Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

natures

danh từ (n)

A2
/ˈneɪtʃɚz//ˈneɪtʃɚz/

Natures có nghĩa là những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận (dạng biến thể ngữ pháp của "nature").

Định nghĩa Anh - Anh: The essential qualities or characteristics by which something is recognized.

Họ từ:nature(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.naturesdanh từ (n)

    The essential qualities or characteristics by which something is recognized.

    Những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận.

    • •

      By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.

      Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.

    Đồng nghĩa (SYN):nature
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.naturesdanh từ (n)

    A causal agent creating and controlling things in the universe.

    Thiên nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):nature
  3. 3.naturesdanh từ (n)

    The natural physical world including plants and animals and landscapes etc.

    Thiên nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):nature
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): natures

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

nature ↔ natures

Mục từ "natures" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nature" (những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: natures

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "natures" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: nature: danh từ (n).

naturedanh từ (n)/ˈneɪtʃɚ/

những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận

•

It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.

Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: natures

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "natures". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • human nature
  • good nature
  • ill nature
  • laws of nature
  • beauties of nature
  • generous nature
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: natures

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "natures" phân theo từng nét nghĩa (những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "natures" khi diễn đạt nét nghĩa: những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận.

“It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: natures

By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.

Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning
But Meursault is sincerely in love with the nature – to the sea, to the air and to the sun.

Nhưng Meursault thực sự yêu thiên nhiên – biển, không khí và mặt trời.

Tác phẩm mở: Interesting social sciences/Ethics
In the context of the tourism trade, the nature of the business lead to cut-throat competition.

Trong bối cảnh thương mại du lịch, bản chất của hoạt động kinh doanh dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt.

Tác phẩm mở: History of Nevada/Nevada in Popular Culture (1865-present)
This is not cogent with scientific and psychological knowledge of the nature of hallucinations.

Điều này không phù hợp với kiến ​​thức khoa học và tâm lý học về bản chất của ảo giác.

Tác phẩm mở: Defense of the resurrection
It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To such a master of his art as Mr Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome nature admitted.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. LXXXI, No. 496, February 1857., Tiếng Anh (Anh - Anh)
If we will penetrate deeply into its nature we must confess that uncertain assumptions and unproved surmises cannot yet be dispensed with.
Freud, Sigmund: Inhibition, symptom and anxiety, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The use of gloves, said witness, depended on the nature of the work.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Walter Isaac Monkhouse/Notes
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: natures

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “natures” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.”

Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning

“But Meursault is sincerely in love with the nature – to the sea, to the air and to the sun.”

Nhưng Meursault thực sự yêu thiên nhiên – biển, không khí và mặt trời.

Nguồn: Tác phẩm mở: Interesting social sciences/Ethics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “natures”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “natures” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “natures”

Dữ liệu từ nguyên: nature ↔ natures

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “natures”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “natures” với tần suất cao:

14.291 lần trong kho sách
21.655 lần trong kho sách
3.153 lần trong kho sách
1.512 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “natures”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “natures”:

Đồng nghĩa:nature

“It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “natures”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪtʃɚz/; US /ˈneɪtʃɚz/.

natures (danh từ): những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận

Định nghĩa tiếng Anh: The essential qualities or characteristics by which something is recognized.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

nature ↔ natures

Họ từ trong dữ liệu: nature: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.291 lần trong kho sách

human nature

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "natures" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm21.655 lần trong kho sách

good nature

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "natures" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.153 lần trong kho sách

ill nature

Nét nghĩa mở rộng: a causal agent creating and controlling things in the universe (thiên nhiên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “natures”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: natures

Hỏi đáp trọng tâm

natures nghĩa là gì (meaning & definition)?

natures (danh từ, phát âm Mỹ /ˈneɪtʃɚz/) có nghĩa là những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận (dạng biến thể ngữ pháp của "nature"). the essential qualities or characteristics by which something is recognized

Từ natures trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈneɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪtʃɚz/; US /ˈneɪtʃɚz/.

Từ natures là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "natures" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ natures theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận (Ví dụ: “By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thiên nhiên - Nét nghĩa 3 [A2]: thiên nhiên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ natures:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪtʃɚz/; US /ˈneɪtʃɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ natures:

human nature; good nature; ill nature; laws of nature; beauties of nature

natures được dùng trong câu như thế nào?

It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/natures, mã đối chiếu EV-CB278B18. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "natures" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "nature".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

nature