Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lettering

danh từ (n)

A1
/ˈlɛtɚɪŋ//ˈlɛtɚɪŋ/

Lettering có nghĩa là chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "letter").

Định nghĩa Anh - Anh: Letters inscribed (especially words engraved or carved) on something.

Họ từ:inscription(danh từ (n))/inscribe(động từ (v))/letter(danh từ (n))/let(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.letteringdanh từ (n)

    Letters inscribed (especially words engraved or carved) on something.

    Chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):inscription
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.letteringdanh từ (n)

    A written message addressed to a person or organization.

    Lá thư.

    Đồng nghĩa (SYN):letter/missive
  3. 3.letteringdanh từ (n)

    The conventional characters of the alphabet used to represent speech.

    Các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.

  4. 4.letteringdanh từ (n)

    Owner who lets another person use something (housing usually) for hire.

    Chủ sở hữu cho phép người khác sử dụng thứ gì đó (thường là nhà ở) để cho thuê.

    Đồng nghĩa (SYN):letter
  5. 5.letteringđộng từ (v)

    Win an athletic letter.

    Lá thư.

    Đồng nghĩa (SYN):letter
  6. 6.letteringđộng từ (v)

    Set down or print with letters.

    Lá thư.

    Đồng nghĩa (SYN):letter
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lettering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

inscription ↔ lettering

Mục từ "lettering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "inscription, letter" (chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lettering

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lettering" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: inscription: danh từ (n), inscribe: động từ (v), letter: danh từ (n), let: động từ (v).

inscriptiondanh từ (n)/ˌɪnˈskɹɪpʃən/

chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó

•

Of no other period of Egypt do we possess so many monuments, temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories, and so many literary remains.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 01

inscribeđộng từ (v)/ˌɪnˈskɹaɪb/

khắc, cắt hoặc khắc vào vật liệu hoặc bề mặt

•

Nothing too much," inscribed in temple of Apollo; in homer.

Nguồn: Plutarch, 46-120?: Complete Works of Plutarch — Volume 3: Essays and Miscellanies

letterdanh từ (n)/ˈlɛtɚ/

lá thư

•

They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.

Nguồn: Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)

letđộng từ (v)/ˈlɛt/

làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động

•

I merely wanted to let you know that I'm back safely.

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lettering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "lettering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • monumental inscription
  • runic inscription

    The runic inscription has not the slightest connection with the scene, not even with Sigurd Fafnisbani.

    Du Chaillu, Paul B. (Paul Belloni): The Viking Age. Volume 1 (of 2) The early history, manners, and customs of the ancestors of the English-speaking nations

  • bearing the inscription
  • arabic inscription
  • following inscription

    Near the altar is the following inscription on a beautiful marble monument, designed and executed by Webster of Kendal: the poetry is by Wordsworth.

    Hone, William: The Every-day Book and Table Book. v. 3 (of 3) Everlasting Calerdar of Popular Amusements, Sports, Pastimes, Ceremonies, Manners, Customs and Events, Incident to Each of the Three Hundred and Sixty-five Days, in past and Present Times; Forming a Complete History of the Year, Month, and Seasons, and a Perpetual Key to the Almanac

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lettering

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lettering" phân theo từng nét nghĩa (chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lettering" ở nét nghĩa "chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó" (ngoài ra "inscription" còn biểu thị: một tin nhắn ngắn (như trong một cuốn sách hoặc tác phẩm âm nhạc hoặc trên một bức ảnh) dành tặng nó cho ai đó hoặc một cái gì đó).

“Of no other period of Egypt do we possess so many monuments, temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories, and so many literary remains.”

Đồng nghĩa với "lettering" ở nét nghĩa "lá thư" (ngoài ra "letter" còn biểu thị: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói).

“They must be careful to direct all their letters to the care of Bradbury & Soden, and they must also pay the postage.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lettering" khi diễn đạt nét nghĩa: lá thư.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lettering" khi diễn đạt nét nghĩa: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lettering" khi diễn đạt nét nghĩa: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lettering

Of no other period of Egypt do we possess so many monuments--temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories--and so many literary remains.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 01, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On one side the inscription was in Chinese and on the other side in Manchu.
Hulbert, Homer B. (Homer Bezaleel): The History of Korea (vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Near the altar is the following inscription on a beautiful marble monument, designed and executed by Webster of Kendal: the poetry is by Wordsworth.
Hone, William: The Every-day Book and Table Book. v. 3 (of 3) Everlasting Calerdar of Popular Amusements, Sports, Pastimes, Ceremonies, Manners, Customs and Events, Incident to Each of the Three Hundred and Sixty-five Days, in past and Present Times; Forming a Complete History of the Year, Month, and Seasons, and a Perpetual Key to the Almanac, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Above all the gates and windows are inscriptions in the character of Yakút Mostea’assemí.
Evliya Çelebi, 1611?-1682?: Narrative of Travels in Europe, Asia, and Africa, in the Seventeenth Century, Vol. II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is true no old inscriptions have been found; it is not less true that no careful search has been made about Bhúmli.
Campbell, James M.: History of Gujarát Gazetteer of the Bombay Presidency, Volume I, Part I., Tiếng Anh (Anh - Anh)
On entering the prison-room an inscription bearing the word “Peveril” will be seen on the wall to the left.
Poyser, Arthur: The Tower of London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The runic inscription has not the slightest connection with the scene, not even with Sigurd Fafnisbani.
Du Chaillu, Paul B. (Paul Belloni): The Viking Age. Volume 1 (of 2) The early history, manners, and customs of the ancestors of the English-speaking nations, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She was particularly proud of having interpreted two inscriptions which hung framed in the vestibule of the hotel.
Edwards, Osman: Japanese Plays and Playfellows, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lettering

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lettering” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Of no other period of Egypt do we possess so many monuments--temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories--and so many literary remains.”

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 01

“On one side the inscription was in Chinese and on the other side in Manchu.”

Nguồn: Hulbert, Homer B. (Homer Bezaleel): The History of Korea (vol. 2 of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lettering”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lettering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lettering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lettering” với tần suất cao:

56 lần trong kho sách
40 lần trong kho sách
163 lần trong kho sách
31 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lettering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lettering”:

“Of no other period of Egypt do we possess so many monuments--temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories--and so many literary remains.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lettering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛtɚɪŋ/; US /ˈlɛtɚɪŋ/.

lettering (danh từ): chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Letters inscribed (especially words engraved or carved) on something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

inscription ↔ lettering

Họ từ trong dữ liệu: inscription: danh từ (n), inscribe: động từ (v), letter: danh từ (n), let: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi56 lần trong kho sách

monumental inscription

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lettering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm40 lần trong kho sách

runic inscription

“The runic inscription has not the slightest connection with the scene, not even with Sigurd Fafnisbani.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái163 lần trong kho sách

bearing the inscription

Nét nghĩa mở rộng: a written message addressed to a person or organization (lá thư)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lettering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lettering

Hỏi đáp trọng tâm

lettering nghĩa là gì (meaning & definition)?

lettering (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlɛtɚɪŋ/) có nghĩa là chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "letter"). letters inscribed (especially words engraved or carved) on something

Từ lettering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛtɚɪŋ/; US /ˈlɛtɚɪŋ/.

Từ lettering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lettering" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ lettering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: chữ viết (đặc biệt là các từ được khắc hoặc chạm khắc) trên một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: lá thư - Nét nghĩa 3 [A1]: các ký tự thông thường của bảng chữ cái được sử dụng để thể hiện lời nói - Nét nghĩa 4 [A1]: chủ sở hữu cho phép người khác sử dụng thứ gì đó (thường là nhà ở) để cho thuê - Nét nghĩa 5 [A1]: lá thư - Nét nghĩa 6 [A1]: lá thư

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lettering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɛtɚɪŋ/; US /ˈlɛtɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lettering:

monumental inscription; runic inscription; bearing the inscription; arabic inscription; following inscription

lettering được dùng trong câu như thế nào?

Of no other period of Egypt do we possess so many monuments--temples, tombs, dedications, and inscriptions concerning victories--and so many literary remains. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 01; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lettering, mã đối chiếu EV-49E47FDB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lettering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "letter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

inscription, letter