Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

letterings

danh từ (n)

A1

Letterings có nghĩa là letterings (danh từ) có nghĩa là lá thư (dạng biến thể ngữ pháp của "letter"), lá thư.

Định nghĩa Anh - Anh: A written message addressed to a person or organization.

Họ từ:letter(danh từ (n))/let(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lá thư”:letteringsA1/letterA1/missiveA1/letter of the alphabetA1/alphabetic characterA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.letteringsdanh từ (n)

    A written message addressed to a person or organization.

    Lá thư.

    Đồng nghĩa (SYN):letter/missive
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.letteringsdanh từ (n)

    The conventional characters of the alphabet used to represent speech.

    Các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.

  3. 3.letteringsdanh từ (n)

    Owner who lets another person use something (housing usually) for hire.

    Chủ sở hữu cho phép người khác sử dụng thứ gì đó (thường là nhà ở) để cho thuê.

    Đồng nghĩa (SYN):letter
  4. 4.letteringsđộng từ (v)

    Win an athletic letter.

    Lá thư.

    Đồng nghĩa (SYN):letter
  5. 5.letteringsđộng từ (v)

    Set down or print with letters.

    Lá thư.

    Đồng nghĩa (SYN):letter
  6. 6.letteringsđộng từ (v)

    Mark letters on or mark with letters.

    Lá thư.

    Đồng nghĩa (SYN):letter
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): letterings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

letter ↔ letterings

Mục từ "letterings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "letter" (lá thư).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: letterings

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "letterings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: letter: danh từ (n), let: động từ (v).

letterdanh từ (n)/ˈlɛtɚ/

lá thư

•

They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.

Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)

letđộng từ (v)/ˈlɛt/

làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động

•

I merely wanted to let you know that I'm back safely.

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: letterings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "letterings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • received a letter
  • read the letter
  • letter written
  • letter of introduction
  • following letter
  • letter addressed
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: letterings

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "letterings" phân theo từng nét nghĩa (lá thư), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "letterings" ở nét nghĩa "lá thư" (ngoài ra "letter" còn biểu thị: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói).

“They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "letterings" khi diễn đạt nét nghĩa: lá thư.

Đồng nghĩa trực tiếp với "letterings" khi diễn đạt nét nghĩa: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "letterings" khi diễn đạt nét nghĩa: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: letterings

They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.
Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
“Besides,” she added after a pause, “Mama left a letter asking me to keep Cypress Hill.
Bromfield, Louis: The green bay tree, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Why, too, should he write a letter now, rather than six years ago?
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Great short stories, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I slept little the night I got that letter and could not wait for the morrow when I could phone my darling.
Britton, Nan: The president's daughter
I received no answer from Tim to that letter and was surprised that I did not.
Britton, Nan: The president's daughter
They exchanged letters written in an odd childish scrawl which nevertheless in both cases showed great promise for the future.
Murasaki Shikibu, 978?-: A wreath of cloud
Mr. Hobbs fell back in his chair, the letter dropped on his knee, his penknife slipped to the floor, and so did the envelope.
Various: St. Nicholas, Vol. 13, No. 10, August 1886, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Emilie Lombard, how am I to get to the village to register this letter?” demanded Aunt Miranda shortly after luncheon.
Jackson, Gabrielle E. (Gabrielle Emilie): Another year with Denise and Ned Toodles, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: letterings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “letterings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”

Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)

““Besides,” she added after a pause, “Mama left a letter asking me to keep Cypress Hill.”

Nguồn: Bromfield, Louis: The green bay tree

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “letterings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “letterings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “letterings”

Dữ liệu từ nguyên: letter ↔ letterings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “letterings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “letterings” với tần suất cao:

3.878 lần trong kho sách
3.653 lần trong kho sách
2.765 lần trong kho sách
1.828 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “letterings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “letterings”:

“They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “letterings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

letterings (danh từ): lá thư

Định nghĩa tiếng Anh: A written message addressed to a person or organization.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

letter ↔ letterings

Họ từ trong dữ liệu: letter: danh từ (n), let: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.878 lần trong kho sách

received a letter

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "letterings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.653 lần trong kho sách

read the letter

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "letterings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.765 lần trong kho sách

letter written

Nét nghĩa mở rộng: the conventional characters of the alphabet used to represent speech (các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “letterings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: letterings

Hỏi đáp trọng tâm

letterings nghĩa là gì (meaning & definition)?

letterings (danh từ) có nghĩa là lá thư (dạng biến thể ngữ pháp của "letter"). a written message addressed to a person or organization

Từ letterings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "letterings" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ letterings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: lá thư - Nét nghĩa 2 [A1]: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói - Nét nghĩa 3 [A1]: chủ sở hữu cho phép người khác sử dụng thứ gì đó (thường là nhà ở) để cho thuê - Nét nghĩa 4 [A1]: lá thư - Nét nghĩa 5 [A1]: lá thư - Nét nghĩa 6 [A1]: lá thư

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ letterings:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ letterings:

received a letter; read the letter; letter written; letter of introduction; following letter

letterings được dùng trong câu như thế nào?

They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage. (Various, Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/letterings, mã đối chiếu EV-5397E226. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "letterings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "letter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

letter