Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

information

danh từ (n)

A1
/ˌɪnfɚˈmeɪʃən//ˌɪnfɚˈmeɪʃən/

Information có nghĩa là thông tin, một tin nhắn đã được nhận và hiểu.

Định nghĩa Anh - Anh: A message received and understood.

Họ từ:inform(động từ (v))/informant(danh từ (n))/informative(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tin nhắn đã được nhận và hiểu”:informationA1/infoA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.informationdanh từ (n)

    A message received and understood.

    Một tin nhắn đã được nhận và hiểu.

    • •

      It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.

      Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.

    Đồng nghĩa (SYN):info
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.informationdanh từ (n)

    Knowledge acquired through study or experience or instruction.

    Kiến thức có được thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc hướng dẫn.

  3. 3.informationdanh từ (n)

    Formal accusation of a crime.

    Lời buộc tội chính thức về một tội ác.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): information

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: information

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "information" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: inform: động từ (v), informant: danh từ (n), informative: tính từ (adj).

informđộng từ (v)/ˌɪnˈfɔɹm/

truyền đạt kiến thức về một số sự kiện, trạng thái hoặc sự việc hoặc sự kiện nào đó cho

•

He went straightway to the lock-up, and informed the authorities of his suspicions.

Nguồn: Anonymous: The skeleton crew

informantdanh từ (n)/ˌɪnˈfɔɹmənt/

người cung cấp thông tin

•

In seventeen of these forty towns and villages, my informants declare that one-half or more are deprived of existence at birth.

Nguồn: Fagg, John Gerardus: Forty Years in South China: The Life of Rev. John Van Nest Talmage, D.D.

informativetính từ (adj)/ˌɪnˈfɔɹmətɪv/

có xu hướng tăng cường kiến thức hoặc làm tiêu tan sự thiếu hiểu biết

•

This cross-sectional study has been successful and informative on how screen time has an effect on young children’s lives and future health.

Nghiên cứu cắt ngang này đã thành công và mang lại nhiều thông tin về việc thời gian sử dụng thiết bị có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống và sức khỏe trong tương lai của trẻ nhỏ.

Nguồn: Exercise as it relates to Disease/Screen time vs active play in young children

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: information

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "information". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • information concerning

    This young lady no longer applied to Percy Beaumont for information concerning his lordship.

    James, Henry: An International Episode

  • valuable information

    “And where in the world,” asked Newman, “did you pick up this valuable information?”

    James, Henry: The American

  • information regarding
  • information respecting
  • information technology

    Currently they are mainly used in the information technology and telecommunications industries (e.g. fiber-optic cables).

    Hiện nay chúng chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghệ thông tin và viễn thông (ví dụ: cáp quang).

    Tác phẩm mở: Nanotechnology/Nano-optics

  • further information

    You will derive further information from his dispatches, which will be laid before you.

    Richardson, James D. (James Daniel), 1843-1914 [Editor]: A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 1, part 2: John Adams

  • useful information

    Nevertheless, many webpages are not currently vandalized and hence contain useful information.

    Tuy nhiên, nhiều trang web hiện không bị phá hoại và do đó chứa thông tin hữu ích.

    Tác phẩm mở: Internet and Society/Technological Infrastructure/Network Infrastructure

  • personal information

    Another good technique is be very cautious of revealing your personal information to anyone.

    Tác phẩm mở: The Computer Revolution/Communication/Email

  • information about

    The abstract, however, contains valuable information and provides valuable information about the research topic.

    Tác phẩm mở: ETD Guide/Technical Issues/Cataloging: MARC, DC, RDF

  • additional information

    Army leaders never stop acquiring and assessing the impact of new or additional information.

    Tác phẩm mở: Foundations of Constructivism/Case Examples/Chapter 6.2

  • piece of information

    She therefore maliciously withheld from her niece a piece of information so likely to be heard with joy.

    Do đó, bà đã ác ý giấu kín một thông tin có thể khiến cháu gái mình vui mừng.

    Brunton, Mary: Self-control: A Novel

  • sources of information
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: information

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "information" phân theo từng nét nghĩa (một tin nhắn đã được nhận và hiểu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "information" khi diễn đạt nét nghĩa: một tin nhắn đã được nhận và hiểu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: information

It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.

Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.

Tác phẩm mở: Caregiving and dementia/Projects/Establishment and development of a dementia care wiki
Nevertheless, many webpages are not currently vandalized and hence contain useful information.

Tuy nhiên, nhiều trang web hiện không bị phá hoại và do đó chứa thông tin hữu ích.

Tác phẩm mở: Internet and Society/Technological Infrastructure/Network Infrastructure, Nguyên văn tác phẩm
Currently they are mainly used in the information technology and telecommunications industries (e.g. fiber-optic cables).

Hiện nay chúng chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghệ thông tin và viễn thông (ví dụ: cáp quang).

Tác phẩm mở: Nanotechnology/Nano-optics, Nguyên văn tác phẩm
Although Fesitnger's theory was based predominantly on his personal research he did utilise information obtained through colleagues.

Mặc dù lý thuyết của Fesitnger chủ yếu dựa trên nghiên cứu cá nhân của ông nhưng ông đã sử dụng thông tin thu được thông qua các đồng nghiệp.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Social comparison and motivation, Nguyên văn tác phẩm
The purified protein, lacking the virulent genomic information, can be cleaved into pieces and injected into a host.

Protein tinh khiết, thiếu thông tin gen độc hại, có thể được cắt thành từng mảnh và tiêm vào vật chủ.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Carbohydrates/Virus, Nguyên văn tác phẩm
She therefore maliciously withheld from her niece a piece of information so likely to be heard with joy.

Do đó, bà đã ác ý giấu kín một thông tin có thể khiến cháu gái mình vui mừng.

Brunton, Mary: Self-control: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Using these lenses, they can offer intricate, contextually rich interpretations of information technologies, ensuring their research is grounded and insightful.

Bằng cách sử dụng những lăng kính này, họ có thể đưa ra những diễn giải phức tạp, phong phú về ngữ cảnh về công nghệ thông tin, đảm bảo nghiên cứu của họ có căn cứ và sâu sắc.

Tác phẩm mở: Digital Media and Information in Society/Theoretical Frameworks, Nguyên văn tác phẩm
Bioinformatics merges biology, computer science, and information technology to manage and analyze genomic data, with the ultimate goal of understanding and modeling living systems.

Tin sinh học kết hợp sinh học, khoa học máy tính và công nghệ thông tin để quản lý và phân tích dữ liệu gen, với mục tiêu cuối cùng là hiểu và mô hình hóa các hệ thống sống.

Tác phẩm mở: Genes, Technology and Policy/The Science, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: information

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “information” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.”

Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Caregiving and dementia/Projects/Establishment and development of a dementia care wiki

“Nevertheless, many webpages are not currently vandalized and hence contain useful information.”

Tuy nhiên, nhiều trang web hiện không bị phá hoại và do đó chứa thông tin hữu ích.

Nguồn: Tác phẩm mở: Internet and Society/Technological Infrastructure/Network Infrastructure

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “information”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “information” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “information”

Họ từ liên kết: inform: động từ (v), informant: danh từ (n), informative: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “information”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “information” với tần suất cao:

1.296 lần trong kho sách
989 lần trong kho sách
896 lần trong kho sách
756 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “information”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “information”:

Đồng nghĩa:info

““It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “information”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnfɚˈmeɪʃən/.

information (danh từ): một tin nhắn đã được nhận và hiểu

Định nghĩa tiếng Anh: A message received and understood.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

information (danh từ (n)) ↔ inform, informant, informative

Họ từ trong dữ liệu: inform: động từ (v), informant: danh từ (n), informative: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.296 lần trong kho sách

information concerning

“This young lady no longer applied to Percy Beaumont for information concerning his lordship.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm989 lần trong kho sách

valuable information

““And where in the world,” asked Newman, “did you pick up this valuable information?””

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái896 lần trong kho sách

information regarding

Nét nghĩa mở rộng: knowledge acquired through study or experience or instruction (kiến thức có được thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc hướng dẫn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this _____ three days ago.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: information

“It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.

Nguồn: Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“That afternoon, Greenglass gave Gold “an envelope which he said contained ... the _____ on the atom bomb.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: information

That afternoon, Greenglass gave Gold “an envelope which he said contained ... the information on the atom bomb.”

Nguồn: Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “information”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: information

Hỏi đáp trọng tâm

information nghĩa là gì (meaning & definition)?

information nghĩa là thông tin. information là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a message received and understood.

Từ information trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnfɚˈmeɪʃən/.

Từ information là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "information" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ information theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tin nhắn đã được nhận và hiểu (Ví dụ: “It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: kiến thức có được thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc hướng dẫn - Nét nghĩa 3 [A1]: lời buộc tội chính thức về một tội ác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ information:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnfɚˈmeɪʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ information:

information concerning; valuable information; information regarding; information respecting; information technology

information được dùng trong câu như thế nào?

“It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago. (Walter Adolphe Roberts, The haunting hand; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/information, mã đối chiếu EV-F9D9AFCE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.