Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hot

tính từ (adj)

A1
/ˈhɑt//ˈhɑt/
Biến thể:
hots/ˈhɑts/
(Biến thể ngữ pháp)
hotter/ˈhɑtɚ/
(So sánh hơn)
hottest/ˈhɑtəst/
(So sánh nhất)

Hot có nghĩa là nóng bức, sử dụng nhiệt vật lý.

Định nghĩa Anh - Anh: Used of physical heat; having a high or higher than desirable temperature or giving off heat or feeling or causing a sensation of heat or burning.

Diễn đạt “sử dụng nhiệt vật lý”:hotA1/ragingA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hottính từ (adj)

    Used of physical heat; having a high or higher than desirable temperature or giving off heat or feeling or causing a sensation of heat or burning.

    Sử dụng nhiệt vật lý.

    • •

      Jelly is a cold and solid food that is normally made from hot water and powder.

      Thạch là một loại thực phẩm rắn và lạnh thường được làm từ nước nóng và bột.

  2. 2.hottính từ (adj)

    Characterized by violent and forceful activity or movement.

    Đặc trưng bởi hoạt động hoặc phong trào bạo lực và mạnh mẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):raging
  3. 3.hottính từ (adj)

    Extended meanings; especially of psychological heat.

    Ý nghĩa mở rộng.

    Trái nghĩa (OPP):cold
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hot

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hot

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "hot". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • red hot
  • hot weather

    During the other months of the year, dry, hot weather is experienced, excepting about May, when slight rains take place.

    Lander, Richard: Journal of an expedition to explore the course and termination of the Niger, Vol. 3 (of 3)

  • hot water

    Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.

    Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants

  • hot headed
  • hot iron

    Stevie knew very well that hot iron applied to one’s skin hurt very much.

    Conrad, Joseph: The Secret Agent: A Simple Tale

  • hot haste

    And when you found it out you went in hot haste to her?

    Hardy, Thomas: The Return of the Native

  • hot springs
  • hot coffee

    Breakfast sausages, eggs, orange juice, and hot coffee are often served alongside waffles.

    Wikipedia contributors: Waffle

  • hot sun

    After that the hot sun ripened them quickly, and soon harvest time was come.

    Lang, Andrew, 1844-1912 [Editor]: The Orange Fairy Book

  • hot pursuit
  • hot tempered
  • hot blood
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hot

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hot" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng nhiệt vật lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hot" khi diễn đạt nét nghĩa: đặc trưng bởi hoạt động hoặc phong trào bạo lực và mạnh mẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hot

Jelly is a cold and solid food that is normally made from hot water and powder.

Thạch là một loại thực phẩm rắn và lạnh thường được làm từ nước nóng và bột.

Wikipedia contributors: Jelly, Nguyên văn tác phẩm
And all the dirty plates sinking under the soap-suds and then piling up under the clean hot water.

Và tất cả những chiếc đĩa bẩn sẽ chìm xuống dưới bọt xà phòng rồi chất đống dưới làn nước nóng sạch.

Warner, Anne: Sunshine Jane, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Engines are massive, get hot, may contain pressurized boiling water and have big batteries, all of which can cause severe burns.

Động cơ rất lớn, nóng lên, có thể chứa nước sôi có áp suất và pin lớn, tất cả đều có thể gây bỏng nặng.

Tác phẩm mở: Automobile Maintenance, Nguyên văn tác phẩm
Kerosene lamps and tallow candles glimmered feebly in the murky atmosphere, while large stoves roared their red-hot and white-hot cheer.

Những ngọn đèn dầu và nến mỡ lung linh yếu ớt trong bầu không khí âm u, trong khi những bếp lò lớn gầm lên tiếng reo hò nóng đỏ và nóng trắng.

London, Jack: A Daughter of the Snows, Nguyên văn tác phẩm
I'll say it is a burn I had from a red-hot bar when I was a workman, and they'll believe me.

Tôi sẽ nói đó là vết bỏng tôi từng bị trong một quán bar nóng hổi khi còn là công nhân, và họ sẽ tin tôi.

Sue, Eugène: The Mysteries of Paris, illustrated with etchings, Vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was midday, the sun was streaming down upon them in hot fury, and all were more or less oppressed and tortured by thirst.

Lúc đó là giữa trưa, mặt trời đang chiếu xuống họ trong cơn nóng giận dữ dội, và tất cả ít nhiều đều bị cơn khát hành hạ và hành hạ.

Dixie, Florence, Lady: Aniwee; or, the Warrior Queen A tale of the Araucanian Indians and the mythical Trauco people, Tiếng Anh (Anh - Anh)
'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"
Cann, Ethel S.: Neesby Court, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One hour and a quarter will be sufficient to roast turkey with a hot fire.
Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hot

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hot” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Jelly is a cold and solid food that is normally made from hot water and powder.”

Thạch là một loại thực phẩm rắn và lạnh thường được làm từ nước nóng và bột.

Nguồn: Wikipedia contributors: Jelly

“And all the dirty plates sinking under the soap-suds and then piling up under the clean hot water.”

Và tất cả những chiếc đĩa bẩn sẽ chìm xuống dưới bọt xà phòng rồi chất đống dưới làn nước nóng sạch.

Nguồn: Warner, Anne: Sunshine Jane

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hot”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hot” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hot”

Mục từ cốt lõi: hot: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hot”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hot” với tần suất cao:

5.096 lần trong kho sách
1.791 lần trong kho sách
5.037 lần trong kho sách
1.137 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hot”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hot”:

Đồng nghĩa:raging

“'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hot”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑt/.

hot (tính từ): sử dụng nhiệt vật lý

Định nghĩa tiếng Anh: Used of physical heat; having a high or higher than desirable temperature or giving off heat or feeling or causing a sensation of heat or burning.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

hot (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.096 lần trong kho sách

red hot

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hot" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.791 lần trong kho sách

hot weather

“During the other months of the year, dry, hot weather is experienced, excepting about May, when slight rains take place.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.037 lần trong kho sách

hot water

“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“'Tis very _____, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hot

'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"

Nguồn: Cann, Ethel S.: Neesby Court

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“One hour and a quarter will be sufficient to roast turkey with a _____ fire.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hot

One hour and a quarter will be sufficient to roast turkey with a hot fire.

Nguồn: Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hot”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hot

Hỏi đáp trọng tâm

hot nghĩa là gì (meaning & definition)?

hot nghĩa là nóng bức. hot là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used of physical heat; having a high or higher than desirable temperature or giving off heat or feeling or causing a sensation of heat or burning.

Từ hot trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɑt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑt/.

Từ hot là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hot" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: hots; So sánh hơn: hotter; So sánh nhất: hottest.

Các nét nghĩa của từ hot theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sử dụng nhiệt vật lý (Ví dụ: “Jelly is a cold and solid food that is normally made from hot water and powder.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đặc trưng bởi hoạt động hoặc phong trào bạo lực và mạnh mẽ - Nét nghĩa 3 [A1]: ý nghĩa mở rộng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hot:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɑt/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: hots; So sánh hơn: hotter; So sánh nhất: hottest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hot:

red hot; hot weather; hot water; hot headed; hot iron

hot được dùng trong câu như thế nào?

'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?" (Ethel S. Cann, Neesby Court; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hot, mã đối chiếu EV-DA127E8A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

hots, hotter, hottest