Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

idea

danh từ (n)

A1
/aɪˈdiə//aɪˈdiə/
Biến thể:
ideas/aɪˈdiəz/
(Số nhiều danh từ)

Idea có nghĩa là ý tưởng, nội dung nhận thức.

Định nghĩa Anh - Anh: The content of cognition.

Họ từ:ideal(tính từ (adj))/ideally(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nội dung nhận thức”:ideaA1/thoughtA2/mindA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ideadanh từ (n)

    The content of cognition.

    Nội dung nhận thức.

    • •

      It is a very good idea to keep separate certificate authorities for hosts and users.

      Đó là một ý tưởng rất hay nếu giữ các cơ quan cấp chứng chỉ riêng biệt cho máy chủ và người dùng.

    Đồng nghĩa (SYN):thought
  2. 2.ideadanh từ (n)

    Your intention; what you intend to do.

    Ý định của bạn.

    Đồng nghĩa (SYN):mind
  3. 3.ideadanh từ (n)

    A personal view.

    Một cái nhìn cá nhân.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): idea

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: idea

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "idea" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: ideal: tính từ (adj), ideally: trạng từ (adv).

idealtính từ (adj)/aɪˈdil/

phù hợp với một tiêu chuẩn cuối cùng của sự hoàn hảo hoặc xuất sắc

•

But it is impossible that this ideal can be uniformly realized.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings [of the] fourth National Conservation Congress [at] Indianapolis, October 1-4, 1912

ideallytrạng từ (adv)/aɪˈdili/

một cách lý tưởng

•

Ideally, of course, it isn't good in art to represent a figure in a position that it's hard to maintain without discomfort.

Nguồn: Barry, John D. (John Daniel): The City of Domes : a walk with an architect about the courts and palaces of the Panama-Pacific International Exposition, with a discussion of its architecture, its sculpture, its mural decorations, its coloring and its lighting, preceded by a history of its growth

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: idea

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "idea". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • new idea

    The new idea was to use a small cordless hand-held drill.

    Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.

    Tác phẩm mở: Engineering Projects/Rubberband gun/Howard Community College/fall2012/p2-503-n

  • vague idea

    No. I would have had some vague idea about that from the De Mohrenschildts.

    United States. Warren Commission: Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15)

  • slightest idea
  • least idea
  • conceived the idea
  • idea occurred
  • idea struck
  • fixed idea

    “This is an ignorant, determined man, who has long had one fixed idea.

    Dickens, Charles: Great Expectations

  • good idea

    It is a very good idea to keep separate certificate authorities for hosts and users.

    Đó là một ý tưởng rất hay nếu giữ các cơ quan cấp chứng chỉ riêng biệt cho máy chủ và người dùng.

    Tác phẩm mở: OpenSSH/Cookbook/Certificate-based Authentication

  • clear idea

    Most humans have no clear idea about the process and simply promote these meanings.

    Tác phẩm mở: Mechation/Seminal essay by Ffdssa

  • general idea

    The general idea is to extract independent chunks of code to their own functions.

    Tác phẩm mở: GNU C Compiler Internals/Style Hacks 4 1

  • faintest idea
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: idea

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "idea" phân theo từng nét nghĩa (nội dung nhận thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "idea" ở nét nghĩa "nội dung nhận thức" (ngoài ra "thought" còn biểu thị: quá trình sử dụng trí óc của bạn để xem xét điều gì đó một cách cẩn thận).

“You know, our thoughts evidently run parallel on quite a number of lines.”

Đồng nghĩa với "idea" ở nét nghĩa "ý định của bạn" (ngoài ra "mind" còn biểu thị: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người).

“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: idea

In fact, the premise of creativity rests on the synthesis of new and unconventional ideas.

Trên thực tế, tiền đề của sự sáng tạo dựa trên sự tổng hợp những ý tưởng mới và độc đáo.

Tác phẩm mở: PsycholARTSical: Psyched about the arts/Assessing and Evaluating Creativity, Nguyên văn tác phẩm
It is a very good idea to keep separate certificate authorities for hosts and users.

Đó là một ý tưởng rất hay nếu giữ các cơ quan cấp chứng chỉ riêng biệt cho máy chủ và người dùng.

Tác phẩm mở: OpenSSH/Cookbook/Certificate-based Authentication, Nguyên văn tác phẩm
It is a good idea to clear the effects register early on in your program.

Bạn nên xóa đăng ký hiệu ứng sớm trong chương trình của mình.

Tác phẩm mở: Signetics 2650 & 2636 programming/Programming colours, Nguyên văn tác phẩm
They also critique established theories, and present new ideas or untested hypotheses.

Họ cũng phê bình những lý thuyết đã được thiết lập và trình bày những ý tưởng mới hoặc những giả thuyết chưa được kiểm chứng.

Tác phẩm mở: Speech-Language Pathology/Stuttering/How to Participate in this Wikibook, Nguyên văn tác phẩm
They are new and fresh, full of ideas and concepts that are both innovative and fun.

Chúng mới mẻ và mới mẻ, chứa đầy những ý tưởng và khái niệm vừa sáng tạo vừa thú vị.

Tác phẩm mở: Social and Cultural Foundations of American Education/Forgotten Half/Hope Factor, Nguyên văn tác phẩm
The new idea was to use a small cordless hand-held drill.

Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.

Tác phẩm mở: Engineering Projects/Rubberband gun/Howard Community College/fall2012/p2-503-n, Nguyên văn tác phẩm
"Yes," ironically, "now that would be a good idea, wouldn't it?"

"Ừ," mỉa mai thay, "bây giờ đó sẽ là một ý tưởng hay, phải không?"

Harben, Will N. (Will Nathaniel): Dixie Hart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
How might this idea unlock a better future for someone?

Ý tưởng này có thể mở ra một tương lai tốt đẹp hơn cho ai đó như thế nào?

Tác phẩm mở: Thinking Tools, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: idea

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “idea” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In fact, the premise of creativity rests on the synthesis of new and unconventional ideas.”

Trên thực tế, tiền đề của sự sáng tạo dựa trên sự tổng hợp những ý tưởng mới và độc đáo.

Nguồn: Tác phẩm mở: PsycholARTSical: Psyched about the arts/Assessing and Evaluating Creativity

“It is a very good idea to keep separate certificate authorities for hosts and users.”

Đó là một ý tưởng rất hay nếu giữ các cơ quan cấp chứng chỉ riêng biệt cho máy chủ và người dùng.

Nguồn: Tác phẩm mở: OpenSSH/Cookbook/Certificate-based Authentication

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “idea”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “idea” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “idea”

Họ từ liên kết: ideal: tính từ (adj), ideally: trạng từ (adv)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “idea”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “idea” với tần suất cao:

4.625 lần trong kho sách
1.371 lần trong kho sách
1.369 lần trong kho sách
2.152 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “idea”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “idea”:

Đồng nghĩa:thoughtmind

“The farces and puppet-shows at country fairs and the burlesques at the early theatre began to make room for the idea of retaliation.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “idea”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /aɪˈdiə/.

idea (danh từ): nội dung nhận thức

Định nghĩa tiếng Anh: The content of cognition.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

idea (danh từ (n)) ↔ ideal, ideally

Họ từ trong dữ liệu: ideal: tính từ (adj), ideally: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.625 lần trong kho sách

new idea

“The new idea was to use a small cordless hand-held drill.” (Ý tưởng mới là sử dụng một chiếc máy khoan cầm tay nhỏ không dây.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.371 lần trong kho sách

vague idea

“No. I would have had some vague idea about that from the De Mohrenschildts.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.369 lần trong kho sách

slightest idea

Nét nghĩa mở rộng: your intention; what you intend to do (ý định của bạn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The farces and puppet-shows at country fairs and the burlesques at the early theatre began to make room for the _____ of retaliation.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: idea

The farces and puppet-shows at country fairs and the burlesques at the early theatre began to make room for the idea of retaliation.

Nguồn: Müller-Casenov, Hans [Editor]: The humour of Germany

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“I shall enclose a few letters which will give an _____ of the situation throughout the land.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: idea

I shall enclose a few letters which will give an idea of the situation throughout the land.

Nguồn: Toynbee, Arnold, 1889-1975 [Editor]: The treatment of Armenians in the Ottoman Empire Documents presented to Viscount Grey of Fallodon

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “idea”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: idea

Hỏi đáp trọng tâm

idea nghĩa là gì (meaning & definition)?

idea nghĩa là ý tưởng. idea là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the content of cognition.

Từ idea trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdi/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /aɪˈdiə/.

Từ idea là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "idea" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: ideas.

Các nét nghĩa của từ idea theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nội dung nhận thức (Ví dụ: “It is a very good idea to keep separate certificate authorities for hosts and users.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: ý định của bạn - Nét nghĩa 3 [A1]: một cái nhìn cá nhân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ idea:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /aɪˈdiə/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: ideas.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ idea:

new idea; vague idea; slightest idea; least idea; conceived the idea

idea được dùng trong câu như thế nào?

The farces and puppet-shows at country fairs and the burlesques at the early theatre began to make room for the idea of retaliation. (Hans [Editor] Müller-Casenov, The humour of Germany; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/idea, mã đối chiếu EV-F4B00996. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

ideas