lining
danh từ (n)
Lining có nghĩa là sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "line").
Định nghĩa Anh - Anh: A formation of people or things one beside another.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.liningdanh từ (n)
A formation of people or things one beside another.
Sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau.
Đồng nghĩa (SYN):lineCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •straight line4.918 lần trong kho sách
- •line of battle1.808 lần trong kho sách
- •direct line1.484 lần trong kho sách
- •long line5.286 lần trong kho sách
- •command line1.400 lần trong kho sách
- •boundary line1.013 lần trong kho sách
- 2.liningdanh từ (n)
A mark that is long relative to its width.
Một dấu dài so với chiều rộng của nó.
Đồng nghĩa (SYN):line - 3.liningdanh từ (n)
A formation of people or things one behind another.
Sự hình thành của người hoặc vật, cái này đứng sau cái khác.
Đồng nghĩa (SYN):line - 4.liningđộng từ (v)
Be in line with; form a line along.
Phù hợp với.
- 5.liningđộng từ (v)
Cover the interior of.
Bao phủ phần bên trong.
Đồng nghĩa (SYN):line - 6.liningđộng từ (v)
Make a mark or lines on a surface.
Tạo dấu hoặc đường trên bề mặt.
Từ nguyên học (Etymology): lining
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
line ↔ lining
Mục từ "lining" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "line, liner" (sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).
Họ từ & Biến thể từ loại: lining
Họ từ của "lining" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: line: danh từ (n), liner: danh từ (n).
sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau
In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.
Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine
cú đánh bay thẳng từ người đánh bóng
With a mighty swing, the batsman hit a terrific liner right at the pitcher.
Nguồn: Grey, Zane: The Redheaded Outfield, and Other Baseball Stories
Cụm từ & Collocations: lining
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lining". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- straight line
The bowmen will shoot Link on sight, while the spearmen charge at him in a straight line (they have no slashing attack).
Tác phẩm mở: Zelda franchise strategy guide/Enemies/Moblin
- line of battle
- direct line
- long line
Although you'd never know it by looking at her, Yuffie comes from a long line of Ninjas.
Tác phẩm mở: Final Fantasy VII/Characters
- command line
- boundary line
Đồng nghĩa & Sắc thái: lining
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lining" phân theo từng nét nghĩa (sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lining" ở nét nghĩa "sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau" (ngoài ra "line" còn biểu thị: một dấu dài so với chiều rộng của nó).
“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lining" khi diễn đạt nét nghĩa: phù hợp với.
Đồng nghĩa với "lining" ở nét nghĩa "tạo dấu hoặc đường trên bề mặt" (ngoài ra "trace" còn biểu thị: một dấu hiệu cho thấy một cái gì đó đã có mặt).
“The Egyptian vulture feeds largely on human ordure, a habit that can be traced in the popular name given to it by soldiers in India.”
Đồng nghĩa với "lining" ở nét nghĩa "tạo dấu hoặc đường trên bề mặt" (ngoài ra "draw" còn biểu thị: vẽ (tranh, biểu đồ bằng nét bút); kéo, thu hút; kết quả hòa trong thi đấu).
“"Golf," said Mr. Mulliner, drawing up a chair and sinking smoothly into it, "is a game which I myself have not played for some years.”
Đồng nghĩa với "lining" ở nét nghĩa "tạo dấu hoặc đường trên bề mặt" (ngoài ra "describe" còn biểu thị: đưa ra một mô tả về).
“In nowise could this being be described, for none had seen it save under circumstances which precluded the possibility of return.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lining" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo dấu hoặc đường trên bề mặt.
Câu dẫn chứng văn học: lining
The trending line for the tallied passengers and the predicted passengers both share an increasing demand.Dòng xu hướng dành cho hành khách được kiểm đếm và hành khách được dự đoán đều có chung nhu cầu ngày càng tăng.
Open World games blur the line between a subgenre, a design choice, and a game mechanic.Trò chơi Thế giới mở làm mờ ranh giới giữa một thể loại phụ, lựa chọn thiết kế và cơ chế trò chơi.
In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.Down below me was the hummocky track of our front-line trenches, in which the attacking parties had assembled.Under the orders of their officers the Chinese in the audience hall retired to a line about a hundred yards from the eastern wall.How to use in-line procedures.A: An in-line procedure is a procedure that is not called, but textually inserted into the caller procedure.Subsequent expansions have connected the line to the University of Nevada, located north of downtown.Although you'd never know it by looking at her, Yuffie comes from a long line of Ninjas.Đọc mở rộng theo CEFR: lining
Từ vựng bậcA1→“The trending line for the tallied passengers and the predicted passengers both share an increasing demand.”
Dòng xu hướng dành cho hành khách được kiểm đếm và hành khách được dự đoán đều có chung nhu cầu ngày càng tăng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2019/Light Rail
“Open World games blur the line between a subgenre, a design choice, and a game mechanic.”
Trò chơi Thế giới mở làm mờ ranh giới giữa một thể loại phụ, lựa chọn thiết kế và cơ chế trò chơi.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of video games/2000-2009
Cấu trúc & Vận dụng: “lining”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lining” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lining”
Dữ liệu từ nguyên: line ↔ lining
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lining”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lining” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “lining”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lining (danh từ): sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau
Định nghĩa tiếng Anh: A formation of people or things one beside another.
line ↔ lining
Họ từ trong dữ liệu: line: danh từ (n), liner: danh từ (n)
straight line
“The bowmen will shoot Link on sight, while the spearmen charge at him in a straight line (they have no slashing attack).”
line of battle
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lining" trong câu.
direct line
Nét nghĩa mở rộng: a mark that is long relative to its width (một dấu dài so với chiều rộng của nó)
Ứng dụng & Mở rộng: “lining”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lining”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lining”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lining” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lining” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lining
Hỏi đáp trọng tâmlining nghĩa là gì (meaning & definition)?
lining (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlaɪnɪŋ/) có nghĩa là sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "line"). a formation of people or things one beside another
Từ lining trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪnɪŋ/; US /ˈlaɪnɪŋ/.
Từ lining là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lining" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ lining theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau - Nét nghĩa 2 [A1]: một dấu dài so với chiều rộng của nó - Nét nghĩa 3 [A1]: sự hình thành của người hoặc vật, cái này đứng sau cái khác - Nét nghĩa 4 [A1]: phù hợp với - Nét nghĩa 5 [A1]: bao phủ phần bên trong - Nét nghĩa 6 [A1]: tạo dấu hoặc đường trên bề mặt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lining:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪnɪŋ/; US /ˈlaɪnɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lining:
straight line; line of battle; direct line; long line; command line
lining được dùng trong câu như thế nào?
In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)