Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “impersonation”

56 câu thật có từ impersonation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: impersonation nghĩa là mạo danh. impersonation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a representation of a person that is exaggerated for comic effect. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ impersonation

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • "He probably knows what he looks like, though," Preston answered, laughing—he was thinking of his impersonation of the Earl, and his wonderful make-up.

    Từ trong câu: impersonation, probably, know, look, like, though, answer, laugh

    William Le Queux, The Four Faces: A Mystery. Nguồn: Project Gutenberg #9795. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ impersonation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ impersonation trong kho câu?
Kho câu có 56 câu có từ impersonation hoặc các dạng của từ, trích từ 52 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ impersonation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ impersonation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc B1 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ impersonation?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ impersonation: Quá khứ đơn (9 câu), Câu phủ định (7 câu), Quá khứ hoàn thành (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.