Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aureate

tính từ (adj)

A1

Aureate có nghĩa là aureate (tính từ) có nghĩa là một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một), một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).

Định nghĩa Anh - Anh: Having the deep slightly brownish color of gold.

Họ từ:gold(danh từ (n))/golden(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một nguyên tố kim loại mềm”:aureateA1/goldA1/gildedA1/giltA1/goldenA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.aureatetính từ (adj)

    Having the deep slightly brownish color of gold.

    Một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).

    • •

      "Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."

  2. 2.aureatetính từ (adj)

    Having the deep slightly brownish color of gold.

    Có màu hơi nâu đậm của vàng.

    Đồng nghĩa (SYN):golden/gilded/gilt/gold
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aureate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gold ↔ aureate

Mục từ "aureate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gold, golden" (một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aureate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aureate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: gold: danh từ (n), golden: tính từ (adj).

golddanh từ (n)/ˈɡoʊld/

làm từ hoặc phủ vàng

•

Twelfth-Day, came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous.

Nguồn: Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore

goldentính từ (adj)/ˈɡoʊldən/

có màu hơi nâu đậm của vàng

•

The figures jumped out of the way, and as the bicycle flashed past them, the golden circle from its lamp lit them up.

Nguồn: Barclay, Vera C. (Vera Charlesworth): The mysterious tramp

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aureate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "aureate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • gold pieces
  • gold chain
  • gold dust
  • gold medal
  • gold lace
  • pure gold
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aureate

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aureate" phân theo từng nét nghĩa (một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "aureate" ở nét nghĩa "một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)" (ngoài ra "gold" còn biểu thị: có màu hơi nâu đậm của vàng).

“"Twelfth-Day, came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aureate" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).

Đồng nghĩa trực tiếp với "aureate" khi diễn đạt nét nghĩa: một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một).

Đồng nghĩa với "aureate" ở nét nghĩa "một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)" (ngoài ra "golden" còn biểu thị: có màu hơi nâu đậm của vàng).

“The figures jumped out of the way, and as the bicycle flashed past them, the golden circle from its lamp lit them up.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aureate

"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."
Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.
Various: Bird-Lore, Volume I—1899, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They always have a gold cross, suspended from a black ribbon encircling the neck, and a pair of gold earrings.
Various: The southern literary messenger, Vol. I., No. 5, January, 1835
And he saw that splendid city containing seven-storied and eight*storied edifices, studded with crystal and adorned with gold.
Valmiki: The Rāmāyana, Volume 2. Āranya, Kishkindhā, and Sundara Kāndam
After two years in the Oregon home, he ran away to find gold.
Untermeyer, Louis, 1885-1977 [Editor]: Modern American Poetry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I set a day when we would aim to have the first batch of gold melted.
Siringo, Charles A.: A cowboy detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This time the church was lighted, and the priests were there in their gold robes.
Beatty, Bessie: The red heart of Russia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He would have no other money than the gold standard, and to achieve that object he never suffered candor to weaken his plea.
Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aureate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aureate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”

Nguồn: Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore

“They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.”

Nguồn: Various: Bird-Lore, Volume I—1899

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aureate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aureate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “aureate”

Dữ liệu từ nguyên: gold ↔ aureate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “aureate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “aureate” với tần suất cao:

2.216 lần trong kho sách
1.675 lần trong kho sách
1.609 lần trong kho sách
1.258 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aureate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aureate”:

Đồng nghĩa:goldgildedgiltgolden

“"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aureate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

aureate (tính từ): một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một)

Định nghĩa tiếng Anh: Having the deep slightly brownish color of gold.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

gold ↔ aureate

Họ từ trong dữ liệu: gold: danh từ (n), golden: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.216 lần trong kho sách

gold pieces

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aureate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.675 lần trong kho sách

gold chain

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aureate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.609 lần trong kho sách

gold dust

Nét nghĩa mở rộng: having the deep slightly brownish color of gold (có màu hơi nâu đậm của vàng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aureate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aureate

Hỏi đáp trọng tâm

aureate nghĩa là gì (meaning & definition)?

aureate (tính từ) có nghĩa là một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gold"). having the deep slightly brownish color of gold

Từ aureate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aureate" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ aureate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một nguyên tố kim loại mềm, dẻo, màu vàng (hóa trị ba và hóa trị một) (Ví dụ: “"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có màu hơi nâu đậm của vàng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aureate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ aureate:

gold pieces; gold chain; gold dust; gold medal; gold lace

aureate được dùng trong câu như thế nào?

"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous." (M. E. S. [Compiler] Wright, A Medley of Weather Lore; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aureate, mã đối chiếu EV-D6CF85E5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aureate" được liên kết từ mục từ "gold, golden".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

gold, golden