line
danh từ (n)
Line có nghĩa là dòng, sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau.
Định nghĩa Anh - Anh: A formation of people or things one beside another.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.linedanh từ (n)
A formation of people or things one beside another.
Sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •straight line4.918 lần trong kho sách
- •line of battle1.808 lần trong kho sách
- •direct line1.484 lần trong kho sách
- •long line5.286 lần trong kho sách
- •command line1.400 lần trong kho sách
- •boundary line1.013 lần trong kho sách
- •line of conduct1.172 lần trong kho sách
- •line of march1.187 lần trong kho sách
- •main lineTừ vựng học thuật
- •railway lineTừ vựng học thuật
- •coast lineTừ vựng học thuật
- •every lineTừ vựng học thuật
- 2.linedanh từ (n)
A mark that is long relative to its width.
Một dấu dài so với chiều rộng của nó.
- 3.linedanh từ (n)
A formation of people or things one behind another.
Sự hình thành của người hoặc vật, cái này đứng sau cái khác.
- 4.lineđộng từ (v)
Be in line with; form a line along.
Phù hợp với.
Đồng nghĩa (SYN):run along - 5.lineđộng từ (v)
Cover the interior of.
Bao phủ phần bên trong.
- 6.lineđộng từ (v)
Make a mark or lines on a surface.
Tạo dấu hoặc đường trên bề mặt.
Từ nguyên học (Etymology): line
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: line
Họ từ của "line" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: liner: danh từ (n).
cú đánh bay thẳng từ người đánh bóng
With a mighty swing, the batsman hit a terrific liner right at the pitcher.
Nguồn: Grey, Zane: The Redheaded Outfield, and Other Baseball Stories
Cụm từ & Collocations: line
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "line". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- straight line
The bowmen will shoot Link on sight, while the spearmen charge at him in a straight line (they have no slashing attack).
Tác phẩm mở: Zelda franchise strategy guide/Enemies/Moblin
- line of battle
- direct line
- long line
Although you'd never know it by looking at her, Yuffie comes from a long line of Ninjas.
Tác phẩm mở: Final Fantasy VII/Characters
- command line
The case statement is used very frequently to evaluate command line arguments to scripts.
Tác phẩm mở: Bourne Shell Scripting/Control flow
- boundary line
The boundary line passes between islands closer together than others belonging to the same group.
Wikipedia contributors: Alfred Russel Wallace
- line of conduct
- line of march
His line of march took him through several towns, which he captured or destroyed.
Wikipedia contributors: Battle of Hastings
- main line
- railway line
The cancellation is due to construction on the access road over the railway line.
Tác phẩm mở: Romania to cancel trains on major line due to road works
- coast line
- every line
Every line and stay showed sharp, as if etched, and the rising sun occasionally glinted on a bright gun or bit of brasswork.
Từng đường nét và nét đều hiện lên sắc nét như thể được khắc, và mặt trời mọc thỉnh thoảng chiếu sáng trên một khẩu súng sáng chói hoặc một mảnh đồ đồng thau.
Goldfrap, John Henry: The Dreadnought Boys Aboard a Destroyer
Đồng nghĩa & Sắc thái: line
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "line" phân theo từng nét nghĩa (sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "line" khi diễn đạt nét nghĩa: phù hợp với.
Đồng nghĩa với "line" ở nét nghĩa "tạo dấu hoặc đường trên bề mặt" (ngoài ra "trace" còn biểu thị: một dấu hiệu cho thấy một cái gì đó đã có mặt).
“The Egyptian vulture feeds largely on human ordure, a habit that can be traced in the popular name given to it by soldiers in India.”
Đồng nghĩa với "line" ở nét nghĩa "tạo dấu hoặc đường trên bề mặt" (ngoài ra "draw" còn biểu thị: vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu).
“"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.”
Đồng nghĩa với "line" ở nét nghĩa "tạo dấu hoặc đường trên bề mặt" (ngoài ra "describe" còn biểu thị: đưa ra một mô tả về).
“In nowise could this being be described, for none had seen it save under circumstances which precluded the possibility of return.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "line" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo dấu hoặc đường trên bề mặt.
Câu dẫn chứng văn học: line
The trending line for the tallied passengers and the predicted passengers both share an increasing demand.Dòng xu hướng dành cho hành khách được kiểm đếm và hành khách được dự đoán đều có chung nhu cầu ngày càng tăng.
Open World games blur the line between a subgenre, a design choice, and a game mechanic.Trò chơi Thế giới mở làm mờ ranh giới giữa một thể loại phụ, lựa chọn thiết kế và cơ chế trò chơi.
Graphical user interfaces are generally thought more easy to use than command lines.Giao diện người dùng đồ họa thường được cho là dễ sử dụng hơn dòng lệnh.
Just there the long line of hedge was momentarily interrupted by a stile.Ngay đó, hàng rào dài tạm thời bị một cái cột cắt ngang.
“You are right there, and as long as this blundering atmospheric line runs we can do nothing.“Bạn ở ngay đó, và chừng nào đường khí quyển sai lầm này còn tiếp diễn thì chúng ta không thể làm gì được.
He said he has taken the "heartbreaking" decision to stop after finding he could no longer remember his lines.Anh cho biết anh đã đưa ra quyết định "đau lòng" là dừng lại sau khi nhận thấy mình không còn nhớ lời thoại của mình nữa.
In other words, it is the change in the regression line for every one point increase in the independent variable.Nói cách khác, đó là sự thay đổi trong đường hồi quy khi biến độc lập tăng lên một điểm.
That divergent line stretching to the northwest had left within his boundaries the land on which his enemy had built his home.Đường phân kỳ kéo dài về phía tây bắc đã để lại trong ranh giới của ông vùng đất mà kẻ thù của ông đã xây dựng quê hương.
Đọc mở rộng theo CEFR: line
Từ vựng bậcA1→The Marathon Runner's Goal
Từ 'line' xuất hiện tại dòng 5 của tác phẩm.
“When she crossed the finish line to thunderous applause, Elena proved that steadfast dedication always achieves its goal.”
Khi vượt qua vạch đích trong tràng pháo tay rền vang, Elena đã minh chứng rằng lòng quyết tâm kiên định luôn đạt tới đích.
“The trending line for the tallied passengers and the predicted passengers both share an increasing demand.”
Dòng xu hướng dành cho hành khách được kiểm đếm và hành khách được dự đoán đều có chung nhu cầu ngày càng tăng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2019/Light Rail
“Open World games blur the line between a subgenre, a design choice, and a game mechanic.”
Trò chơi Thế giới mở làm mờ ranh giới giữa một thể loại phụ, lựa chọn thiết kế và cơ chế trò chơi.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of video games/2000-2009
Cấu trúc & Vận dụng: “line”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “line” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “line”
Họ từ liên kết: liner: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “line”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “line” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “line”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
line (danh từ): sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau
Định nghĩa tiếng Anh: A formation of people or things one beside another.
line (danh từ (n)) ↔ liner
Họ từ trong dữ liệu: liner: danh từ (n)
straight line
“The bowmen will shoot Link on sight, while the spearmen charge at him in a straight line (they have no slashing attack).”
line of battle
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "line" trong câu.
direct line
Nét nghĩa mở rộng: a mark that is long relative to its width (một dấu dài so với chiều rộng của nó)
“In the course of his investigations he did pioneer work along many _____ that have since become well recognized.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lines
In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.
Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine
“Under the orders of their officers the Chinese in the audience hall retired to a _____ about a hundred yards from the eastern wall.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: line
Under the orders of their officers the Chinese in the audience hall retired to a line about a hundred yards from the eastern wall.
Nguồn: Taine, John: White Lily
Ứng dụng & Mở rộng: “line”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “line”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “line”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “line” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “line” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: line
Hỏi đáp trọng tâmline nghĩa là gì (meaning & definition)?
line nghĩa là dòng. line là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a formation of people or things one beside another.
Từ line trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪn/.
Từ line là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "line" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: lined; Số nhiều danh từ: lines; Dạng V-ing: lining.
Các nét nghĩa của từ line theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau - Nét nghĩa 2 [A1]: một dấu dài so với chiều rộng của nó - Nét nghĩa 3 [A1]: sự hình thành của người hoặc vật, cái này đứng sau cái khác - Nét nghĩa 4 [A1]: phù hợp với - Nét nghĩa 5 [A1]: bao phủ phần bên trong - Nét nghĩa 6 [A1]: tạo dấu hoặc đường trên bề mặt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ line:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlaɪn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: lined; Số nhiều danh từ: lines; Dạng V-ing: lining.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ line:
straight line; line of battle; direct line; long line; command line
line được dùng trong câu như thế nào?
In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)