Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

forget

động từ (v)

A1
/fɚˈɡɛt//fɚˈɡɛt/
Biến thể:
forgets/fɚˈɡɛts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
forgetting/fɚˈɡɛtɪŋ/
(Dạng V-ing)
forgot/fɚˈɡɑt/
(Biến thể ngữ pháp)
forgotten/fɚˈɡɑtən/
(Biến thể ngữ pháp)

Forget có nghĩa là quên, gạt bỏ khỏi tâm trí.

Định nghĩa Anh - Anh: Dismiss from the mind.

Diễn đạt “gạt bỏ khỏi tâm trí”:forgetA1/buryA2/blockA1/blank outA1/draw a blankA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.forgetđộng từ (v)

    Dismiss from the mind.

    Gạt bỏ khỏi tâm trí.

    • •

      Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.

      Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.

    Đồng nghĩa (SYN):bury
    Trái nghĩa (OPP):remember
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.forgetđộng từ (v)

    Be unable to remember.

    Không thể nhớ được.

    Đồng nghĩa (SYN):block/blank out/draw a blank
    Trái nghĩa (OPP):remember
  3. 3.forgetđộng từ (v)

    Forget to do something.

    Quên làm điều gì đó.

    Trái nghĩa (OPP):mind
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): forget

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: forget

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 7 mục kết hợp trong dữ liệu của "forget". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (7)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • forget everything

    Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.

    Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.

    De Morgan, William: Somehow Good

  • don't forget
  • forget to mention

    I must not forget to mention one part of my training, which I have always considered a very great advantage.

    Sewell, Anna: Black Beauty

  • won't forget
  • cannot forget
  • likely to forget

    The child is less likely to forget to do the homework in the future.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Punishment as a motivator

  • easily forget

    Picture to yourselves my amazement; I shall not easily forget Admiral Baldwin.

    Austen, Jane: Persuasion

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: forget

4 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "forget" phân theo từng nét nghĩa (gạt bỏ khỏi tâm trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "forget" ở nét nghĩa "gạt bỏ khỏi tâm trí" (ngoài ra "bury" còn biểu thị: che khuất tầm nhìn).

“Of course, Buckley was a selfish old man or he wouldn’t have buried his daughter alive in such a place as this.”

Đồng nghĩa với "forget" ở nét nghĩa "không thể nhớ được" (ngoài ra "block" còn biểu thị: một khu vực hình chữ nhật trong một thành phố được bao quanh bởi các đường phố và thường có nhiều tòa nhà).

“The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "forget" khi diễn đạt nét nghĩa: không thể nhớ được.

Đồng nghĩa trực tiếp với "forget" khi diễn đạt nét nghĩa: không thể nhớ được.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: forget

Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.

Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.

De Morgan, William: Somehow Good, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.

Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.

Stables, Gordon: Wild Life in the Land of the Giants: A Tale of Two Brothers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even Norah sat motionless, forgetting to push him away, forgetting everything but the appalling nature of the news which she had just heard.

Ngay cả Norah cũng ngồi bất động, quên đẩy anh ra, quên hết mọi thứ ngoại trừ bản chất kinh hoàng của tin tức cô vừa nghe được.

Vaizey, George de Horne, Mrs.: Sisters Three, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.
Voynich, E. L. (Ethel Lillian), 1864-1960 [Translator]: The humour of Russia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It strikes the senses like some forgotten melody of delight.
Underwood, Edna Worthley: The taste of honey, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had always called her “his little captain” and sometimes seemed really to forget that she had any other name.
Penrose, Margaret: Dorothy Dale's engagement, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Ay, do, please; and tell him old Peggy'll no forget to pray for her bairn.
M. H. (Matilda Horsburgh): The royal banner, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have forgotten not a single one.
Frank, Waldo David: Rahab, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: forget

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “forget” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.”

Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.

Nguồn: De Morgan, William: Somehow Good

“Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.”

Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.

Nguồn: Stables, Gordon: Wild Life in the Land of the Giants: A Tale of Two Brothers

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “forget”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “forget” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “forget”

Mục từ cốt lõi: forget: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “forget”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “forget” với tần suất cao:

2.598 lần trong kho sách
3.544 lần trong kho sách
856 lần trong kho sách
839 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “forget”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “forget”:

“The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “forget”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /fɚˈɡɛt/.

forget (động từ): gạt bỏ khỏi tâm trí

Định nghĩa tiếng Anh: Dismiss from the mind.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

forget (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.598 lần trong kho sách

forget everything

“Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.” (Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.544 lần trong kho sách

don't forget

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "forget" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái856 lần trong kho sách

forget to mention

“I must not forget to mention one part of my training, which I have always considered a very great advantage.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The little grey maiden-rabbit _____ her sickness at the sight of her beloved.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: forgot

The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.

Nguồn: Voynich, E. L. (Ethel Lillian), 1864-1960 [Translator]: The humour of Russia

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It strikes the senses like some _____ melody of delight.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: forgotten

It strikes the senses like some forgotten melody of delight.

Nguồn: Underwood, Edna Worthley: The taste of honey

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “forget”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: forget

Hỏi đáp trọng tâm

forget nghĩa là gì (meaning & definition)?

forget nghĩa là quên. forget là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: dismiss from the mind.

Từ forget trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /fɚˈɡɛt/.

Từ forget là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "forget" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: forgets; Dạng V-ing: forgetting; Biến thể ngữ pháp: forgot; Biến thể ngữ pháp: forgotten.

Các nét nghĩa của từ forget theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: gạt bỏ khỏi tâm trí (Ví dụ: “Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không thể nhớ được - Nét nghĩa 3 [A1]: quên làm điều gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ forget:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /fɚˈɡɛt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: forgets; Dạng V-ing: forgetting; Biến thể ngữ pháp: forgot; Biến thể ngữ pháp: forgotten.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ forget:

forget everything; don't forget; forget to mention; won't forget; cannot forget

forget được dùng trong câu như thế nào?

The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved. (E. L., 1864-1960 [Translator] Voynich, The humour of Russia; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/forget, mã đối chiếu EV-7B7EC534. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

forgets, forgetting, forgot, forgotten