Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

heavier

tính từ (adj)

A1
/ˈhɛviɚ//ˈhɛviɚ/

Heavier có nghĩa là có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn (dạng biến thể ngữ pháp của "heavy").

Định nghĩa Anh - Anh: Of comparatively great physical weight or density.

Họ từ:heavy(tính từ (adj))/heavily(trạng từ (adv))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.heaviertính từ (adj)

    Of comparatively great physical weight or density.

    Có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):heavy
    Trái nghĩa (OPP):light
  2. 2.heaviertính từ (adj)

    Unusually great in degree or quantity or number.

    Lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):heavy
    Trái nghĩa (OPP):light
  3. 3.heaviertính từ (adj)

    Of the military or industry; using (or being) the heaviest and most powerful armaments or weapons or equipment.

    Của quân đội hoặc ngành công nghiệp.

    Đồng nghĩa (SYN):heavy
    Trái nghĩa (OPP):light
  4. 4.heavierdanh từ (n)

    An actor who plays villainous roles.

    Nặng nề.

    Đồng nghĩa (SYN):heavy
  5. 5.heavierdanh từ (n)

    A serious (or tragic) role in a play.

    Nặng nề.

    Đồng nghĩa (SYN):heavy
  6. 6.heaviertrạng từ (adv)

    Slowly as if burdened by much weight.

    Nặng nề.

    Đồng nghĩa (SYN):heavy/heavily
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): heavier

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

heavy ↔ heavier

Mục từ "heavier" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "heavy" (có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: heavier

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "heavier" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: heavy: tính từ (adj), heavily: trạng từ (adv).

heavytính từ (adj)/ˈhɛvi/

có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn

•

Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies

heavilytrạng từ (adv)/ˈhɛvəli/

ở một mức độ đáng kể

•

Gustav sighed heavily as he returned it to Miss Winters.

Nguồn: Lynch, Hannah: Daughters of Men

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: heavier

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "heavier". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • heavy rain
  • heavy burden
  • heavy blow
  • heavy sigh
  • heavy load
  • heavy rains
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: heavier

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heavier" phân theo từng nét nghĩa (có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "heavier" ở nét nghĩa "có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn" (ngoài ra "heavy" còn biểu thị: lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng).

“Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.”

Đồng nghĩa với "heavier" ở nét nghĩa "nặng nề" (ngoài ra "heavily" còn biểu thị: ở một mức độ đáng kể).

“Gustav sighed heavily as he returned it to Miss Winters.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: heavier

Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.
Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I expect He does; if the people are heavy laden, and come.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Miss Susan had noticed, to her regret, the boy’s tendency to let her carry bundles, to look after even the heavier household duties.
Fauset, Jessie Redmon: There is confusion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was a fair maiden with rich, auburn locks, braided into two heavy bands that descended below her knees.
Phillpotts, Eden: The lavender dragon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a weight upon his heart as heavy as time.
Bottome, Phyllis: The Kingfisher, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was a bulky and a heavy object that needed hiding.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The boy’s legs were getting heavy and as his footsteps became slow, his senses came back.
Hubbard, Elbert: Time and chance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: heavier

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “heavier” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies

“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”

Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “heavier”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heavier” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “heavier”

Dữ liệu từ nguyên: heavy ↔ heavier

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heavier”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heavier” với tần suất cao:

1.787 lần trong kho sách
1.256 lần trong kho sách
1.525 lần trong kho sách
1.249 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “heavier”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “heavier”:

Đồng nghĩa:heavyheavily

“Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “heavier”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛviɚ/; US /ˈhɛviɚ/.

heavier (tính từ): có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn

Định nghĩa tiếng Anh: Of comparatively great physical weight or density.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

heavy ↔ heavier

Họ từ trong dữ liệu: heavy: tính từ (adj), heavily: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.787 lần trong kho sách

heavy rain

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "heavier" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.256 lần trong kho sách

heavy burden

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "heavier" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.525 lần trong kho sách

heavy blow

Nét nghĩa mở rộng: unusually great in degree or quantity or number (lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Miss Susan had noticed, to her regret, the boy’s tendency to let her carry bundles, to look after even the _____ household duties.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: heavier

Miss Susan had noticed, to her regret, the boy’s tendency to let her carry bundles, to look after even the heavier household duties.

Nguồn: Fauset, Jessie Redmon: There is confusion

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This stiffness helps players in striking the larger and _____ billiard balls as compared with pool balls.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: heavier

This stiffness helps players in striking the larger and heavier billiard balls as compared with pool balls.

Nguồn: Wikipedia contributors: Carom billiards

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “heavier”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: heavier

Hỏi đáp trọng tâm

heavier nghĩa là gì (meaning & definition)?

heavier (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhɛviɚ/) có nghĩa là có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn (dạng biến thể ngữ pháp của "heavy"). of comparatively great physical weight or density

Từ heavier trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛviɚ/; US /ˈhɛviɚ/.

Từ heavier là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "heavier" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ heavier theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn - Nét nghĩa 2 [A1]: lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng - Nét nghĩa 3 [A1]: của quân đội hoặc ngành công nghiệp - Nét nghĩa 4 [A1]: nặng nề - Nét nghĩa 5 [A1]: nặng nề - Nét nghĩa 6 [A1]: nặng nề

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heavier:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛviɚ/; US /ˈhɛviɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heavier:

heavy rain; heavy burden; heavy blow; heavy sigh; heavy load

heavier được dùng trong câu như thế nào?

Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head. (W. C. Tuttle, The loom of lies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/heavier, mã đối chiếu EV-631CBF45. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "heavier" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "heavy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

heavy