Câu tiếng Anh có từ “ingratiating”
36 câu thật có từ ingratiating hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ ingratiating
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
Every author, be he grave or gay, should try to make his book as ingratiating as possible.
Từ trong câu: ingratiating, ingratiate, every, author, grave, gay, try, make
Charles Dudley, 1829-1900 [Editor] Warner, Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern: Volume 04. Nguồn: Project Gutenberg #13220. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ ingratiating
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ingratiating trong kho câu?
- Kho câu có 36 câu có từ ingratiating hoặc các dạng của từ, trích từ 36 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ingratiating?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ingratiating: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (7 câu), Quá khứ hoàn thành (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.