happen
động từ (v)
- happened/ˈhæpənd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- happening/ˈhæpənɪŋ/
- (Dạng V-ing)
- happenings/ˈhæpənɪŋz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- happens/ˈhæpənz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Happen có nghĩa là xảy ra, đi qua.
Định nghĩa Anh - Anh: Come to pass.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.happenđộng từ (v)
Come to pass.
Đi qua.
- •
What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?
Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •anything happen2.480 lần trong kho sách
- •accident happen1.124 lần trong kho sách
- •thing happen2.772 lần trong kho sách
- •going to happen2.706 lần trong kho sách
- •sometimes happen1.410 lần trong kho sách
- •things happen2.181 lần trong kho sách
- •happen to meet1.248 lần trong kho sách
- •something happen1.482 lần trong kho sách
- •likely to happenTừ vựng học thuật
- •
- 2.happenđộng từ (v)
Happen, occur, or be the case in the course of events or by chance.
- 3.happenđộng từ (v)
Chance to be or do something, without intention or causation.
Cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân.
Từ nguyên học (Etymology): happen
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: happen
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "happen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- anything happen
- accident happen
- thing happen
It was a glory to their town to have such a thing happen there.
Twain, Mark: The Tragedy of Pudd'nhead Wilson
- going to happen
- sometimes happen
- things happen
If neither of these things happen, the person cannot be found guilty of treason.
Wikipedia contributors: Article Three of the United States Constitution
- happen to meet
- something happen
- likely to happen
If something bad happens, like a punishment, the behavior is less likely to happen.
Wikipedia contributors: Learning
Đồng nghĩa & Sắc thái: happen
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "happen" phân theo từng nét nghĩa (đi qua), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "happen" ở nét nghĩa "đi qua" (ngoài ra "occur" còn biểu thị: đến với tâm trí của một người).
“It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.”
Đồng nghĩa với "happen" ở nét nghĩa "đi qua" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng).
“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”
Câu dẫn chứng văn học: happen
What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?
You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.
What happened to the play at this point is a matter of conjecture.Điều gì đã xảy ra với vở kịch vào thời điểm này chỉ là phỏng đoán.
If we look at the rates of erosion and deposition as they are happening now, we may be discounting the largest events.Nếu chúng ta nhìn vào tốc độ xói mòn và lắng đọng như chúng đang diễn ra hiện nay, chúng ta có thể đang bỏ qua những sự kiện lớn nhất.
Irwin reassures her that this sort of thing happens, but she makes him drive her to Joan's apartment, hoping to find her nurse roommate there.Irwin trấn an cô rằng chuyện tương tự sẽ xảy ra, nhưng cô bắt anh chở cô đến căn hộ của Joan, hy vọng tìm thấy bạn cùng phòng y tá của cô ở đó.
This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.
Anaphylaxis happens when a person eats, breathes in, or ingests an allergen (something they are allergic to).Sốc phản vệ xảy ra khi một người ăn, hít vào hoặc ăn phải chất gây dị ứng (thứ mà họ bị dị ứng).
It is strange how little sympathy is ever shown to an unfortunate being who happens to have anything ridiculous about his appearance.Thật kỳ lạ là người ta lại ít thông cảm đến một người bất hạnh có điều gì đó lố bịch về ngoại hình của mình.
Đọc mở rộng theo CEFR: happen
Từ vựng bậcA1→“What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?”
Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?
Nguồn: Tác phẩm mở: General Chemistry/Chemical Equilibria/Le Chatelier's Principle
“You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.”
Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainable Business/Marketing
Cấu trúc & Vận dụng: “happen”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “happen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “happen”
Mục từ cốt lõi: happen: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “happen”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “happen” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “happen”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
happen (động từ): đi qua
Định nghĩa tiếng Anh: Come to pass.
happen (động từ (v))
anything happen
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "happen" trong câu.
accident happen
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "happen" trong câu.
thing happen
“It was a glory to their town to have such a thing happen there.”
““Well,” he replied, “I _____ to be the new foreman.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: happen
“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.”
Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at
“One hundred yards _____ to be precisely that range at which they habitually made their best score in target practice.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: happened
One hundred yards happened to be precisely that range at which they habitually made their best score in target practice.
Nguồn: Taine, John: White Lily
Ứng dụng & Mở rộng: “happen”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “happen”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “happen”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “happen” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “happen” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: happen
Hỏi đáp trọng tâmhappen nghĩa là gì (meaning & definition)?
happen nghĩa là xảy ra. happen là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: come to pass.
Từ happen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæpən/.
Từ happen là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "happen" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: happened; Dạng V-ing: happening; Ngôi thứ 3 số ít: happenings; Ngôi thứ 3 số ít: happens.
Các nét nghĩa của từ happen theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đi qua (Ví dụ: “What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?”) - Nét nghĩa 2 [A1]: happen, occur, or be the case in the course of events or by chance - Nét nghĩa 3 [A1]: cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ happen:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæpən/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: happened; Dạng V-ing: happening; Ngôi thứ 3 số ít: happenings; Ngôi thứ 3 số ít: happens.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ happen:
anything happen; accident happen; thing happen; going to happen; sometimes happen
happen được dùng trong câu như thế nào?
“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.” (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)