Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “intuitive”

127 câu thật có từ intuitive hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: intuitive nghĩa là trực quan. intuitive là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: spontaneously derived from or prompted by a natural tendency. Xem trang từ điển đầy đủ

  • With men as intuitive as yourself, explanations are almost superfluous.

    Từ trong câu: intuitive, man, yourself, explanation, almost, superfluous

    Thomas Fitch, Better days; or, A Millionaire of To-morrow. Nguồn: Project Gutenberg #67835. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng intuitive

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • intuitive perception172 lần
  • intuitive moralist14 lần
  • counter intuitive80 lần
  • intuitive moralists12 lần
  • intuitive perceptions18 lần
  • intuitive quickness18 lần
  • intuitive discernment11 lần
  • intuitive truths25 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ intuitive

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ intuitive trong kho câu?
Kho câu có 127 câu có từ intuitive hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ intuitive xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ intuitive gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 100 câu, rồi Bậc B1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ intuitive?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ intuitive: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (11 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.