littler
tính từ (adj)
Littler có nghĩa là bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "little").
Định nghĩa Anh - Anh: Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.littlertính từ (adj)
Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.
Bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •little girl35.954 lần trong kho sách
- •poor little22.386 lần trong kho sách
- •little boy15.910 lần trong kho sách
- •little ones8.817 lần trong kho sách
- •little distance8.751 lần trong kho sách
- •little fellow8.737 lần trong kho sách
- 2.littlertính từ (adj)
(quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree.
(số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ.
- 3.littlertính từ (adj)[về trẻ em và động vật]
Young, immature.
Còn non nớt, chưa trưởng thành.
- 4.littlertrạng từ (adv)
Not much.
Không nhiều.
Đồng nghĩa (SYN):little - 5.littlerdanh từ (n)
A small amount or duration.
Ít.
Đồng nghĩa (SYN):little
Từ nguyên học (Etymology): littler
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
little ↔ littler
Mục từ "littler" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "little" (bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
Họ từ & Biến thể từ loại: littler
Họ từ của "littler" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: little: tính từ (adj).
bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ
Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.
Nguồn: Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants
Cụm từ & Collocations: littler
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "littler". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- little girl
- poor little
- little boy
- little ones
- little distance
- little fellow
Đồng nghĩa & Sắc thái: littler
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "littler" phân theo từng nét nghĩa (bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "littler" ở nét nghĩa "bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "little" còn biểu thị: (số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ).
“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”
Đồng nghĩa với "littler" ở nét nghĩa "bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "small" còn biểu thị: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi).
“At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.”
Câu dẫn chứng văn học: littler
Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.He saw and he understood but he said very little.Such was not the feeling of the little yellow mongrel, who was of no particular breed.For a little while the girl was silent, then she arose and faced him.There was a storm and a wreck, and three little children were washed ashore.Her first little story published in the Chronicle immediately attracted attention, and her writings have always been popular.For some distance below this little Wiltshire town the stream is narrow, and in dry seasons uncomfortably shallow.Or lost perhaps in Time, wandering through the eons searching for the little centuries, years, days that identified their goal?Đọc mở rộng theo CEFR: littler
Từ vựng bậcA1→“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”
Nguồn: Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants
“He saw and he understood but he said very little.”
Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows
Cấu trúc & Vận dụng: “littler”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “littler” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “littler”
Dữ liệu từ nguyên: little ↔ littler
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “littler”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “littler” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “littler”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
littler (tính từ): bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ
Định nghĩa tiếng Anh: Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.
little ↔ littler
Họ từ trong dữ liệu: little: tính từ (adj)
little girl
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "littler" trong câu.
poor little
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "littler" trong câu.
little boy
Nét nghĩa mở rộng: (quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree ((số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ)
Ứng dụng & Mở rộng: “littler”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “littler”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “littler”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “littler” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “littler” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: littler
Hỏi đáp trọng tâmlittler nghĩa là gì (meaning & definition)?
littler (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlɪtəlɚ/) có nghĩa là bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "little"). limited or below average in number or quantity or magnitude or extent
Từ littler trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪtəlɚ/; US /ˈlɪtəlɚ/.
Từ littler là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "littler" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ littler theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: (số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 3 [A1]: còn non nớt, chưa trưởng thành - Nét nghĩa 4 [A1]: không nhiều - Nét nghĩa 5 [A1]: ít
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ littler:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪtəlɚ/; US /ˈlɪtəlɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ littler:
little girl; poor little; little boy; little ones; little distance
littler được dùng trong câu như thế nào?
Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time. (Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler] Smith, Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))