happens
động từ (v)
Happens có nghĩa là đi qua (dạng biến thể ngữ pháp của "happen").
Định nghĩa Anh - Anh: Come to pass.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.happensđộng từ (v)
Come to pass.
Đi qua.
- •
Irwin reassures her that this sort of thing happens, but she makes him drive her to Joan's apartment, hoping to find her nurse roommate there.
Irwin trấn an cô rằng chuyện tương tự sẽ xảy ra, nhưng cô bắt anh chở cô đến căn hộ của Joan, hy vọng tìm thấy bạn cùng phòng y tá của cô ở đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •anything happen2.480 lần trong kho sách
- •accident happen1.124 lần trong kho sách
- •thing happen2.772 lần trong kho sách
- •going to happen2.706 lần trong kho sách
- •sometimes happen1.410 lần trong kho sách
- •things happen2.181 lần trong kho sách
- •
- 2.happensđộng từ (v)
Happen, occur, or be the case in the course of events or by chance.
Xảy ra.
- 3.happensđộng từ (v)
Chance to be or do something, without intention or causation.
Cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân.
Đồng nghĩa (SYN):happen
Từ nguyên học (Etymology): happens
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
happen ↔ happens
Mục từ "happens" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "happen" (đi qua).
Họ từ & Biến thể từ loại: happens
Họ từ của "happens" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: happen: động từ (v).
đi qua
Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.
Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at
Cụm từ & Collocations: happens
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "happens". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- anything happen
- accident happen
- thing happen
- going to happen
- sometimes happen
- things happen
Đồng nghĩa & Sắc thái: happens
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "happens" phân theo từng nét nghĩa (đi qua), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "happens" ở nét nghĩa "đi qua" (ngoài ra "happen" còn biểu thị: cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân).
““Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.””
Đồng nghĩa với "happens" ở nét nghĩa "đi qua" (ngoài ra "occur" còn biểu thị: đến với tâm trí của một người).
“It was only after her second visit that it occurred to me she might have something to say to me.”
Câu dẫn chứng văn học: happens
What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?
You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.
What happened to the play at this point is a matter of conjecture.Điều gì đã xảy ra với vở kịch vào thời điểm này chỉ là phỏng đoán.
If we look at the rates of erosion and deposition as they are happening now, we may be discounting the largest events.Nếu chúng ta nhìn vào tốc độ xói mòn và lắng đọng như chúng đang diễn ra hiện nay, chúng ta có thể đang bỏ qua những sự kiện lớn nhất.
Irwin reassures her that this sort of thing happens, but she makes him drive her to Joan's apartment, hoping to find her nurse roommate there.Irwin trấn an cô rằng chuyện tương tự sẽ xảy ra, nhưng cô bắt anh chở cô đến căn hộ của Joan, hy vọng tìm thấy bạn cùng phòng y tá của cô ở đó.
This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.
“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.”One hundred yards happened to be precisely that range at which they habitually made their best score in target practice.Đọc mở rộng theo CEFR: happens
Từ vựng bậcA1→“What will happen if this reaction occurs at a very low temperature?”
Điều gì sẽ xảy ra nếu phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ rất thấp?
Nguồn: Tác phẩm mở: General Chemistry/Chemical Equilibria/Le Chatelier's Principle
“You must be aware of what is happening locally and internationally in your business area.”
Bạn phải nhận thức được những gì đang xảy ra ở địa phương và quốc tế trong lĩnh vực kinh doanh của bạn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainable Business/Marketing
Cấu trúc & Vận dụng: “happens”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “happens” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “happens”
Dữ liệu từ nguyên: happen ↔ happens
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “happens”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “happens” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “happens”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
happens (động từ): đi qua
Định nghĩa tiếng Anh: Come to pass.
happen ↔ happens
Họ từ trong dữ liệu: happen: động từ (v)
anything happen
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "happens" trong câu.
accident happen
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "happens" trong câu.
thing happen
Nét nghĩa mở rộng: happen, occur, or be the case in the course of events or by chance (xảy ra)
“Irwin reassures her that this sort of thing _____, but she makes him drive her to Joan's apartment, hoping to find her nurse roommate there.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Irwin trấn an cô rằng chuyện tương tự sẽ xảy ra, nhưng cô bắt anh chở cô đến căn hộ của Joan, hy vọng tìm thấy bạn cùng phòng y tá của cô ở đó.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: happens
Irwin reassures her that this sort of thing happens, but she makes him drive her to Joan's apartment, hoping to find her nurse roommate there.
Nguồn: Tác phẩm mở: The Bell Jar/Nineteen
“This usually _____ when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: happens
This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.
Nguồn: Tác phẩm mở: Perspectives of Aquatic Toxicology/Section I: INTRODUCTION
Ứng dụng & Mở rộng: “happens”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “happens”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “happens”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “happens” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “happens” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: happens
Hỏi đáp trọng tâmhappens nghĩa là gì (meaning & definition)?
happens (động từ, phát âm Mỹ /ˈhæpənz/) có nghĩa là đi qua (dạng biến thể ngữ pháp của "happen"). come to pass
Từ happens trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpənz/; US /ˈhæpənz/.
Từ happens là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "happens" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ happens theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đi qua (Ví dụ: “Irwin reassures her that this sort of thing happens, but she makes him drive her to Joan's apartment, hoping to find her nurse roommate there.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: xảy ra - Nét nghĩa 3 [A1]: cơ hội để được hoặc làm điều gì đó, không có ý định hoặc nguyên nhân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ happens:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhæpənz/; US /ˈhæpənz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ happens:
anything happen; accident happen; thing happen; going to happen; sometimes happen
happens được dùng trong câu như thế nào?
“Well,” he replied, “I happen to be the new foreman.” (Eric, 1850?-1935? Horne, What the butler winked at; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)