heavy
tính từ (adj)
Heavy có nghĩa là nặng nề, có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn.
Định nghĩa Anh - Anh: Of comparatively great physical weight or density.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.heavytính từ (adj)
Of comparatively great physical weight or density.
Có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn.
Trái nghĩa (OPP):lightCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •heavy rain1.787 lần trong kho sách
- •heavy burden1.256 lần trong kho sách
- •heavy blow1.525 lần trong kho sách
- •heavy sigh1.249 lần trong kho sách
- •heavy load1.079 lần trong kho sách
- •heavy rains881 lần trong kho sách
- •heavy weight1.107 lần trong kho sách
- •heavy guns972 lần trong kho sách
- •heavy cloudsTừ vựng học thuật
- •heavy metalTừ vựng học thuật
- •heavy ladenTừ vựng học thuật
- •heavy treadTừ vựng học thuật
- 2.heavytính từ (adj)
Unusually great in degree or quantity or number.
Lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng.
Trái nghĩa (OPP):light - 3.heavytính từ (adj)
Of the military or industry; using (or being) the heaviest and most powerful armaments or weapons or equipment.
Của quân đội hoặc ngành công nghiệp.
Trái nghĩa (OPP):light - 4.heavydanh từ (n)
An actor who plays villainous roles.
- 5.heavydanh từ (n)
A serious (or tragic) role in a play.
- 6.heavytrạng từ (adv)
Slowly as if burdened by much weight.
Đồng nghĩa (SYN):heavily
Từ nguyên học (Etymology): heavy
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: heavy
Họ từ của "heavy" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: heavily: trạng từ (adv).
ở một mức độ đáng kể
Gustav sighed heavily as he returned it to Miss Winters.
Nguồn: Lynch, Hannah: Daughters of Men
Cụm từ & Collocations: heavy
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "heavy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- heavy rain
Most of the damage came from floods and landslides caused by the heavy rain.
Wikipedia contributors: Tropical Storm Bret (2005)
- heavy burden
For some, it would be a heavy burden, almost too much to bear.
Wikipedia contributors: Friedrich Nietzsche
- heavy blow
- heavy sigh
And, with a heavy sigh, he did nothing but retire into the hotel.
Galsworthy, John: The Freelands
- heavy load
Every day he delivers a heavy load of cards, letters, parcels and express postings.
Wikipedia contributors: Postman Pat
- heavy rains
Natural threats include deadly wildlife, tropical diseases, and frequent heavy rains and flash floods.
Wikipedia contributors: Darién Gap
- heavy weight
Mrs. Shelby sighed, and felt a heavy weight on her heart, at this allusion.
Stowe, Harriet Beecher: Uncle Tom's Cabin
- heavy guns
- heavy clouds
- heavy metal
Heavy metal songs are loud and powerful-sounding, and have strong rhythms that are repeated.
Wikipedia contributors: Heavy metal music
- heavy laden
"I expect He does; if the people are heavy laden, and come.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
- heavy tread
Đồng nghĩa & Sắc thái: heavy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heavy" phân theo từng nét nghĩa (có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: heavy
Better fifty times over than the tame affair which the world's championship heavy-weight bout at Denver had turned out to be.Tốt hơn gấp năm mươi lần so với trận đấu thuần hóa mà trận tranh đai vô địch hạng nặng thế giới tại Denver đã diễn ra.
Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak."I expect He does; if the people are heavy laden, and come.Miss Susan had noticed, to her regret, the boy’s tendency to let her carry bundles, to look after even the heavier household duties.She was a fair maiden with rich, auburn locks, braided into two heavy bands that descended below her knees.There was a weight upon his heart as heavy as time.It was a bulky and a heavy object that needed hiding.Đọc mở rộng theo CEFR: heavy
Từ vựng bậcA1→“Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies
“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”
Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
Cấu trúc & Vận dụng: “heavy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heavy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “heavy”
Họ từ liên kết: heavily: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heavy”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heavy” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “heavy”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “heavy”:
“Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.”
Gợi ý luyện tập với “heavy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
heavy (tính từ): có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn
Định nghĩa tiếng Anh: Of comparatively great physical weight or density.
heavy (tính từ (adj)) ↔ heavily
Họ từ trong dữ liệu: heavily: trạng từ (adv)
heavy rain
“Most of the damage came from floods and landslides caused by the heavy rain.”
heavy burden
“For some, it would be a heavy burden, almost too much to bear.”
heavy blow
Nét nghĩa mở rộng: unusually great in degree or quantity or number (lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng)
“Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the _____ bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: heavy
Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies
“The wood is hard, _____, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: heavy
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.
Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
Ứng dụng & Mở rộng: “heavy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “heavy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “heavy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “heavy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “heavy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: heavy
Hỏi đáp trọng tâmheavy nghĩa là gì (meaning & definition)?
heavy nghĩa là nặng nề. heavy là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of comparatively great physical weight or density.
Từ heavy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɛvi/.
Từ heavy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "heavy" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: heavier; Biến thể ngữ pháp: heavies; So sánh nhất: heaviest.
Các nét nghĩa của từ heavy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn - Nét nghĩa 2 [A1]: lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng - Nét nghĩa 3 [A1]: của quân đội hoặc ngành công nghiệp - Nét nghĩa 4 [A1]: an actor who plays villainous roles - Nét nghĩa 5 [A1]: a serious (or tragic) role in a play - Nét nghĩa 6 [A1]: slowly as if burdened by much weight
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heavy:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhɛvi/. Dạng từ: So sánh hơn: heavier; Biến thể ngữ pháp: heavies; So sánh nhất: heaviest.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heavy:
heavy rain; heavy burden; heavy blow; heavy sigh; heavy load
heavy được dùng trong câu như thế nào?
Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head. (W. C. Tuttle, The loom of lies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)