Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

letter

danh từ (n)

A1
/ˈlɛtɚ//ˈlɛtɚ/
Biến thể:
lettering/ˈlɛtɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
letterings
(Số nhiều danh từ)
letters/ˈlɛtɚz/
(Số nhiều danh từ)

Letter có nghĩa là lá thư.

Định nghĩa Anh - Anh: A written message addressed to a person or organization.

Họ từ:let(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lá thư”:letterA1/missiveA1/letter of the alphabetA1/alphabetic characterA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.letterdanh từ (n)

    A written message addressed to a person or organization.

    Lá thư.

    Đồng nghĩa (SYN):missive
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.letterdanh từ (n)

    The conventional characters of the alphabet used to represent speech.

    Các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.

  3. 3.letterdanh từ (n)

    Owner who lets another person use something (housing usually) for hire.

    Chủ sở hữu cho phép người khác sử dụng thứ gì đó (thường là nhà ở) để cho thuê.

  4. 4.letterđộng từ (v)

    Win an athletic letter.

  5. 5.letterđộng từ (v)

    Set down or print with letters.

  6. 6.letterđộng từ (v)

    Mark letters on or mark with letters.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): letter

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: letter

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "letter" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: let: động từ (v).

letđộng từ (v)/ˈlɛt/

làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động

•

I merely wanted to let you know that I'm back safely.

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: letter

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "letter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • received a letter
  • read the letter

    The Queen presently read the letter of thanks, could not understand it, and sent for the jeweller, who had gone home.

    Hoàng hậu đọc lá thư cảm ơn nhưng không hiểu nên sai người đi mời người thợ kim hoàn đã về nhà.

    Lang, Andrew: Historical Mysteries

  • letter written
  • letter of introduction
  • following letter
  • letter addressed
  • wrote a letter

    He wrote a letter to the Soviet government asking permission to leave the country.

    Wikipedia contributors: Mikhail Bulgakov

  • write a letter

    Why, too, should he write a letter now, rather than six years ago?

    Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 1 (of 3)

  • last letter

    Their last letter gives us reason to expect very shortly to know the result.

    Richardson, James D. (James Daniel), 1843-1914 [Editor]: A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 1, part 1: George Washington

  • anonymous letter

    And then she passed abruptly to the matter of the anonymous letter.

    Và rồi cô đột ngột chuyển sang vấn đề về lá thư nặc danh.

    Wood, Henry, Mrs.: Bessy Rane: A Novel

  • love letter
  • long letter
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: letter

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "letter" phân theo từng nét nghĩa (lá thư), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "letter" khi diễn đạt nét nghĩa: lá thư.

Đồng nghĩa trực tiếp với "letter" khi diễn đạt nét nghĩa: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "letter" khi diễn đạt nét nghĩa: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: letter

Earlier, Brushel told you about Drew writing a letter and putting it in the mailbox.

Trước đó, Brushel đã kể cho bạn nghe về việc Drew viết một lá thư và bỏ nó vào hộp thư.

Tác phẩm mở: Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 4: Turnabout Succession/Day 2 - Trial Former, Nguyên văn tác phẩm
I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."

Bây giờ tôi đang viết một lá thư xin giấy phép đó.”

Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The High School Boys' Canoe Club, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Long, bright, loving letters from home, and Ion coming the next day, were a great help.

Những lá thư dài, tươi sáng, đầy yêu thương từ nhà và Ion sẽ đến vào ngày hôm sau đã giúp ích rất nhiều cho tôi.

Finley, Martha: Elsie's Womanhood, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was as courteous and explanatory a letter as could be written.

Đó là một lá thư lịch sự và giải thích nhất có thể được viết ra.

Wood, Henry, Mrs.: Bessy Rane: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And then she passed abruptly to the matter of the anonymous letter.

Và rồi cô đột ngột chuyển sang vấn đề về lá thư nặc danh.

Wood, Henry, Mrs.: Bessy Rane: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We did not think very much of the acquaintance by whom the strong introductory letter was written.

Chúng tôi không nghĩ nhiều về người quen đã viết lá thư giới thiệu mạnh mẽ này.

Trollope, Anthony: Mary Gresley, and An Editor's Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As a practice, write a letter to an imaginary Portuguese penfriend, using your knowledge of basic Portuguese vocabulary.

Để thực hành, hãy viết một lá thư cho một người bạn tưởng tượng bằng tiếng Bồ Đào Nha, sử dụng kiến ​​thức từ vựng tiếng Bồ Đào Nha cơ bản của bạn.

Tác phẩm mở: Portuguese/Contents/L1/Lesson Four - Where Do You Come From?, Nguyên văn tác phẩm
By the six o'clock post that same evening, Mr. North received an anonymous letter, reflecting on his son Edmund.

Đến sáu giờ tối hôm đó, ông North nhận được một lá thư nặc danh kể về con trai ông là Edmund.

Wood, Henry, Mrs.: Bessy Rane: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: letter

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “letter” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Earlier, Brushel told you about Drew writing a letter and putting it in the mailbox.”

Trước đó, Brushel đã kể cho bạn nghe về việc Drew viết một lá thư và bỏ nó vào hộp thư.

Nguồn: Tác phẩm mở: Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 4: Turnabout Succession/Day 2 - Trial Former

“I am now engaged in writing a letter asking for that authorization."”

Bây giờ tôi đang viết một lá thư xin giấy phép đó.”

Nguồn: Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The High School Boys' Canoe Club

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “letter”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “letter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “letter”

Họ từ liên kết: let: động từ (v)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “letter”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “letter” với tần suất cao:

3.878 lần trong kho sách
3.653 lần trong kho sách
2.765 lần trong kho sách
1.828 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “letter”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “letter”:

“They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “letter”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɛtɚ/.

letter (danh từ): lá thư

Định nghĩa tiếng Anh: A written message addressed to a person or organization.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

letter (danh từ (n)) ↔ let

Họ từ trong dữ liệu: let: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.878 lần trong kho sách

received a letter

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "letter" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.653 lần trong kho sách

read the letter

“The Queen presently read the letter of thanks, could not understand it, and sent for the jeweller, who had gone home.” (Hoàng hậu đọc lá thư cảm ơn nhưng không hiểu nên sai người đi mời người thợ kim hoàn đã về nhà.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.765 lần trong kho sách

letter written

Nét nghĩa mở rộng: the conventional characters of the alphabet used to represent speech (các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“They must be careful to direct all their _____ to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: letters

They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.

Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““Besides,” she added after a pause, “Mama left a _____ asking me to keep Cypress Hill.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: letter

“Besides,” she added after a pause, “Mama left a letter asking me to keep Cypress Hill.

Nguồn: Bromfield, Louis: The green bay tree

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “letter”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: letter

Hỏi đáp trọng tâm

letter nghĩa là gì (meaning & definition)?

letter nghĩa là lá thư. letter là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a written message addressed to a person or organization.

Từ letter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɛtɚ/.

Từ letter là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "letter" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: lettering; Số nhiều danh từ: letterings; Số nhiều danh từ: letters.

Các nét nghĩa của từ letter theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lá thư - Nét nghĩa 2 [A1]: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói - Nét nghĩa 3 [A1]: chủ sở hữu cho phép người khác sử dụng thứ gì đó (thường là nhà ở) để cho thuê - Nét nghĩa 4 [A1]: win an athletic letter - Nét nghĩa 5 [A1]: set down or print with letters - Nét nghĩa 6 [A1]: mark letters on or mark with letters

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ letter:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɛtɚ/. Dạng từ: Dạng V-ing: lettering; Số nhiều danh từ: letterings; Số nhiều danh từ: letters.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ letter:

received a letter; read the letter; letter written; letter of introduction; following letter

letter được dùng trong câu như thế nào?

They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage. (Various, Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/letter, mã đối chiếu EV-ED05F2CE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

lettering, letterings, letters