Câu tiếng Anh có từ “investment”
290 câu thật có từ investment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ investment
Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)
Từ hay đi cùng investment
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| profitable investment | 142 lần |
| investment banking | 50 lần |
| infrastructure investment | 58 lần |
| initial investment | 77 lần |
| parental investment | 48 lần |
| discretionary investment | 30 lần |
| foreign investment | 171 lần |
| financial investment | 69 lần |
| investment decisions | 45 lần |
| capital investment | 144 lần |
| risky investment | 26 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ investment
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ investment trong kho câu?
- Kho câu có 290 câu có từ investment hoặc các dạng của từ, trích từ 232 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ investment?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ investment: can và could (25 câu), Câu phủ định (21 câu), Quá khứ đơn (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.