Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

happen

động từ (v)

A1
/ˈhæpən//ˈhæpən/
Biến thể:
happened/ˈhæpənd/
(Quá khứ / Phân từ)
happening/ˈhæpənɪŋ/
(Dạng V-ing)
happenings/ˈhæpənɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
happens/ˈhæpənz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Happen có nghĩa là xảy ra, đi qua.

Định nghĩa Anh - Anh: Come to pass.

Diễn đạt “đi qua”:happenA1/hapA1/go onA1/pass offA1/occurB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.happenđộng từ (v)

    Come to pass.

    Đi qua.

    • •

      What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?

      Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?

    Đồng nghĩa (SYN):hap/go on/pass off/occur/pass/fall out
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.happenđộng từ (v)

    Happen, occur, or be the case in the course of events or by chance.

    Đồng nghĩa (SYN):befall/bechance
  3. 3.happenđộng từ (v)

    Chance to be or do something, without intention or causation.

    Cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): happen

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: happen

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "happen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • anything happen
  • accident happen
  • thing happen

    It was a glory to their town to have such a thing happen there.

    Twain, Mark: The Tragedy of Pudd'nhead Wilson

  • going to happen
  • sometimes happen
  • things happen

    If neither of these things happen, the person cannot be found guilty of treason.

    Wikipedia contributors: Article Three of the United States Constitution

  • happen to meet
  • something happen
  • likely to happen

    If something bad happens, like a punishment, the behavior is less likely to happen.

    Wikipedia contributors: Learning

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: happen

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "happen" phân theo từng nét nghĩa (đi qua), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "happen" khi diễn đạt nét nghĩa: đi qua.

Đồng nghĩa trực tiếp với "happen" khi diễn đạt nét nghĩa: đi qua.

Đồng nghĩa trực tiếp với "happen" khi diễn đạt nét nghĩa: đi qua.

Đồng nghĩa với "happen" ở nét nghĩa "đi qua" (ngoài ra "occur" còn biểu thị: đến với tâm trí của một người).

“It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.”

Đồng nghĩa với "happen" ở nét nghĩa "đi qua" (ngoài ra "pass" còn biểu thị: người đánh bóng tiến tới trụ đầu tiên khi nhận được bốn quả bóng).

“The day passed; night came, with a brilliant moon shedding its luster over the magnificent scenery, and, finally, morning dawned.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "happen" khi diễn đạt nét nghĩa: đi qua.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: happen

What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?

Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?

Tác phẩm mở: General Chemistry/Chemical Equilibria/Le Chatelier's Principle
You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.

Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.

Tác phẩm mở: Sustainable Business/Marketing
What happened to the play at this point is a matter of conjecture.

Điều gì đã xảy ra với vở kịch vào thời điểm này chỉ là phỏng đoán.

Tác phẩm mở: History of Western Theatre: 17th Century to Now/Jacobean
If we look at the rates of erosion and deposition as they are happening now, we may be discounting the largest events.

Nếu chúng ta nhìn vào tốc độ xói mòn và lắng đọng như chúng đang diễn ra hiện nay, chúng ta có thể đang bỏ qua những sự kiện lớn nhất.

Tác phẩm mở: Historical Geology/Erosion, deposition, and time
Irwin reassures her that this sort of thing happens, but she makes him drive her to Joan's apartment, hoping to find her nurse roommate there.

Irwin trấn an cô rằng chuyện tương tự sẽ xảy ra, nhưng cô bắt anh chở cô đến căn hộ của Joan, hy vọng tìm thấy bạn cùng phòng y tá của cô ở đó.

Tác phẩm mở: The Bell Jar/Nineteen
This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.

Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.

Tác phẩm mở: Perspectives of Aquatic Toxicology/Section I: INTRODUCTION
Anaphylaxis happens when a person eats, breathes in, or ingests an allergen (something they are allergic to).

Sốc phản vệ xảy ra khi một người ăn, hít vào hoặc ăn phải chất gây dị ứng (thứ mà họ bị dị ứng).

Wikipedia contributors: Anaphylaxis, Nguyên văn tác phẩm
It is strange how little sympathy is ever shown to an unfortunate being who happens to have anything ridiculous about his appearance.

Thật kỳ lạ là người ta lại ít thông cảm đến một người bất hạnh có điều gì đó lố bịch về ngoại hình của mình.

Hauff, Wilhelm: Fairy tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: happen

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “happen” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?”

Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?

Nguồn: Tác phẩm mở: General Chemistry/Chemical Equilibria/Le Chatelier's Principle

“You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.”

Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainable Business/Marketing

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “happen”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “happen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “happen”

Mục từ cốt lõi: happen: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “happen”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “happen” với tần suất cao:

2.480 lần trong kho sách
1.124 lần trong kho sách
2.772 lần trong kho sách
2.706 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “happen”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “happen”:

Đồng nghĩa:hapgo onpass offoccur

““Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “happen”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæpən/.

happen (động từ): đi qua

Định nghĩa tiếng Anh: Come to pass.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

happen (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.480 lần trong kho sách

anything happen

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "happen" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.124 lần trong kho sách

accident happen

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "happen" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.772 lần trong kho sách

thing happen

“It was a glory to their town to have such a thing happen there.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““Well,” he replied, “I _____ to be the new foreman.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: happen

“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.”

Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“One hundred yards _____ to be precisely that range at which they habitually made their best score in target practice.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: happened

One hundred yards happened to be precisely that range at which they habitually made their best score in target practice.

Nguồn: Taine, John: White Lily

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “happen”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: happen

Hỏi đáp trọng tâm

happen nghĩa là gì (meaning & definition)?

happen nghĩa là xảy ra. happen là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: come to pass.

Từ happen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæpən/.

Từ happen là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "happen" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: happened; Dạng V-ing: happening; Ngôi thứ 3 số ít: happenings; Ngôi thứ 3 số ít: happens.

Các nét nghĩa của từ happen theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đi qua (Ví dụ: “What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?”) - Nét nghĩa 2 [A1]: happen, occur, or be the case in the course of events or by chance - Nét nghĩa 3 [A1]: cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ happen:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhæpən/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: happened; Dạng V-ing: happening; Ngôi thứ 3 số ít: happenings; Ngôi thứ 3 số ít: happens.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ happen:

anything happen; accident happen; thing happen; going to happen; sometimes happen

happen được dùng trong câu như thế nào?

“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.” (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/happen, mã đối chiếu EV-601ED0AA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

happened, happening, happenings, happens