amber
danh từ (n)
Amber có nghĩa là đồng xu làm bằng vàng.
Định nghĩa Anh - Anh: A deep yellow color.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.amberdanh từ (n)
A deep yellow color.
Đồng xu làm bằng vàng.
- •
"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."
Đồng nghĩa (SYN):goldCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •gold pieces2.216 lần trong kho sách
- •gold chain1.675 lần trong kho sách
- •gold dust1.609 lần trong kho sách
- •gold medal1.258 lần trong kho sách
- •gold lace1.210 lần trong kho sách
- •pure gold1.347 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): amber
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
gold ↔ amber
Mục từ "amber" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gold" (đồng xu làm bằng vàng).
Họ từ & Biến thể từ loại: amber
Họ từ của "amber" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: gold: danh từ (n).
làm từ hoặc phủ vàng
Twelfth-Day, came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous.
Nguồn: Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore
Cụm từ & Collocations: amber
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "amber". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- gold pieces
- gold chain
- gold dust
- gold medal
- gold lace
- pure gold
Đồng nghĩa & Sắc thái: amber
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "amber" phân theo từng nét nghĩa (đồng xu làm bằng vàng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: amber
"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.They always have a gold cross, suspended from a black ribbon encircling the neck, and a pair of gold earrings.And he saw that splendid city containing seven-storied and eight*storied edifices, studded with crystal and adorned with gold.After two years in the Oregon home, he ran away to find gold.I set a day when we would aim to have the first batch of gold melted.This time the church was lighted, and the priests were there in their gold robes.He would have no other money than the gold standard, and to achieve that object he never suffered candor to weaken his plea.Đọc mở rộng theo CEFR: amber
Từ vựng bậcA1→“"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”
Nguồn: Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore
“They are printed on fine quality paper, bound in Cloth, Half Morocco and Full Morocco (gilt top), and stamped in gold on binding.”
Nguồn: Various: Bird-Lore, Volume I—1899
Cấu trúc & Vận dụng: “amber”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “amber” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “amber”
Dữ liệu từ nguyên: gold ↔ amber
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “amber”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “amber” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “amber”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “amber”:
“"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”
Gợi ý luyện tập với “amber”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
amber (danh từ): đồng xu làm bằng vàng
Định nghĩa tiếng Anh: A deep yellow color.
gold ↔ amber
Họ từ trong dữ liệu: gold: danh từ (n)
gold pieces
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "amber" trong câu.
gold chain
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "amber" trong câu.
gold dust
Mở rộng biên độ diễn đạt với "amber".
Ứng dụng & Mở rộng: “amber”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “amber”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “amber”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “amber” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “amber” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: amber
Hỏi đáp trọng tâmamber nghĩa là gì (meaning & definition)?
amber (danh từ, phát âm Mỹ /ˈæmbɚ/) có nghĩa là đồng xu làm bằng vàng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gold"). a deep yellow color
Từ amber trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæmbɚ/; US /ˈæmbɚ/.
Từ amber là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "amber" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ amber theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đồng xu làm bằng vàng (Ví dụ: “"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ amber:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæmbɚ/; US /ˈæmbɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ amber:
gold pieces; gold chain; gold dust; gold medal; gold lace
amber được dùng trong câu như thế nào?
"Twelfth-Day--came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous." (M. E. S. [Compiler] Wright, A Medley of Weather Lore; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)