩa mở rộng: a causal agent creating and controlling things in the universe
“It’s not in her _____ to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: nature
It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
“To such a master of his art as Mr Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome _____ admitted.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: nature
To such a master of his art as Mr Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome nature admitted.
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. LXXXI, No. 496, February 1857.
Ứng dụng & Mở rộng: “nature”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nature”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nature”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nature” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “nature” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nature
Hỏi đáp trọng tâmnature nghĩa là gì (meaning & definition)?
nature nghĩa là thiên nhiên. nature là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the essential qualities or characteristics by which something is recognized.
Từ nature trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈneɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈneɪtʃɚ/.
Từ nature là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nature" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: natured; Số nhiều danh từ: natures.
Các nét nghĩa của từ nature theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận (Ví dụ: “By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: a causal agent creating and controlling things in the universe - Nét nghĩa 3 [A2]: the natural physical world including plants and animals and landscapes etc.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nature:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈneɪtʃɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: natured; Số nhiều danh từ: natures.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ nature:
human nature; good nature; ill nature; laws of nature; beauties of nature
nature được dùng trong câu như thế nào?
It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)