missive
danh từ (n)
Missive có nghĩa là lá thư.
Định nghĩa Anh - Anh: A written message addressed to a person or organization.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.missivedanh từ (n)
A written message addressed to a person or organization.
Lá thư.
- •
They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.
Đồng nghĩa (SYN):letterCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •received a letter3.878 lần trong kho sách
- •read the letter3.653 lần trong kho sách
- •letter written2.765 lần trong kho sách
- •letter of introduction1.828 lần trong kho sách
- •following letter2.342 lần trong kho sách
- •letter addressed1.781 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): missive
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
letter ↔ missive
Mục từ "missive" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "letter" (lá thư).
Họ từ & Biến thể từ loại: missive
Họ từ của "missive" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: letter: danh từ (n), let: động từ (v).
lá thư
They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.
Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
I merely wanted to let you know that I'm back safely.
Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery
Cụm từ & Collocations: missive
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "missive". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- received a letter
- read the letter
- letter written
- letter of introduction
- following letter
- letter addressed
Đồng nghĩa & Sắc thái: missive
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "missive" phân theo từng nét nghĩa (lá thư), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: missive
They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.“Besides,” she added after a pause, “Mama left a letter asking me to keep Cypress Hill.Why, too, should he write a letter now, rather than six years ago?I slept little the night I got that letter and could not wait for the morrow when I could phone my darling.I received no answer from Tim to that letter and was surprised that I did not.They exchanged letters written in an odd childish scrawl which nevertheless in both cases showed great promise for the future.Mr. Hobbs fell back in his chair, the letter dropped on his knee, his penknife slipped to the floor, and so did the envelope.“Emilie Lombard, how am I to get to the village to register this letter?” demanded Aunt Miranda shortly after luncheon.Đọc mở rộng theo CEFR: missive
Từ vựng bậcA1→“They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”
Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
““Besides,” she added after a pause, “Mama left a letter asking me to keep Cypress Hill.”
Nguồn: Bromfield, Louis: The green bay tree
Cấu trúc & Vận dụng: “missive”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “missive” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “missive”
Dữ liệu từ nguyên: letter ↔ missive
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “missive”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “missive” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “missive”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “missive”:
“They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”
Gợi ý luyện tập với “missive”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
missive (danh từ): lá thư
Định nghĩa tiếng Anh: A written message addressed to a person or organization.
letter ↔ missive
Họ từ trong dữ liệu: letter: danh từ (n), let: động từ (v)
received a letter
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "missive" trong câu.
read the letter
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "missive" trong câu.
letter written
Mở rộng biên độ diễn đạt với "missive".
Ứng dụng & Mở rộng: “missive”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “missive”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “missive”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “missive” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “missive” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: missive
Hỏi đáp trọng tâmmissive nghĩa là gì (meaning & definition)?
missive (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɪsɪv/) có nghĩa là lá thư (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "letter"). a written message addressed to a person or organization
Từ missive trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪsɪv/; US /ˈmɪsɪv/.
Từ missive là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "missive" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ missive theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: lá thư (Ví dụ: “They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ missive:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪsɪv/; US /ˈmɪsɪv/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ missive:
received a letter; read the letter; letter written; letter of introduction; following letter
missive được dùng trong câu như thế nào?
They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage. (Various, Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))