Cụm từ đi cùng với: investment
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “investment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “investment”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépprofitable investmentlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 142 lần
investment bankinglogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
infrastructure investmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
initial investmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
parental investmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
discretionary investmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
foreign investmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
financial investmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
investment decisionslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
capital investmentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
risky investmentlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
Đối chiếu cách dùng của “investment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.