Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

line

danh từ (n)

A1
/ˈlaɪn//ˈlaɪn/
Biến thể:
lined/ˈlaɪnd/
(Quá khứ / Phân từ)
lines/ˈlaɪnz/
(Số nhiều danh từ)
lining/ˈlaɪnɪŋ/
(Dạng V-ing)

Line có nghĩa là dòng, sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau.

Định nghĩa Anh - Anh: A formation of people or things one beside another.

Họ từ:liner(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau”:lineA1/run alongA1/traceB1/drawA1/describeA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.linedanh từ (n)

    A formation of people or things one beside another.

    Sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau.

  2. 2.linedanh từ (n)

    A mark that is long relative to its width.

    Một dấu dài so với chiều rộng của nó.

  3. 3.linedanh từ (n)

    A formation of people or things one behind another.

    Sự hình thành của người hoặc vật, cái này đứng sau cái khác.

  4. 4.lineđộng từ (v)

    Be in line with; form a line along.

    Phù hợp với.

    Đồng nghĩa (SYN):run along
  5. 5.lineđộng từ (v)

    Cover the interior of.

    Bao phủ phần bên trong.

  6. 6.lineđộng từ (v)

    Make a mark or lines on a surface.

    Tạo dấu hoặc đường trên bề mặt.

    Đồng nghĩa (SYN):trace/draw/describe/delineate
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): line

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: line

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "line" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: liner: danh từ (n).

linerdanh từ (n)/ˈlaɪnɚ/

cú đánh bay thẳng từ người đánh bóng

•

With a mighty swing, the batsman hit a terrific liner right at the pitcher.

Nguồn: Grey, Zane: The Redheaded Outfield, and Other Baseball Stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: line

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "line". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • straight line

    The bowmen will shoot Link on sight, while the spearmen charge at him in a straight line (they have no slashing attack).

    Tác phẩm mở: Zelda franchise strategy guide/Enemies/Moblin

  • line of battle
  • direct line
  • long line

    Although you'd never know it by looking at her, Yuffie comes from a long line of Ninjas.

    Tác phẩm mở: Final Fantasy VII/Characters

  • command line

    The case statement is used very frequently to evaluate command line arguments to scripts.

    Tác phẩm mở: Bourne Shell Scripting/Control flow

  • boundary line

    The boundary line passes between islands closer together than others belonging to the same group.

    Wikipedia contributors: Alfred Russel Wallace

  • line of conduct
  • line of march

    His line of march took him through several towns, which he captured or destroyed.

    Wikipedia contributors: Battle of Hastings

  • main line
  • railway line

    The cancellation is due to construction on the access road over the railway line.

    Tác phẩm mở: Romania to cancel trains on major line due to road works

  • coast line
  • every line

    Every line and stay showed sharp, as if etched, and the rising sun occasionally glinted on a bright gun or bit of brasswork.

    Từng đường nét và nét đều hiện lên sắc nét như thể được khắc, và mặt trời mọc thỉnh thoảng chiếu sáng trên một khẩu súng sáng chói hoặc một mảnh đồ đồng thau.

    Goldfrap, John Henry: The Dreadnought Boys Aboard a Destroyer

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: line

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "line" phân theo từng nét nghĩa (sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "line" khi diễn đạt nét nghĩa: phù hợp với.

Đồng nghĩa với "line" ở nét nghĩa "tạo dấu hoặc đường trên bề mặt" (ngoài ra "trace" còn biểu thị: một dấu hiệu cho thấy một cái gì đó đã có mặt).

“The Egyptian vulture feeds largely on human ordure, a habit that can be traced in the popular name given to it by soldiers in India.”

Đồng nghĩa với "line" ở nét nghĩa "tạo dấu hoặc đường trên bề mặt" (ngoài ra "draw" còn biểu thị: vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu).

“"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.”

Đồng nghĩa với "line" ở nét nghĩa "tạo dấu hoặc đường trên bề mặt" (ngoài ra "describe" còn biểu thị: đưa ra một mô tả về).

“In nowise could this being be described, for none had seen it save under circumstances which precluded the possibility of return.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "line" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo dấu hoặc đường trên bề mặt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: line

The trending line for the tallied passengers and the predicted passengers both share an increasing demand.

Dòng xu hướng dành cho hành khách được kiểm đếm và hành khách được dự đoán đều có chung nhu cầu ngày càng tăng.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2019/Light Rail
Open World games blur the line between a subgenre, a design choice, and a game mechanic.

Trò chơi Thế giới mở làm mờ ranh giới giữa một thể loại phụ, lựa chọn thiết kế và cơ chế trò chơi.

Tác phẩm mở: History of video games/2000-2009
Graphical user interfaces are generally thought more easy to use than command lines.

Giao diện người dùng đồ họa thường được cho là dễ sử dụng hơn dòng lệnh.

Wikipedia contributors: Graphical user interfaces and consoles, Nguyên văn tác phẩm
Just there the long line of hedge was momentarily interrupted by a stile.

Ngay đó, hàng rào dài tạm thời bị một cái cột cắt ngang.

Marsh, Richard: Miss Arnott's Marriage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“You are right there, and as long as this blundering atmospheric line runs we can do nothing.

“Bạn ở ngay đó, và chừng nào đường khí quyển sai lầm này còn tiếp diễn thì chúng ta không thể làm gì được.

Baring-Gould, S. (Sabine): Kitty Alone: A Story of Three Fires (vol. 1 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He said he has taken the "heartbreaking" decision to stop after finding he could no longer remember his lines.

Anh cho biết anh đã đưa ra quyết định "đau lòng" là dừng lại sau khi nhận thấy mình không còn nhớ lời thoại của mình nữa.

Wikipedia contributors: Michael Gambon, Nguyên văn tác phẩm
In other words, it is the change in the regression line for every one point increase in the independent variable.

Nói cách khác, đó là sự thay đổi trong đường hồi quy khi biến độc lập tăng lên một điểm.

Tác phẩm mở: Social Statistics/Chapter 2, Nguyên văn tác phẩm
That divergent line stretching to the northwest had left within his boundaries the land on which his enemy had built his home.

Đường phân kỳ kéo dài về phía tây bắc đã để lại trong ranh giới của ông vùng đất mà kẻ thù của ông đã xây dựng quê hương.

Craddock, Charles Egbert: The riddle of the rocks 1895, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: line

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “line”:Thư viện Engvera

The Marathon Runner's Goal

Từ 'line' xuất hiện tại dòng 5 của tác phẩm.

“When she crossed the finish line to thunderous applause, Elena proved that steadfast dedication always achieves its goal.”

Khi vượt qua vạch đích trong tràng pháo tay rền vang, Elena đã minh chứng rằng lòng quyết tâm kiên định luôn đạt tới đích.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “line” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The trending line for the tallied passengers and the predicted passengers both share an increasing demand.”

Dòng xu hướng dành cho hành khách được kiểm đếm và hành khách được dự đoán đều có chung nhu cầu ngày càng tăng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2019/Light Rail

“Open World games blur the line between a subgenre, a design choice, and a game mechanic.”

Trò chơi Thế giới mở làm mờ ranh giới giữa một thể loại phụ, lựa chọn thiết kế và cơ chế trò chơi.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of video games/2000-2009

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “line”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “line” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “line”

Họ từ liên kết: liner: danh từ (n)

Các biến thể thuộc họ từ “line”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “line”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “line” với tần suất cao:

4.918 lần trong kho sách
1.808 lần trong kho sách
1.484 lần trong kho sách
5.286 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “line”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “line”:

“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “line”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪn/.

line (danh từ): sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau

Định nghĩa tiếng Anh: A formation of people or things one beside another.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

line (danh từ (n)) ↔ liner

Họ từ trong dữ liệu: liner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.918 lần trong kho sách

straight line

“The bowmen will shoot Link on sight, while the spearmen charge at him in a straight line (they have no slashing attack).”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.808 lần trong kho sách

line of battle

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "line" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.484 lần trong kho sách

direct line

Nét nghĩa mở rộng: a mark that is long relative to its width (một dấu dài so với chiều rộng của nó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In the course of his investigations he did pioneer work along many _____ that have since become well recognized.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: lines

In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.

Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Under the orders of their officers the Chinese in the audience hall retired to a _____ about a hundred yards from the eastern wall.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: line

Under the orders of their officers the Chinese in the audience hall retired to a line about a hundred yards from the eastern wall.

Nguồn: Taine, John: White Lily

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “line”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: line

Hỏi đáp trọng tâm

line nghĩa là gì (meaning & definition)?

line nghĩa là dòng. line là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a formation of people or things one beside another.

Từ line trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪn/.

Từ line là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "line" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: lined; Số nhiều danh từ: lines; Dạng V-ing: lining.

Các nét nghĩa của từ line theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau - Nét nghĩa 2 [A1]: một dấu dài so với chiều rộng của nó - Nét nghĩa 3 [A1]: sự hình thành của người hoặc vật, cái này đứng sau cái khác - Nét nghĩa 4 [A1]: phù hợp với - Nét nghĩa 5 [A1]: bao phủ phần bên trong - Nét nghĩa 6 [A1]: tạo dấu hoặc đường trên bề mặt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ line:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: lined; Số nhiều danh từ: lines; Dạng V-ing: lining.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ line:

straight line; line of battle; direct line; long line; command line

line được dùng trong câu như thế nào?

In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/line, mã đối chiếu EV-5FABE823. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

lined, lines, lining