lettering
danh từ (n)
Lettering có nghĩa là chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "letter").
Định nghĩa Anh - Anh: Letters inscribed (especially words engraved or carved) on something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.letteringdanh từ (n)
Letters inscribed (especially words engraved or carved) on something.
Chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):inscriptionCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •monumental inscription56 lần trong kho sách
- •runic inscription40 lần trong kho sách
- •bearing the inscription163 lần trong kho sách
- •arabic inscription31 lần trong kho sách
- •following inscription354 lần trong kho sách
- 2.letteringdanh từ (n)
A written message addressed to a person or organization.
Lá thư.
- 3.letteringdanh từ (n)
The conventional characters of the alphabet used to represent speech.
Các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.
- 4.letteringdanh từ (n)
Owner who lets another person use something (housing usually) for hire.
Chủ sở hữu cho phép người khác sử dụng thứ gì đó (thường là nhà ở) để cho thuê.
Đồng nghĩa (SYN):letter - 5.letteringđộng từ (v)
Win an athletic letter.
Lá thư.
Đồng nghĩa (SYN):letter - 6.letteringđộng từ (v)
Set down or print with letters.
Lá thư.
Đồng nghĩa (SYN):letter
Từ nguyên học (Etymology): lettering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
inscription ↔ lettering
Mục từ "lettering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "inscription, letter" (chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: lettering
Họ từ của "lettering" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: inscription: danh từ (n), inscribe: động từ (v), letter: danh từ (n), let: động từ (v).
chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó
Of no other period of Egypt do we possess so many monuments, temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories, and so many literary remains.
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 01
khắc, cắt hoặc khắc vào vật liệu hoặc bề mặt
Nothing too much," inscribed in temple of Apollo; in homer.
Nguồn: Plutarch, 46-120?: Complete Works of Plutarch — Volume 3: Essays and Miscellanies
lá thư
They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.
Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
I merely wanted to let you know that I'm back safely.
Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery
Cụm từ & Collocations: lettering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "lettering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- monumental inscription
- runic inscription
The runic inscription has not the slightest connection with the scene, not even with Sigurd Fafnisbani.
Du Chaillu, Paul B. (Paul Belloni): The Viking Age. Volume 1 (of 2) The early history, manners, and customs of the ancestors of the English-speaking nations
- bearing the inscription
- arabic inscription
- following inscription
Near the altar is the following inscription on a beautiful marble monument, designed and executed by Webster of Kendal: the poetry is by Wordsworth.
Hone, William: The Every-day Book and Table Book. v. 3 (of 3) Everlasting Calerdar of Popular Amusements, Sports, Pastimes, Ceremonies, Manners, Customs and Events, Incident to Each of the Three Hundred and Sixty-five Days, in past and Present Times; Forming a Complete History of the Year, Month, and Seasons, and a Perpetual Key to the Almanac
Đồng nghĩa & Sắc thái: lettering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lettering" phân theo từng nét nghĩa (chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lettering" ở nét nghĩa "chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó" (ngoài ra "inscription" còn biểu thị: một tin nhắn ngắn (như trong một cuốn sách hoặc tác phẩm âm nhạc hoặc trên một bức ảnh) dành tặng nó cho ai đó hoặc một cái gì đó).
“Of no other period of Egypt do we possess so many monuments, temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories, and so many literary remains.”
Đồng nghĩa với "lettering" ở nét nghĩa "lá thư" (ngoài ra "letter" còn biểu thị: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói).
“They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lettering" khi diễn đạt nét nghĩa: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lettering" khi diễn đạt nét nghĩa: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.
Câu dẫn chứng văn học: lettering
Of no other period of Egypt do we possess so many monuments--temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories--and so many literary remains.On one side the inscription was in Chinese and on the other side in Manchu.Near the altar is the following inscription on a beautiful marble monument, designed and executed by Webster of Kendal: the poetry is by Wordsworth.Above all the gates and windows are inscriptions in the character of Yakút Mostea’assemí.It is true no old inscriptions have been found; it is not less true that no careful search has been made about Bhúmli.On entering the prison-room an inscription bearing the word “Peveril” will be seen on the wall to the left.The runic inscription has not the slightest connection with the scene, not even with Sigurd Fafnisbani.She was particularly proud of having interpreted two inscriptions which hung framed in the vestibule of the hotel.Đọc mở rộng theo CEFR: lettering
Từ vựng bậcA1→“Of no other period of Egypt do we possess so many monuments--temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories--and so many literary remains.”
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 01
“On one side the inscription was in Chinese and on the other side in Manchu.”
Nguồn: Hulbert, Homer B. (Homer Bezaleel): The History of Korea (vol. 2 of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “lettering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lettering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lettering”
Dữ liệu từ nguyên: inscription ↔ lettering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lettering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lettering” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lettering”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lettering”:
“Of no other period of Egypt do we possess so many monuments--temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories--and so many literary remains.”
Gợi ý luyện tập với “lettering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lettering (danh từ): chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Letters inscribed (especially words engraved or carved) on something.
inscription ↔ lettering
Họ từ trong dữ liệu: inscription: danh từ (n), inscribe: động từ (v), letter: danh từ (n), let: động từ (v)
monumental inscription
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lettering" trong câu.
runic inscription
“The runic inscription has not the slightest connection with the scene, not even with Sigurd Fafnisbani.”
bearing the inscription
Nét nghĩa mở rộng: a written message addressed to a person or organization (lá thư)
Ứng dụng & Mở rộng: “lettering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lettering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lettering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lettering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lettering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lettering
Hỏi đáp trọng tâmlettering nghĩa là gì (meaning & definition)?
lettering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlɛtɚɪŋ/) có nghĩa là chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "letter"). letters inscribed (especially words engraved or carved) on something
Từ lettering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛtɚɪŋ/; US /ˈlɛtɚɪŋ/.
Từ lettering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lettering" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ lettering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: lá thư - Nét nghĩa 3 [A1]: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói - Nét nghĩa 4 [A1]: chủ sở hữu cho phép người khác sử dụng thứ gì đó (thường là nhà ở) để cho thuê - Nét nghĩa 5 [A1]: lá thư - Nét nghĩa 6 [A1]: lá thư
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lettering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛtɚɪŋ/; US /ˈlɛtɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lettering:
monumental inscription; runic inscription; bearing the inscription; arabic inscription; following inscription
lettering được dùng trong câu như thế nào?
Of no other period of Egypt do we possess so many monuments--temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories--and so many literary remains. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 01; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)