Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

girls

danh từ (n)

A1
/ˈɡɝlz//ˈɡɝlz/

Girls có nghĩa là một phụ nữ trẻ (dạng biến thể ngữ pháp của "girl").

Định nghĩa Anh - Anh: A young woman.

Họ từ:girl(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một phụ nữ trẻ”:girlsA1/girlA1/missA1/missyA1/young ladyA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.girlsdanh từ (n)

    A young woman.

    Một phụ nữ trẻ.

    • •

      "I hope his eyesight is good," murmured one of the young girls, edging a trifle forward.

  2. 2.girlsdanh từ (n)

    A youthful female person.

    Một người phụ nữ trẻ trung.

    Đồng nghĩa (SYN):girl/female child/little girl
    Trái nghĩa (OPP):boy
  3. 3.girlsdanh từ (n)

    A female human offspring.

    Một con người nữ.

    Đồng nghĩa (SYN):girl/daughter
    Trái nghĩa (OPP):boy
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): girls

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

girl ↔ girls

Mục từ "girls" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "girl" (một phụ nữ trẻ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: girls

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "girls" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: girl: danh từ (n).

girldanh từ (n)/ˈɡɝl/

một phụ nữ trẻ

•

And without it the girl would never have been here.

Nguồn: Stirling, Adelaide: The girl he loved

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: girls

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "girls". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • young girl

    I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.

    Cummings, Ray: A brand new world

  • little girl
  • poor girl
  • pretty girl
  • dear girl
  • beautiful girl
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: girls

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "girls" phân theo từng nét nghĩa (một phụ nữ trẻ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "girls" ở nét nghĩa "một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "girl" còn biểu thị: một người phụ nữ trẻ trung).

“And without it the girl would never have been here.”

Đồng nghĩa với "girls" ở nét nghĩa "một phụ nữ trẻ" (ngoài ra "miss" còn biểu thị: không nhận thức hoặc nắm bắt được bằng các giác quan hoặc tâm trí).

“"Is she so bad, miss?" asked Clarice, while she quickly laid aside her bonnet and took her cap from the tray of her little box.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "girls" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "girls" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "girls" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "girls" khi diễn đạt nét nghĩa: một phụ nữ trẻ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: girls

And without it the girl would never have been here.
Stirling, Adelaide: The girl he loved, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The girl put her hands to her throat, uttered a short strangled cry, and moved farther away from him.
Hammett, Dashiell: The Maltese falcon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.
Cummings, Ray: A brand new world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The other girl seemed so removed, regarding, but sealed against her.
Brody, Catharine: West of Fifth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I hope his eyesight is good," murmured one of the young girls, edging a trifle forward.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For a little while the girl was silent, then she arose and faced him.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Beth expected a pointed “No” from the girl, but she said, “Yes, I’ll come,” instead.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Yes, keep your technique for some new girl, Toby dear.”
Kay-Scott, C. (Cyril): Sinbad, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: girls

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “girls” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And without it the girl would never have been here.”

Nguồn: Stirling, Adelaide: The girl he loved

“The girl put her hands to her throat, uttered a short strangled cry, and moved farther away from him.”

Nguồn: Hammett, Dashiell: The Maltese falcon

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “girls”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “girls” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “girls”

Dữ liệu từ nguyên: girl ↔ girls

Các biến thể thuộc họ từ “girls”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “girls”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “girls” với tần suất cao:

30.312 lần trong kho sách
42.926 lần trong kho sách
13.906 lần trong kho sách
5.483 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “girls”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “girls”:

“And without it the girl would never have been here.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “girls”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɝlz/; US /ˈɡɝlz/.

girls (danh từ): một phụ nữ trẻ

Định nghĩa tiếng Anh: A young woman.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

girl ↔ girls

Họ từ trong dữ liệu: girl: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi30.312 lần trong kho sách

young girl

“I saw a quaintly beautiful young girl, curiously different in a way not to be defined from any girl I had ever before beheld.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm42.926 lần trong kho sách

little girl

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "girls" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.906 lần trong kho sách

poor girl

Nét nghĩa mở rộng: a youthful female person (một người phụ nữ trẻ trung)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"I hope his eyesight is good," murmured one of the young _____, edging a trifle forward.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: girls

"I hope his eyesight is good," murmured one of the young girls, edging a trifle forward.

Nguồn: Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 1 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““You must come down to Hurstbury,” he said, “the _____ will be pleased to have you; you must come and stay a long time.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: girls

“You must come down to Hurstbury,” he said, “the girls will be pleased to have you; you must come and stay a long time.”

Nguồn: Silberrad, Una L.: Success

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “girls”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: girls

Hỏi đáp trọng tâm

girls nghĩa là gì (meaning & definition)?

girls (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡɝlz/) có nghĩa là một phụ nữ trẻ (dạng biến thể ngữ pháp của "girl"). a young woman

Từ girls trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡɝlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɝlz/; US /ˈɡɝlz/.

Từ girls là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "girls" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ girls theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phụ nữ trẻ (Ví dụ: “"I hope his eyesight is good," murmured one of the young girls, edging a trifle forward.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phụ nữ trẻ trung - Nét nghĩa 3 [A1]: một con người nữ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ girls:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɝlz/; US /ˈɡɝlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ girls:

young girl; little girl; poor girl; pretty girl; dear girl

girls được dùng trong câu như thế nào?

And without it the girl would never have been here. (Adelaide Stirling, The girl he loved; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/girls, mã đối chiếu EV-955B8B76. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "girls" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "girl".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

girl