Câu tiếng Anh có từ “luncheon”
162 câu thật có từ luncheon hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ luncheon
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Will you stay to luncheon and talk it over with us?"
Từ trong câu: luncheon, stay, talk
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 12, No. 31, October, 1873. Nguồn: Project Gutenberg #13964. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Shall we see you at luncheon?"
Richard Harding Davis, The Princess Aline. Nguồn: Project Gutenberg #327. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Should he once more enter the lottery--risk the price of a luncheon?
Liệu anh ta có nên tham gia xổ số một lần nữa - mạo hiểm cái giá của một bữa ăn trưa?
Từ trong câu: lottery, once, enter, risk, price, luncheon
George Gissing, The Town Traveller. Nguồn: Project Gutenberg #4308. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng luncheon
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| luncheon basket | 103 lần |
| luncheon gong | 35 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ luncheon
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ luncheon trong kho câu?
- Kho câu có 162 câu có từ luncheon hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.