Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

littlest

tính từ (adj)

A1
/ˈlɪtələst//ˈlɪtələst/

Littlest có nghĩa là bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "little").

Định nghĩa Anh - Anh: Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.

Họ từ:little(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.littlesttính từ (adj)

    Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.

    Bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):little/small
    Trái nghĩa (OPP):big
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.littlesttính từ (adj)

    (quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree.

    (số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ.

    Đồng nghĩa (SYN):little/slight
    Trái nghĩa (OPP):much
  3. 3.littlesttính từ (adj)[về trẻ em và động vật]

    Young, immature.

    Còn non nớt, chưa trưởng thành.

    Đồng nghĩa (SYN):little/small
  4. 4.littlesttrạng từ (adv)

    Not much.

    Không nhiều.

    Đồng nghĩa (SYN):little
  5. 5.littlestdanh từ (n)

    A small amount or duration.

    Ít.

    Đồng nghĩa (SYN):little
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): littlest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

little ↔ littlest

Mục từ "littlest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "little" (bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: littlest

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "littlest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: little: tính từ (adj).

littletính từ (adj)/ˈlɪtəl/

bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

•

Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.

Nguồn: Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: littlest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "littlest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • little girl
  • poor little
  • little boy
  • little ones
  • little distance
  • little fellow
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: littlest

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "littlest" phân theo từng nét nghĩa (bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "littlest" ở nét nghĩa "bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "little" còn biểu thị: (số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ).

“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”

Đồng nghĩa với "littlest" ở nét nghĩa "bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "small" còn biểu thị: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi).

“At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.”

Đồng nghĩa với "littlest" ở nét nghĩa "(số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ" (ngoài ra "slight" còn biểu thị: thiếu chất hoặc ý nghĩa).

“Beneath her might be mines, which could destroy her at the slightest touch.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: littlest

Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.
Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants
He saw and he understood but he said very little.
Bannon, Ann: Women in the shadows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Such was not the feeling of the little yellow mongrel, who was of no particular breed.
Thomas, Gertrude: Peter makes good, and stories of other dogs, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For a little while the girl was silent, then she arose and faced him.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was a storm and a wreck, and three little children were washed ashore.
Barton, May Hollis: Plain Jane and pretty Betty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her first little story published in the Chronicle immediately attracted attention, and her writings have always been popular.
Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
For some distance below this little Wiltshire town the stream is narrow, and in dry seasons uncomfortably shallow.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Great rivers of the world, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Or lost perhaps in Time, wandering through the eons searching for the little centuries, years, days that identified their goal?
Cummings, Ray: Explorers into infinity, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: littlest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “littlest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”

Nguồn: Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants

“He saw and he understood but he said very little.”

Nguồn: Bannon, Ann: Women in the shadows

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “littlest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “littlest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “littlest”

Dữ liệu từ nguyên: little ↔ littlest

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “littlest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “littlest” với tần suất cao:

35.954 lần trong kho sách
22.386 lần trong kho sách
15.910 lần trong kho sách
8.817 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “littlest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “littlest”:

Đồng nghĩa:littlesmallslight

“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “littlest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪtələst/; US /ˈlɪtələst/.

littlest (tính từ): bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

Định nghĩa tiếng Anh: Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

little ↔ littlest

Họ từ trong dữ liệu: little: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi35.954 lần trong kho sách

little girl

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "littlest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm22.386 lần trong kho sách

poor little

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "littlest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15.910 lần trong kho sách

little boy

Nét nghĩa mở rộng: (quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree ((số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “littlest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: littlest

Hỏi đáp trọng tâm

littlest nghĩa là gì (meaning & definition)?

littlest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlɪtələst/) có nghĩa là bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "little"). limited or below average in number or quantity or magnitude or extent

Từ littlest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪtələst/; US /ˈlɪtələst/.

Từ littlest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "littlest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ littlest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: (số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ - Nét nghĩa 3 [A1]: còn non nớt, chưa trưởng thành - Nét nghĩa 4 [A1]: không nhiều - Nét nghĩa 5 [A1]: ít

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ littlest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪtələst/; US /ˈlɪtələst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ littlest:

little girl; poor little; little boy; little ones; little distance

littlest được dùng trong câu như thế nào?

Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time. (Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler] Smith, Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/littlest, mã đối chiếu EV-5C4EA95B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "littlest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "little".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

little