Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gold

danh từ (n)

A1
/ˈɡoʊld//ˈɡoʊld/

Gold có nghĩa là vàng, làm từ hoặc phủ vàng.

Định nghĩa Anh - Anh: Coins made of gold.

Diễn đạt “làm từ hoặc phủ vàng”:goldA1/goldenA2/gildedA1/amberA1/auA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.golddanh từ (n)

    Coins made of gold.

    Làm từ hoặc phủ vàng.

  2. 2.goldtính từ (adj)

    Made from or covered with gold.

    Có màu hơi nâu đậm của vàng.

    Đồng nghĩa (SYN):golden/gilded
  3. 3.golddanh từ (n)

    A deep yellow color.

    Đồng xu làm bằng vàng.

    Đồng nghĩa (SYN):amber
  4. 4.golddanh từ (n)

    A soft yellow malleable ductile (trivalent and univalent) metallic element.

    Một màu vàng đậm.

    Đồng nghĩa (SYN):au/atomic number 79
  5. 5.goldtính từ (adj)

    Having the deep slightly brownish color of gold.

    Một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).

    Đồng nghĩa (SYN):aureate/gilded/gilt/golden
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gold

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gold

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "gold". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • gold pieces

    I would not give up this paper if covered with as many gold pieces.”

    Dumas, Alexandre: The three musketeers

  • gold chain

    Around her neck she wore a long gold chain, from which hung a large medallion.

    Collodi, Carlo: The Adventures of Pinocchio

  • gold dust

    The new bank bought gold dust and sold it on to make money.

    Wikipedia contributors: Heinrich Schliemann

  • gold medal

    She quickly moved her way up through the ranks, and ended up winning a gold medal during her first time at the European Taekwondo Championships.

    Cô nhanh chóng thăng tiến trong các cấp bậc và giành được huy chương vàng trong lần đầu tiên tham dự Giải vô địch Taekwondo Châu Âu.

    Wikipedia contributors: Adriana Cerezo Iglesias

  • gold lace
  • pure gold

    Silence would be metal too base to repay the pure gold of his love.

    Locke, William John: A Study In Shadows

  • cloth of gold
  • gold watch

    To Ernest, as winner of the running-match, was given a handsome gold watch.

    Wyss, Johann David: Swiss Family Robinson

  • gold mines
  • gold coin

    The deteriorated state of the gold coin was especially mentioned as an object requiring attention.

    Farr, Edward: The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria

  • gold piece

    As the gold piece dropped into Peter's palm, Peter himself dropped out of sight.

    Thompson, Ruth Plumly: Jack Pumpkinhead of Oz

  • gold coins

    His gold coins and inscriptions suggest that he was a skilled poet and musician.

    Wikipedia contributors: Samudragupta

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gold

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gold" phân theo từng nét nghĩa (làm từ hoặc phủ vàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gold" ở nét nghĩa "có màu hơi nâu đậm của vàng" (ngoài ra "golden" còn biểu thị: được đánh dấu bằng hòa bình và thịnh vượng).

“The figures jumped out of the way, and as the bicycle flashed past them, the golden circle from its lamp lit them up.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gold" khi diễn đạt nét nghĩa: có màu hơi nâu đậm của vàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gold" khi diễn đạt nét nghĩa: đồng xu làm bằng vàng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gold" khi diễn đạt nét nghĩa: một màu vàng đậm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gold" khi diễn đạt nét nghĩa: một màu vàng đậm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gold" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gold

There were gold watches and silver watches; the latter of all kinds, down to the veritable turnip.

Có đồng hồ vàng và đồng hồ bạc; tất cả các loại sau, cho đến củ cải thực sự.

Besant, Walter: Armorel of Lyonesse: A Romance of To-day, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The second metal box was filled with gold chains of all sorts of pattern, some massive, some delicate as twine, of very beautiful workmanship.

Chiếc hộp kim loại thứ hai chứa đầy những dây chuyền vàng đủ loại hoa văn, một số đồ sộ, một số tinh xảo như sợi xe, được chế tác rất đẹp mắt.

Russell, William Clark: The Mate of the Good Ship York; Or, The Ship's Adventure, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She quickly moved her way up through the ranks, and ended up winning a gold medal during her first time at the European Taekwondo Championships.

Cô nhanh chóng thăng tiến trong các cấp bậc và giành được huy chương vàng trong lần đầu tiên tham dự Giải vô địch Taekwondo Châu Âu.

Wikipedia contributors: Adriana Cerezo Iglesias, Nguyên văn tác phẩm
"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."
Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.
Various: Bird-Lore, Volume I—1899, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They always have a gold cross, suspended from a black ribbon encircling the neck, and a pair of gold earrings.
Various: The southern literary messenger, Vol. I., No. 5, January, 1835
And he saw that splendid city containing seven-storied and eight*storied edifices, studded with crystal and adorned with gold.
Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam
After two years in the Oregon home, he ran away to find gold.
Untermeyer, Louis, 1885-1977 [Editor]: Modern American Poetry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gold

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gold” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There were gold watches and silver watches; the latter of all kinds, down to the veritable turnip.”

Có đồng hồ vàng và đồng hồ bạc; tất cả các loại sau, cho đến củ cải thực sự.

Nguồn: Besant, Walter: Armorel of Lyonesse: A Romance of To-day

“The second metal box was filled with gold chains of all sorts of pattern, some massive, some delicate as twine, of very beautiful workmanship.”

Chiếc hộp kim loại thứ hai chứa đầy những dây chuyền vàng đủ loại hoa văn, một số đồ sộ, một số tinh xảo như sợi xe, được chế tác rất đẹp mắt.

Nguồn: Russell, William Clark: The Mate of the Good Ship York; Or, The Ship's Adventure

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gold”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gold” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gold”

Mục từ cốt lõi: gold: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gold”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gold” với tần suất cao:

2.216 lần trong kho sách
1.675 lần trong kho sách
1.609 lần trong kho sách
1.258 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gold”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gold”:

Đồng nghĩa:goldengildedamberau

“"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gold”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡoʊld/.

gold (danh từ): làm từ hoặc phủ vàng

Định nghĩa tiếng Anh: Coins made of gold.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

gold (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.216 lần trong kho sách

gold pieces

“I would not give up this paper if covered with as many gold pieces.””

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.675 lần trong kho sách

gold chain

“Around her neck she wore a long gold chain, from which hung a large medallion.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.609 lần trong kho sách

gold dust

“The new bank bought gold dust and sold it on to make money.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and _____, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: gold

"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."

Nguồn: Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in _____ on binding.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: gold

They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.

Nguồn: Various: Bird-Lore, Volume I—1899

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gold”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gold

Hỏi đáp trọng tâm

gold nghĩa là gì (meaning & definition)?

gold nghĩa là vàng. gold là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: coins made of gold.

Từ gold trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡoʊld/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡoʊld/.

Từ gold là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gold" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gold theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: làm từ hoặc phủ vàng - Nét nghĩa 2 [A1]: có màu hơi nâu đậm của vàng - Nét nghĩa 3 [A1]: đồng xu làm bằng vàng - Nét nghĩa 4 [A1]: một màu vàng đậm - Nét nghĩa 5 [A1]: một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gold:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡoʊld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gold:

gold pieces; gold chain; gold dust; gold medal; gold lace

gold được dùng trong câu như thế nào?

"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous." (M. E. S. [Compiler] Wright, A Medley of Weather Lore; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gold, mã đối chiếu EV-01FD3BD8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.