Cụm từ đi cùng với: give
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “give” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
give up★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 63.659 lần
give wayMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 32.205 lần
give ordersMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.355 lần
give riseMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.726 lần
i'll giveMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.837 lần
give ventTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.647 lần
give birthTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.649 lần
give placeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.717 lần
give theeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.303 lần
give outTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.938 lần
able to giveTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.179 lần
give awayTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.375 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với give
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.