gilt
tính từ (adj)
Gilt có nghĩa là một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).
Định nghĩa Anh - Anh: Having the deep slightly brownish color of gold.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gilttính từ (adj)
Having the deep slightly brownish color of gold.
Một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).
- •
They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •gold pieces2.216 lần trong kho sách
- •gold chain1.675 lần trong kho sách
- •gold dust1.609 lần trong kho sách
- •gold medal1.258 lần trong kho sách
- •gold lace1.210 lần trong kho sách
- •pure gold1.347 lần trong kho sách
- •
- 2.gilttính từ (adj)
Having the deep slightly brownish color of gold.
Có màu hơi nâu đậm của vàng.
Từ nguyên học (Etymology): gilt
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
gold ↔ gilt
Mục từ "gilt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gold, golden" (một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)).
Họ từ & Biến thể từ loại: gilt
Họ từ của "gilt" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: gold: danh từ (n), golden: tính từ (adj).
làm từ hoặc phủ vàng
Twelfth-Day, came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous.
Nguồn: Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore
có màu hơi nâu đậm của vàng
The figures jumped out of the way, and as the bicycle flashed past them, the golden circle from its lamp lit them up.
Nguồn: Barclay, Vera C. (Vera Charlesworth): The mysterious tramp
Cụm từ & Collocations: gilt
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gilt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- gold pieces
- gold chain
- gold dust
- gold medal
- gold lace
- pure gold
Đồng nghĩa & Sắc thái: gilt
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gilt" phân theo từng nét nghĩa (một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gilt" ở nét nghĩa "một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)" (ngoài ra "gold" còn biểu thị: có màu hơi nâu đậm của vàng).
“"Twelfth-Day, came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "gilt" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).
Đồng nghĩa trực tiếp với "gilt" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).
Câu dẫn chứng văn học: gilt
"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.They always have a gold cross, suspended from a black ribbon encircling the neck, and a pair of gold earrings.And he saw that splendid city containing seven-storied and eight*storied edifices, studded with crystal and adorned with gold.After two years in the Oregon home, he ran away to find gold.I set a day when we would aim to have the first batch of gold melted.This time the church was lighted, and the priests were there in their gold robes.He would have no other money than the gold standard, and to achieve that object he never suffered candor to weaken his plea.Đọc mở rộng theo CEFR: gilt
Từ vựng bậcA1→“"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”
Nguồn: Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore
“They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.”
Nguồn: Various: Bird-Lore, Volume I—1899
Cấu trúc & Vận dụng: “gilt”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gilt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gilt”
Dữ liệu từ nguyên: gold ↔ gilt
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gilt”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gilt” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “gilt”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gilt (tính từ): một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)
Định nghĩa tiếng Anh: Having the deep slightly brownish color of gold.
gold ↔ gilt
Họ từ trong dữ liệu: gold: danh từ (n), golden: tính từ (adj)
gold pieces
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gilt" trong câu.
gold chain
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gilt" trong câu.
gold dust
Nét nghĩa mở rộng: having the deep slightly brownish color of gold (có màu hơi nâu đậm của vàng)
“They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (_____ top), and stamped in gold on binding.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: gilt
They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.
Nguồn: Various: Bird-Lore, Volume I—1899
Ứng dụng & Mở rộng: “gilt”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gilt”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gilt”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gilt” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “gilt” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gilt
Hỏi đáp trọng tâmgilt nghĩa là gì (meaning & definition)?
gilt (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɡɪlt/) có nghĩa là một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gold"). having the deep slightly brownish color of gold
Từ gilt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɪlt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪlt/; US /ˈɡɪlt/.
Từ gilt là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gilt" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ gilt theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một) (Ví dụ: “They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có màu hơi nâu đậm của vàng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gilt:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɪlt/; US /ˈɡɪlt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gilt:
gold pieces; gold chain; gold dust; gold medal; gold lace
gilt được dùng trong câu như thế nào?
"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous." (M. E. S. [Compiler] Wright, A Medley of Weather Lore; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)