info
danh từ (n)
Info có nghĩa là một tin nhắn đã được nhận và hiểu.
Định nghĩa Anh - Anh: A message received and understood.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.infodanh từ (n)
A message received and understood.
Một tin nhắn đã được nhận và hiểu.
- •
It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.
Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.
Đồng nghĩa (SYN):informationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •information concerning1.296 lần trong kho sách
- •valuable information989 lần trong kho sách
- •information regarding896 lần trong kho sách
- •information respecting756 lần trong kho sách
- •information technology791 lần trong kho sách
- •further information1.434 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): info
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
information ↔ info
Mục từ "info" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "information" (một tin nhắn đã được nhận và hiểu).
Họ từ & Biến thể từ loại: info
Họ từ của "info" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: information: danh từ (n), inform: động từ (v), informant: danh từ (n), informative: tính từ (adj).
một tin nhắn đã được nhận và hiểu
It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.
Nguồn: Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand
truyền đạt kiến thức về một số sự kiện, trạng thái hoặc sự việc hoặc sự kiện nào đó cho
He went straightway to the lock-up, and informed the authorities of his suspicions.
Nguồn: Anonymous: The skeleton crew
người cung cấp thông tin
In seventeen of these forty towns and villages, my informants declare that one-half or more are deprived of existence at birth.
Nguồn: Fagg, John Gerardus: Forty Years in South China: The Life of Rev. John Van Nest Talmage, D.D.
có xu hướng tăng cường kiến thức hoặc làm tiêu tan sự thiếu hiểu biết
This cross-sectional study has been successful and informative on how screen time has an effect on young children’s lives and future health.
Nghiên cứu cắt ngang này đã thành công và mang lại nhiều thông tin về việc thời gian sử dụng thiết bị có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống và sức khỏe trong tương lai của trẻ nhỏ.
Nguồn: Exercise as it relates to Disease/Screen time vs active play in young children
Cụm từ & Collocations: info
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "info". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- information concerning
- valuable information
- information regarding
- information respecting
- information technology
- further information
Đồng nghĩa & Sắc thái: info
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "info" phân theo từng nét nghĩa (một tin nhắn đã được nhận và hiểu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "info" ở nét nghĩa "một tin nhắn đã được nhận và hiểu" (ngoài ra "information" còn biểu thị: kiến thức có được thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc hướng dẫn).
““It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.”
Câu dẫn chứng văn học: info
It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.
“It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.That afternoon, Greenglass gave Gold “an envelope which he said contained ... the information on the atom bomb.”The patrol leader ensures that the information is passed to all patrol members.“It is full of information and full of appreciation of the peculiar features of Wiltshire scenery and legend.”A book of detailed information rather than one of political philosophy which is a survey of Great Britain’s present political system.If its information is in a sense not always new, its facts are true and trustworthy.”This section will offer a quick quiz in order to aid recall and retainment of chapter information on Anger.Đọc mở rộng theo CEFR: info
Từ vựng bậcA1→“It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.”
Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.
Nguồn: Tác phẩm mở: Caregiving and dementia/Projects/Establishment and development of a dementia care wiki
“It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.”
Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “info”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “info” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “info”
Dữ liệu từ nguyên: information ↔ info
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “info”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “info” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “info”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “info”:
““It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.”
Gợi ý luyện tập với “info”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
info (danh từ): một tin nhắn đã được nhận và hiểu
Định nghĩa tiếng Anh: A message received and understood.
information ↔ info
Họ từ trong dữ liệu: information: danh từ (n), inform: động từ (v), informant: danh từ (n), informative: tính từ (adj)
information concerning
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "info" trong câu.
valuable information
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "info" trong câu.
information regarding
Mở rộng biên độ diễn đạt với "info".
Ứng dụng & Mở rộng: “info”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “info”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “info”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “info” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “info” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: info
Hỏi đáp trọng tâminfo nghĩa là gì (meaning & definition)?
info (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɪnfoʊ/) có nghĩa là một tin nhắn đã được nhận và hiểu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "information"). a message received and understood
Từ info trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfoʊ/; US /ˈɪnfoʊ/.
Từ info là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "info" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ info theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tin nhắn đã được nhận và hiểu (Ví dụ: “It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ info:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfoʊ/; US /ˈɪnfoʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ info:
information concerning; valuable information; information regarding; information respecting; information technology
info được dùng trong câu như thế nào?
“It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago. (Walter Adolphe Roberts, The haunting hand; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)