Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “give”

16.620 câu thật có từ give hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: give nghĩa là cho. give là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: cause to have, in the abstract sense or physical sense. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ give

Danh sách câu dẫn chứng (990 câu)

    Từ hay đi cùng give

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    give up63.659 lần
    give way32.205 lần
    give orders8.355 lần
    give rise6.726 lần
    i'll give6.837 lần
    give vent4.647 lần
    give birth4.649 lần
    give place5.717 lần
    give thee4.303 lần
    give out8.938 lần
    able to give4.179 lần
    give away5.375 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ give

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ give trong kho câu?
    Kho câu có 16.620 câu có từ give hoặc các dạng của từ, trích từ 7.516 tác phẩm và tài liệu. 287 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ give xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ give gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 5.109 câu, rồi Bậc B1 với 3.215 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.