natured
danh từ (n)
Natured có nghĩa là những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận (dạng biến thể ngữ pháp của "nature").
Định nghĩa Anh - Anh: The essential qualities or characteristics by which something is recognized.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.natureddanh từ (n)
The essential qualities or characteristics by which something is recognized.
Những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận.
- •
By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.
Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.
Đồng nghĩa (SYN):natureCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •human nature14.291 lần trong kho sách
- •good nature21.655 lần trong kho sách
- •ill nature3.153 lần trong kho sách
- •laws of nature1.512 lần trong kho sách
- •beauties of nature762 lần trong kho sách
- •generous nature838 lần trong kho sách
- •
- 2.natureddanh từ (n)
A causal agent creating and controlling things in the universe.
Thiên nhiên.
Đồng nghĩa (SYN):nature - 3.natureddanh từ (n)
The natural physical world including plants and animals and landscapes etc.
Thiên nhiên.
Đồng nghĩa (SYN):nature
Từ nguyên học (Etymology): natured
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
nature ↔ natured
Mục từ "natured" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nature" (những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận).
Họ từ & Biến thể từ loại: natured
Họ từ của "natured" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: nature: danh từ (n).
những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận
It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
Cụm từ & Collocations: natured
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "natured". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- human nature
- good nature
- ill nature
- laws of nature
- beauties of nature
- generous nature
Đồng nghĩa & Sắc thái: natured
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "natured" phân theo từng nét nghĩa (những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: natured
By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.
But Meursault is sincerely in love with the nature – to the sea, to the air and to the sun.Nhưng Meursault thực sự yêu thiên nhiên – biển, không khí và mặt trời.
In the context of the tourism trade, the nature of the business lead to cut-throat competition.Trong bối cảnh thương mại du lịch, bản chất của hoạt động kinh doanh dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt.
This is not cogent with scientific and psychological knowledge of the nature of hallucinations.Điều này không phù hợp với kiến thức khoa học và tâm lý học về bản chất của ảo giác.
It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.To such a master of his art as Mr Sugden, these toils would be lightened as far as their troublesome nature admitted.If we will penetrate deeply into its nature we must confess that uncertain assumptions and unproved surmises cannot yet be dispensed with.The use of gloves, said witness, depended on the nature of the work.Đọc mở rộng theo CEFR: natured
Từ vựng bậcA2→“By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.”
Về bản chất, việc thiết lập mục tiêu đòi hỏi nỗ lực thực hiện nhiệm vụ, có thể bao gồm việc lập kế hoạch nhằm tăng khả năng thành công.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Sociocognitive Learning
“But Meursault is sincerely in love with the nature – to the sea, to the air and to the sun.”
Nhưng Meursault thực sự yêu thiên nhiên – biển, không khí và mặt trời.
Nguồn: Tác phẩm mở: Interesting social sciences/Ethics
Cấu trúc & Vận dụng: “natured”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “natured” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “natured”
Dữ liệu từ nguyên: nature ↔ natured
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “natured”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “natured” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “natured”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “natured”:
“It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her.”
Gợi ý luyện tập với “natured”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
natured (danh từ): những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận
Định nghĩa tiếng Anh: The essential qualities or characteristics by which something is recognized.
nature ↔ natured
Họ từ trong dữ liệu: nature: danh từ (n)
human nature
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "natured" trong câu.
good nature
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "natured" trong câu.
ill nature
Nét nghĩa mở rộng: a causal agent creating and controlling things in the universe (thiên nhiên)
Ứng dụng & Mở rộng: “natured”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “natured”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “natured”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “natured” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “natured” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: natured
Hỏi đáp trọng tâmnatured nghĩa là gì (meaning & definition)?
natured (danh từ, phát âm Mỹ /ˈneɪtʃɚd/) có nghĩa là những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận (dạng biến thể ngữ pháp của "nature"). the essential qualities or characteristics by which something is recognized
Từ natured trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈneɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪtʃɚd/; US /ˈneɪtʃɚd/.
Từ natured là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "natured" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ natured theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận (Ví dụ: “By its very nature, goal‐setting invokes task effort that may include planning in order to increase the probability of success.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: thiên nhiên - Nét nghĩa 3 [A2]: thiên nhiên
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ natured:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈneɪtʃɚd/; US /ˈneɪtʃɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ natured:
human nature; good nature; ill nature; laws of nature; beauties of nature
natured được dùng trong câu như thế nào?
It’s not in her nature to give a damn what happens to them after they cease to amuse her. (Ann Bannon, Journey to a woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)