Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

girl

danh từ (n)

A1
/ˈɡɝl//ˈɡɝl/
Biến thể:
girls/ˈɡɝlz/
(Số nhiều danh từ)

Girl có nghĩa là cô gái, một phụ nữ trẻ.

Định nghĩa Anh - Anh: A young woman.

Diễn đạt “một phụ nữ trẻ”:girlA1/missA1/missyA1/young ladyA1/young womanA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.girldanh từ (n)

    A young woman.

    Một phụ nữ trẻ.

    • •

      Nothing can outdo the brutality of a perfectly unaffected young girl under certain circumstances.

      Không gì có thể vượt qua sự tàn bạo của một cô gái trẻ hoàn toàn không bị ảnh hưởng trong một số trường hợp nhất định.

  2. 2.girldanh từ (n)

    A youthful female person.

    Một người phụ nữ trẻ trung.

    Đồng nghĩa (SYN):female child/little girl
    Trái nghĩa (OPP):boy
  3. 3.girldanh từ (n)

    A female human offspring.

    Một con người nữ.

    Đồng nghĩa (SYN):daughter
    Trái nghĩa (OPP):boy
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): girl

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: girl

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "girl". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • young girl

    I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.

    Cummings, Ray: A brand new world

  • little girl

    The city clerk's little girl is beginning to droop too.

    Con gái nhỏ của viên thư ký thành phố cũng bắt đầu ủ rũ.

    Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers

  • poor girl

    At these words the cap which the poor girl held fell from her hand.

    Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 06, April, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics

  • pretty girl
  • dear girl

    My dear girl, if you're beaten in a vote, you've got to stand it.

    Galsworthy, John: Strife: A Drama in Three Acts

  • beautiful girl
  • servant girl
  • school girl
  • good girl

    This good girl was overjoyed at having found a companion of her own age and sex.

    Cô gái ngoan này vui mừng khôn xiết vì đã tìm được một người bạn đồng hành cùng tuổi và cùng giới tính với mình.

    Traill, Catharine Parr Strickland: Lost in the Backwoods: A Tale of the Canadian Forest

  • lovely girl
  • nice girl

    Prom his descriptions you would imagine she was another Helen of Troy, but I'm told she's quite an ordinary nice girl.

    Theo mô tả của anh ấy, bạn sẽ tưởng tượng cô ấy là một Helen khác của thành Troy, nhưng tôi được biết cô ấy là một cô gái tốt bụng bình thường.

    Vaizey, George de Horne, Mrs.: An Unknown Lover

  • peasant girl
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: girl

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "girl" phân theo từng nét nghĩa (một phụ nữ trẻ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "girl" ở nét nghĩa "một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "miss" còn biểu thị: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí).

“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "girl" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "girl" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "girl" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "girl" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "girl" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phụ nữ trẻ trung.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: girl

Nothing can outdo the brutality of a perfectly unaffected young girl under certain circumstances.

Không gì có thể vượt qua sự tàn bạo của một cô gái trẻ hoàn toàn không bị ảnh hưởng trong một số trường hợp nhất định.

Crawford, F. Marion (Francis Marion): Adam Johnstone's Son, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This good girl was overjoyed at having found a companion of her own age and sex.

Cô gái ngoan này vui mừng khôn xiết vì đã tìm được một người bạn đồng hành cùng tuổi và cùng giới tính với mình.

Traill, Catharine Parr Strickland: Lost in the Backwoods: A Tale of the Canadian Forest, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As if spellbound, the insane woman arose and followed the young girl.

Như bị mê hoặc, người phụ nữ mất trí đứng dậy và đi theo cô gái trẻ.

Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The curse of gold, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I assumed the manner of a gauche, stupid school-girl, and began to simper with empty inanity.

Tôi giả dạng một cô nữ sinh vụng về, ngu ngốc và bắt đầu đùa giỡn với sự ngu ngốc trống rỗng.

Marchmont, Arthur W.: By Wit of Woman, Nguyên văn tác phẩm
Nellie was a good girl, and I think had a sort of quiet respect for old Fagg's unobtrusiveness.

Nellie là một cô gái ngoan, và tôi nghĩ có một sự tôn trọng thầm lặng đối với sự kín đáo của ông già Fagg.

Harte, Bret: Selected Stories of Bret Harte, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The city clerk's little girl is beginning to droop too.

Con gái nhỏ của viên thư ký thành phố cũng bắt đầu ủ rũ.

Ebers, Georg: The Historical Romances of Georg Ebers, Nguyên văn tác phẩm
Few authors have achieved a popularity equal to Mrs. Meade as a writer of stories for young girls.

Rất ít tác giả đạt được mức độ nổi tiếng ngang bằng với bà Meade với tư cách là nhà văn chuyên viết truyện cho các cô gái trẻ.

Alger, Horatio, Jr.: Tony, the Hero; Or, A Brave Boy's Adventures with a Tramp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Well?” asked the young girl, with an authoritative tone the count had never observed before, and which startled him.

“Sao?” cô gái trẻ hỏi với giọng uy quyền mà bá tước chưa từng thấy trước đây, khiến anh ta giật mình.

Dumas, Alexandre: The Count of Monte Cristo, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: girl

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “girl” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Nothing can outdo the brutality of a perfectly unaffected young girl under certain circumstances.”

Không gì có thể vượt qua sự tàn bạo của một cô gái trẻ hoàn toàn không bị ảnh hưởng trong một số trường hợp nhất định.

Nguồn: Crawford, F. Marion (Francis Marion): Adam Johnstone's Son

“This good girl was overjoyed at having found a companion of her own age and sex.”

Cô gái ngoan này vui mừng khôn xiết vì đã tìm được một người bạn đồng hành cùng tuổi và cùng giới tính với mình.

Nguồn: Traill, Catharine Parr Strickland: Lost in the Backwoods: A Tale of the Canadian Forest

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “girl”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “girl” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “girl”

Mục từ cốt lõi: girl: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “girl”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “girl” với tần suất cao:

30.312 lần trong kho sách
42.926 lần trong kho sách
13.906 lần trong kho sách
5.483 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “girl”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “girl”:

“And without it the girl would never have been here.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “girl”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɝl/.

girl (danh từ): một phụ nữ trẻ

Định nghĩa tiếng Anh: A young woman.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

girl (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi30.312 lần trong kho sách

young girl

“I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm42.926 lần trong kho sách

little girl

“The city clerk's little girl is beginning to droop too.” (Con gái nhỏ của viên thư ký thành phố cũng bắt đầu ủ rũ.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.906 lần trong kho sách

poor girl

“At these words the cap which the poor girl held fell from her hand.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“And without it the _____ would never have been here.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: girl

And without it the girl would never have been here.

Nguồn: Stirling, Adelaide: The girl he loved

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The _____ put her hands to her throat, uttered a short strangled cry, and moved farther away from him.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: girl

The girl put her hands to her throat, uttered a short strangled cry, and moved farther away from him.

Nguồn: Hammett, Dashiell: The Maltese falcon

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “girl”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: girl

Hỏi đáp trọng tâm

girl nghĩa là gì (meaning & definition)?

girl nghĩa là cô gái. girl là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a young woman.

Từ girl trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɝl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɝl/.

Từ girl là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "girl" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: girls.

Các nét nghĩa của từ girl theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phụ nữ trẻ (Ví dụ: “Nothing can outdo the brutality of a perfectly unaffected young girl under certain circumstances.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phụ nữ trẻ trung - Nét nghĩa 3 [A1]: một con người nữ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ girl:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡɝl/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: girls.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ girl:

young girl; little girl; poor girl; pretty girl; dear girl

girl được dùng trong câu như thế nào?

And without it the girl would never have been here. (Adelaide Stirling, The girl he loved; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/girl, mã đối chiếu EV-90966B60. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

girls