Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hots

tính từ (adj)

A1
/ˈhɑts//ˈhɑts/

Hots có nghĩa là sử dụng nhiệt vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "hot").

Định nghĩa Anh - Anh: Used of physical heat; having a high or higher than desirable temperature or giving off heat or feeling or causing a sensation of heat or burning.

Họ từ:hot(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sử dụng nhiệt vật lý”:hotsA1/hotA1/ragingA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.hotstính từ (adj)

    Used of physical heat; having a high or higher than desirable temperature or giving off heat or feeling or causing a sensation of heat or burning.

    Sử dụng nhiệt vật lý.

    • •

      'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"

    Đồng nghĩa (SYN):hot
    Trái nghĩa (OPP):cold
  2. 2.hotstính từ (adj)

    Characterized by violent and forceful activity or movement.

    Đặc trưng bởi hoạt động hoặc phong trào bạo lực và mạnh mẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):hot/raging
  3. 3.hotstính từ (adj)

    Extended meanings; especially of psychological heat.

    Ý nghĩa mở rộng.

    Đồng nghĩa (SYN):hot
    Trái nghĩa (OPP):cold
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hots

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hot ↔ hots

Mục từ "hots" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hot" (sử dụng nhiệt vật lý).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hots

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hots" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hot: tính từ (adj).

hottính từ (adj)/ˈhɑt/

sử dụng nhiệt vật lý

•

Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?

Nguồn: Cann, Ethel S.: Neesby Court

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hots

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hots". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • red hot
  • hot weather

    During the other months of the year, dry, hot weather is experienced, excepting about May, when slight rains take place.

    Lander, Richard: Journal of an expedition to explore the course and termination of the Niger, Vol. 3 (of 3)

  • hot water

    Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.

    Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants

  • hot headed
  • hot iron
  • hot haste
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hots

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hots" phân theo từng nét nghĩa (sử dụng nhiệt vật lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hots" ở nét nghĩa "sử dụng nhiệt vật lý" (ngoài ra "hot" còn biểu thị: đặc trưng bởi hoạt động hoặc phong trào bạo lực và mạnh mẽ).

“'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hots" khi diễn đạt nét nghĩa: đặc trưng bởi hoạt động hoặc phong trào bạo lực và mạnh mẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hots

'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"
Cann, Ethel S.: Neesby Court, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One hour and a quarter will be sufficient to roast turkey with a hot fire.
Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants
Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.
Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants
They made it hot for us, I can tell you.
Guernsey, Lucy Ellen: The story of a Hessian, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cut the meat into small pieces, and put them into the soup; warm up, and serve hot in a tureen.
Philp, Robert Kemp: The practical housewife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“No, thank you, it is too hot for that sort of thing.
Bjelke Petersen, Marie: The immortal flame, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The room was very small, and as no ventilation was allowed, was very hot.
Gordon Cumming, C. F. (Constance Frederica): Two happy years in Ceylon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Moisten with gravy, and cook over a slow fire with hot coals on the lid.
De Salis, Mrs. (Harriet Anne): Dressed vegetables à la mode, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hots

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hots” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"”

Nguồn: Cann, Ethel S.: Neesby Court

“One hour and a quarter will be sufficient to roast turkey with a hot fire.”

Nguồn: Smith, Jacqueline Harrison, 1863?-1934 [Compiler]: Famous old receipts used a hundred years and more in the kitchens of the North and the South, contributed by descendants

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hots”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hots” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hots”

Dữ liệu từ nguyên: hot ↔ hots

Các biến thể thuộc họ từ “hots”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hots”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hots” với tần suất cao:

5.096 lần trong kho sách
1.791 lần trong kho sách
5.037 lần trong kho sách
1.137 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hots”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hots”:

Đồng nghĩa:hotraging

“'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hots”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑts/; US /ˈhɑts/.

hots (tính từ): sử dụng nhiệt vật lý

Định nghĩa tiếng Anh: Used of physical heat; having a high or higher than desirable temperature or giving off heat or feeling or causing a sensation of heat or burning.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hot ↔ hots

Họ từ trong dữ liệu: hot: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.096 lần trong kho sách

red hot

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hots" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.791 lần trong kho sách

hot weather

“During the other months of the year, dry, hot weather is experienced, excepting about May, when slight rains take place.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.037 lần trong kho sách

hot water

“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hots”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hots

Hỏi đáp trọng tâm

hots nghĩa là gì (meaning & definition)?

hots (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhɑts/) có nghĩa là sử dụng nhiệt vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "hot"). used of physical heat; having a high or higher than desirable temperature or giving off heat or feeling or causing a sensation of heat or burning

Từ hots trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhɑts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑts/; US /ˈhɑts/.

Từ hots là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hots" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ hots theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sử dụng nhiệt vật lý (Ví dụ: “'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?"”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đặc trưng bởi hoạt động hoặc phong trào bạo lực và mạnh mẽ - Nét nghĩa 3 [A1]: ý nghĩa mở rộng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hots:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɑts/; US /ˈhɑts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hots:

red hot; hot weather; hot water; hot headed; hot iron

hots được dùng trong câu như thế nào?

'Tis very hot, to be sure, but I thought you said just now you had a lot of work to do?" (Ethel S. Cann, Neesby Court; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hots, mã đối chiếu EV-BB0C2543. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hots" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "hot".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hot