Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

little

tính từ (adj)

A1
/ˈlɪtəl//ˈlɪtəl/
Biến thể:
littler/ˈlɪtəlɚ/
(So sánh hơn)
littlest/ˈlɪtələst/
(So sánh nhất)

Little có nghĩa là ít, bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.

Định nghĩa Anh - Anh: Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.littletính từ (adj)

    Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.

    Bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):small
    Trái nghĩa (OPP):big
  2. 2.littletính từ (adj)

    (quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree.

    (số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):slight
    Trái nghĩa (OPP):much
  3. 3.littletính từ (adj)[về trẻ em và động vật]

    Young, immature.

    Còn non nớt, chưa trưởng thành.

    Đồng nghĩa (SYN):small
  4. 4.littletrạng từ (adv)

    Not much.

    Không nhiều.

  5. 5.littledanh từ (n)

    A small amount or duration.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): little

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: little

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "little". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • little girl

    The city clerk's little girl is beginning to droop too.

    Con gái nhỏ của viên thư ký thành phố cũng bắt đầu ủ rũ.

    Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers

  • poor little

    "Poor little man," Rita said, looking at the sad face of the comedian.

    “Tội nghiệp anh chàng nhỏ bé,” Rita nói khi nhìn vào khuôn mặt buồn bã của diễn viên hài.

    Thorne, Guy: The Drunkard

  • little boy

    By this time the little girl had relinquished the toys, kissed the little boy patronisingly, and was by her mother’s side, ready to depart.

    Lúc này cô bé đã buông đồ chơi, hôn cậu bé một cách trịch thượng và đang ở bên cạnh mẹ, sẵn sàng lên đường.

    Banks, G. Linnaeus (George Linnaeus), Mrs.: The Manchester Man

  • little ones

    All of them are little ones who have made their escape from poor families.

    Hugo, Victor: Les Misérables

  • little distance
  • little fellow
  • little bit

    If you can't get it all scraped off, use steel wool to get that last little bit.

    Nếu bạn không thể cạo hết, hãy dùng len thép để lấy phần cuối cùng đó.

    Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Glass Painting

  • dear little

    She called him her "dear little boy", and said that he was "so good".

    Wikipedia contributors: Commodore Nutt

  • pretty little

    The music here burst out more swiftly and melodiously than before; the pretty little feet forgot their desire to trample upon the world.

    Âm nhạc ở đây bùng lên nhanh và du dương hơn trước; đôi chân nhỏ xinh quên đi ước muốn giẫm đạp lên thế giới.

    Thackeray, William Makepeace: The Newcomes: Memoirs of a Most Respectable Family

  • little time

    The poor Princess cried with tiredness; when she couldn’t bear it any more she cut her hair and was comfortable for a very little time.

    Công chúa tội nghiệp đã khóc vì mệt mỏi; Khi không thể chịu đựng được nữa, cô cắt tóc và cảm thấy thoải mái trong một thời gian rất ngắn.

    Nesbit, E. (Edith): Nine Unlikely Tales

  • little thing
  • little girls

    “Little girls mustn't ask questions,” he remarked, patronisingly, and in his most irritating manner.

    Reed, Myrtle: Lavender and Old Lace

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: little

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "little" phân theo từng nét nghĩa (bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "little" ở nét nghĩa "bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "small" còn biểu thị: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi).

“At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.”

Đồng nghĩa với "little" ở nét nghĩa "(số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "slight" còn biểu thị: thiếu chất hoặc ý nghĩa).

“Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: little

All that would be exhausting for you, and only a little of the time pleasant."

Tất cả những điều đó sẽ khiến bạn mệt mỏi và chỉ có một chút thời gian là dễ chịu thôi."

Phillips, David Graham: The Second Generation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A nice little snack it will make for Jim some time later on!

Một thời gian sau nó sẽ mang lại cho Jim một món ăn nhẹ thú vị!

Stables, Gordon: The Island of Gold: A Sailor's Yarn, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Poor little man," Rita said, looking at the sad face of the comedian.

“Tội nghiệp anh chàng nhỏ bé,” Rita nói khi nhìn vào khuôn mặt buồn bã của diễn viên hài.

Thorne, Guy: The Drunkard, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Not a bit. ’Twas a little booklet got out by a Trust Company.”

"Không một chút nào. Đó là một cuốn sách nhỏ được một Công ty Trust phát hành."

Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman): Oh, Money! Money! A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It weighs a little more than pure aluminum, but has a thousand times its tensile strength.

Nó nặng hơn nhôm nguyên chất một chút nhưng có độ bền kéo gấp hàng nghìn lần.

Baum, L. Frank (Lyman Frank): The Boy Fortune Hunters in Panama, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I did sprinkle a little kerosene over it, I think,” returned Stacy, “just to help things along.

“Tôi nghĩ là tôi đã rắc một ít dầu hỏa lên nó,” Stacy đáp, “chỉ để giúp mọi việc suôn sẻ thôi.

Harte, Bret: The Three Partners, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you can't get it all scraped off, use steel wool to get that last little bit.

Nếu bạn không thể cạo hết, hãy dùng len thép để lấy phần cuối cùng đó.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Glass Painting, Nguyên văn tác phẩm
And later I found that they were not unimportant to him--those little things; they were important.

Và sau này tôi nhận ra rằng chúng không phải là không quan trọng đối với anh ấy - những điều nhỏ nhặt đó; họ rất quan trọng.

Woolson, Constance Fenimore: For the Major: A Novelette, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: little

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “little” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“All that would be exhausting for you, and only a little of the time pleasant."”

Tất cả những điều đó sẽ khiến bạn mệt mỏi và chỉ có một chút thời gian là dễ chịu thôi."

Nguồn: Phillips, David Graham: The Second Generation

“A nice little snack it will make for Jim some time later on!”

Một thời gian sau nó sẽ mang lại cho Jim một món ăn nhẹ thú vị!

Nguồn: Stables, Gordon: The Island of Gold: A Sailor's Yarn

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “little”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “little” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “little”

Mục từ cốt lõi: little: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “little”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “little” với tần suất cao:

35.954 lần trong kho sách
22.386 lần trong kho sách
15.910 lần trong kho sách
8.817 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “little”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “little”:

Đồng nghĩa:smallslight

“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “little”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɪtəl/.

little (tính từ): bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

little (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi35.954 lần trong kho sách

little girl

“The city clerk's little girl is beginning to droop too.” (Con gái nhỏ của viên thư ký thành phố cũng bắt đầu ủ rũ.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm22.386 lần trong kho sách

poor little

“"Poor little man," Rita said, looking at the sad face of the comedian.” (“Tội nghiệp anh chàng nhỏ bé,” Rita nói khi nhìn vào khuôn mặt buồn bã của diễn viên hài.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15.910 lần trong kho sách

little boy

“By this time the little girl had relinquished the toys, kissed the little boy patronisingly, and was by her mother’s side, ready to depart.” (Lúc này cô bé đã buông đồ chơi, hôn cậu bé một cách trịch thượng và đang ở bên cạnh mẹ, sẵn sàng lên đường.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a _____ at a time.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: little

Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.

Nguồn: Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He saw and he understood but he said very _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: little

He saw and he understood but he said very little.

Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “little”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: little

Hỏi đáp trọng tâm

little nghĩa là gì (meaning & definition)?

little nghĩa là ít. little là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.

Từ little trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɪtəl/.

Từ little là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "little" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: littler; So sánh nhất: littlest.

Các nét nghĩa của từ little theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: (số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 3 [A1]: còn non nớt, chưa trưởng thành - Nét nghĩa 4 [A1]: không nhiều - Nét nghĩa 5 [A1]: a small amount or duration

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ little:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɪtəl/. Dạng từ: So sánh hơn: littler; So sánh nhất: littlest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ little:

little girl; poor little; little boy; little ones; little distance

little được dùng trong câu như thế nào?

Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time. (Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler] Smith, Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/little, mã đối chiếu EV-D56D66ED. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

littler, littlest