heavies
tính từ (adj)
Heavies có nghĩa là có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn (dạng biến thể ngữ pháp của "heavy").
Định nghĩa Anh - Anh: Of comparatively great physical weight or density.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.heaviestính từ (adj)
Of comparatively great physical weight or density.
Có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •heavy rain1.787 lần trong kho sách
- •heavy burden1.256 lần trong kho sách
- •heavy blow1.525 lần trong kho sách
- •heavy sigh1.249 lần trong kho sách
- •heavy load1.079 lần trong kho sách
- •heavy rains881 lần trong kho sách
- 2.heaviestính từ (adj)
Unusually great in degree or quantity or number.
Lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng.
- 3.heaviestính từ (adj)
Of the military or industry; using (or being) the heaviest and most powerful armaments or weapons or equipment.
Của quân đội hoặc ngành công nghiệp.
- 4.heaviesdanh từ (n)
An actor who plays villainous roles.
Nặng nề.
Đồng nghĩa (SYN):heavy - 5.heaviesdanh từ (n)
A serious (or tragic) role in a play.
Nặng nề.
Đồng nghĩa (SYN):heavy - 6.heaviestrạng từ (adv)
Slowly as if burdened by much weight.
Nặng nề.
Từ nguyên học (Etymology): heavies
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
heavy ↔ heavies
Mục từ "heavies" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "heavy" (có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn).
Họ từ & Biến thể từ loại: heavies
Họ từ của "heavies" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: heavy: tính từ (adj), heavily: trạng từ (adv).
có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn
Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies
ở một mức độ đáng kể
Gustav sighed heavily as he returned it to Miss Winters.
Nguồn: Lynch, Hannah: Daughters of Men
Cụm từ & Collocations: heavies
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "heavies". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- heavy rain
- heavy burden
- heavy blow
- heavy sigh
- heavy load
- heavy rains
Đồng nghĩa & Sắc thái: heavies
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "heavies" phân theo từng nét nghĩa (có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "heavies" ở nét nghĩa "có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn" (ngoài ra "heavy" còn biểu thị: lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng).
“Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.”
Câu dẫn chứng văn học: heavies
Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak."I expect He does; if the people are heavy laden, and come.Miss Susan had noticed, to her regret, the boy’s tendency to let her carry bundles, to look after even the heavier household duties.She was a fair maiden with rich, auburn locks, braided into two heavy bands that descended below her knees.There was a weight upon his heart as heavy as time.It was a bulky and a heavy object that needed hiding.The boy’s legs were getting heavy and as his footsteps became slow, his senses came back.Đọc mở rộng theo CEFR: heavies
Từ vựng bậcA1→“Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The loom of lies
“The wood is hard, heavy, and dark, reddish-brown, and sold as African oak.”
Nguồn: Unwin, Arthur Harold: West African forests and forestry
Cấu trúc & Vận dụng: “heavies”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “heavies” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “heavies”
Dữ liệu từ nguyên: heavy ↔ heavies
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “heavies”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “heavies” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “heavies”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
heavies (tính từ): có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn
Định nghĩa tiếng Anh: Of comparatively great physical weight or density.
heavy ↔ heavies
Họ từ trong dữ liệu: heavy: tính từ (adj), heavily: trạng từ (adv)
heavy rain
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "heavies" trong câu.
heavy burden
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "heavies" trong câu.
heavy blow
Nét nghĩa mở rộng: unusually great in degree or quantity or number (lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng)
Ứng dụng & Mở rộng: “heavies”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “heavies”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “heavies”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “heavies” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “heavies” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: heavies
Hỏi đáp trọng tâmheavies nghĩa là gì (meaning & definition)?
heavies (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhɛviz/) có nghĩa là có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn (dạng biến thể ngữ pháp của "heavy"). of comparatively great physical weight or density
Từ heavies trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛviz/; US /ˈhɛviz/.
Từ heavies là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "heavies" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ heavies theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối lớn - Nét nghĩa 2 [A1]: lớn bất thường về mức độ hoặc số lượng hoặc số lượng - Nét nghĩa 3 [A1]: của quân đội hoặc ngành công nghiệp - Nét nghĩa 4 [A1]: nặng nề - Nét nghĩa 5 [A1]: nặng nề - Nét nghĩa 6 [A1]: nặng nề
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ heavies:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhɛviz/; US /ˈhɛviz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ heavies:
heavy rain; heavy burden; heavy blow; heavy sigh; heavy load
heavies được dùng trong câu như thế nào?
Quick as a flash, Barr dropped his glass, grasped the heavy bottle, whirled around and flung it straight at the old man’s head. (W. C. Tuttle, The loom of lies; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)