Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

info

danh từ (n)

A1
/ˈɪnfoʊ//ˈɪnfoʊ/

Info có nghĩa là một tin nhắn đã được nhận và hiểu.

Định nghĩa Anh - Anh: A message received and understood.

Họ từ:information(danh từ (n))/inform(động từ (v))/informant(danh từ (n))/informative(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tin nhắn đã được nhận và hiểu”:infoA1/informationA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.infodanh từ (n)

    A message received and understood.

    Một tin nhắn đã được nhận và hiểu.

    • •

      It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.

      Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.

    Đồng nghĩa (SYN):information
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): info

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

information ↔ info

Mục từ "info" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "information" (một tin nhắn đã được nhận và hiểu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: info

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "info" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: information: danh từ (n), inform: động từ (v), informant: danh từ (n), informative: tính từ (adj).

informationdanh từ (n)/ˌɪnfɚˈmeɪʃən/

một tin nhắn đã được nhận và hiểu

•

It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.

Nguồn: Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand

informđộng từ (v)/ˌɪnˈfɔɹm/

truyền đạt kiến thức về một số sự kiện, trạng thái hoặc sự việc hoặc sự kiện nào đó cho

•

He went straightway to the lock-up, and informed the authorities of his suspicions.

Nguồn: Anonymous: The skeleton crew

informantdanh từ (n)/ˌɪnˈfɔɹmənt/

người cung cấp thông tin

•

In seventeen of these forty towns and villages, my informants declare that one-half or more are deprived of existence at birth.

Nguồn: Fagg, John Gerardus: Forty Years in South China: The Life of Rev. John Van Nest Talmage, D.D.

informativetính từ (adj)/ˌɪnˈfɔɹmətɪv/

có xu hướng tăng cường kiến thức hoặc làm tiêu tan sự thiếu hiểu biết

•

This cross-sectional study has been successful and informative on how screen time has an effect on young children’s lives and future health.

Nghiên cứu cắt ngang này đã thành công và mang lại nhiều thông tin về việc thời gian sử dụng thiết bị có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống và sức khỏe trong tương lai của trẻ nhỏ.

Nguồn: Exercise as it relates to Disease/Screen time vs active play in young children

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: info

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "info". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • information concerning
  • valuable information
  • information regarding
  • information respecting
  • information technology
  • further information
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: info

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "info" phân theo từng nét nghĩa (một tin nhắn đã được nhận và hiểu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "info" ở nét nghĩa "một tin nhắn đã được nhận và hiểu" (ngoài ra "information" còn biểu thị: kiến thức có được thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc hướng dẫn).

““It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: info

It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.

Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.

Tác phẩm mở: Caregiving and dementia/Projects/Establishment and development of a dementia care wiki
“It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.
Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That afternoon, Greenglass gave Gold “an envelope which he said contained ... the information on the atom bomb.”
Kunstler, William M. (William Moses): ... and justice for all, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The patrol leader ensures that the information is passed to all patrol members.
United States. Marine Corps: Scouting and patrolling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It is full of information and full of appreciation of the peculiar features of Wiltshire scenery and legend.”
Various: The book review digest, volume 04, 1908
A book of detailed information rather than one of political philosophy which is a survey of Great Britain’s present political system.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
If its information is in a sense not always new, its facts are true and trustworthy.”
Various: The book review digest, volume 05, 1909
This section will offer a quick quiz in order to aid recall and retainment of chapter information on Anger.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Anger
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: info

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “info” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.”

Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Caregiving and dementia/Projects/Establishment and development of a dementia care wiki

“It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.”

Nó minh họa chất lượng, tính dễ sử dụng và tính hấp dẫn của hình thức phổ biến thông tin này.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “info”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “info” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “info”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “info” với tần suất cao:

1.296 lần trong kho sách
989 lần trong kho sách
896 lần trong kho sách
756 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “info”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “info”:

Đồng nghĩa:information

““It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “info”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfoʊ/; US /ˈɪnfoʊ/.

info (danh từ): một tin nhắn đã được nhận và hiểu

Định nghĩa tiếng Anh: A message received and understood.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

information ↔ info

Họ từ trong dữ liệu: information: danh từ (n), inform: động từ (v), informant: danh từ (n), informative: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.296 lần trong kho sách

information concerning

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "info" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm989 lần trong kho sách

valuable information

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "info" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái896 lần trong kho sách

information regarding

Mở rộng biên độ diễn đạt với "info".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “info”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: info

Hỏi đáp trọng tâm

info nghĩa là gì (meaning & definition)?

info (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɪnfoʊ/) có nghĩa là một tin nhắn đã được nhận và hiểu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "information"). a message received and understood

Từ info trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfoʊ/; US /ˈɪnfoʊ/.

Từ info là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "info" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ info theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tin nhắn đã được nhận và hiểu (Ví dụ: “It illustrates the quality, ease of use and attractiveness of this form of information dissemination.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ info:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnfoʊ/; US /ˈɪnfoʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ info:

information concerning; valuable information; information regarding; information respecting; information technology

info được dùng trong câu như thế nào?

“It’s too bad,” he said gloomily, “that we didn’t have this information three days ago. (Walter Adolphe Roberts, The haunting hand; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/info, mã đối chiếu EV-91FBD524. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "info" được liên kết từ mục từ "information".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

information