forget
động từ (v)
- forgets/fɚˈɡɛts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- forgetting/fɚˈɡɛtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
- forgot/fɚˈɡɑt/
- (Biến thể ngữ pháp)
- forgotten/fɚˈɡɑtən/
- (Biến thể ngữ pháp)
Forget có nghĩa là quên, gạt bỏ khỏi tâm trí.
Định nghĩa Anh - Anh: Dismiss from the mind.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.forgetđộng từ (v)
Dismiss from the mind.
Gạt bỏ khỏi tâm trí.
- •
Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.
Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •forget everything2.598 lần trong kho sách
- •don't forget3.544 lần trong kho sách
- •forget to mention856 lần trong kho sách
- •won't forget839 lần trong kho sách
- •cannot forget1.134 lần trong kho sách
- •likely to forget738 lần trong kho sách
- •easily forget690 lần trong kho sách
- •
- 2.forgetđộng từ (v)
Be unable to remember.
Không thể nhớ được.
Trái nghĩa (OPP):remember - 3.forgetđộng từ (v)
Forget to do something.
Quên làm điều gì đó.
Trái nghĩa (OPP):mind
Từ nguyên học (Etymology): forget
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: forget
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 7 mục kết hợp trong dữ liệu của "forget". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (7)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- forget everything
Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.
Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.
De Morgan, William: Somehow Good
- don't forget
- forget to mention
I must not forget to mention one part of my training, which I have always considered a very great advantage.
Sewell, Anna: Black Beauty
- won't forget
- cannot forget
- likely to forget
The child is less likely to forget to do the homework in the future.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Punishment as a motivator
- easily forget
Picture to yourselves my amazement; I shall not easily forget Admiral Baldwin.
Austen, Jane: Persuasion
Đồng nghĩa & Sắc thái: forget
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "forget" phân theo từng nét nghĩa (gạt bỏ khỏi tâm trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "forget" ở nét nghĩa "gạt bỏ khỏi tâm trí" (ngoài ra "bury" còn biểu thị: che khuất tầm nhìn).
“Of course, Buckley was a selfish old man or he wouldn’t have buried his daughter alive in such a place as this.”
Đồng nghĩa với "forget" ở nét nghĩa "không thể nhớ được" (ngoài ra "block" còn biểu thị: một khu vực hình chữ nhật trong một thành phố được bao quanh bởi các đường phố và thường có nhiều tòa nhà).
“The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "forget" khi diễn đạt nét nghĩa: không thể nhớ được.
Đồng nghĩa trực tiếp với "forget" khi diễn đạt nét nghĩa: không thể nhớ được.
Câu dẫn chứng văn học: forget
Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.
Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.
Even Norah sat motionless, forgetting to push him away, forgetting everything but the appalling nature of the news which she had just heard.Ngay cả Norah cũng ngồi bất động, quên đẩy anh ra, quên hết mọi thứ ngoại trừ bản chất kinh hoàng của tin tức cô vừa nghe được.
The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.It strikes the senses like some forgotten melody of delight.He had always called her “his little captain” and sometimes seemed really to forget that she had any other name."Ay, do, please; and tell him old Peggy'll no forget to pray for her bairn.Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have forgotten not a single one.Đọc mở rộng theo CEFR: forget
Từ vựng bậcA1→“Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.”
Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.
Nguồn: De Morgan, William: Somehow Good
“Such a gush of happiness had come over my heart when Jill spoke to me again, that I forgot everything else.”
Một niềm hạnh phúc dâng trào trong lòng tôi khi Jill nói chuyện với tôi lần nữa, đến nỗi tôi quên hết mọi thứ khác.
Nguồn: Stables, Gordon: Wild Life in the Land of the Giants: A Tale of Two Brothers
Cấu trúc & Vận dụng: “forget”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “forget” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “forget”
Mục từ cốt lõi: forget: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “forget”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “forget” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “forget”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “forget”:
“The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.”
Gợi ý luyện tập với “forget”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
forget (động từ): gạt bỏ khỏi tâm trí
Định nghĩa tiếng Anh: Dismiss from the mind.
forget (động từ (v))
forget everything
“Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.” (Chà, có lẽ anh ấy là kiểu thí sinh có tính cạnh tranh cao nhất, người có thể học mọi thứ và quên mọi thứ.)
don't forget
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "forget" trong câu.
forget to mention
“I must not forget to mention one part of my training, which I have always considered a very great advantage.”
“The little grey maiden-rabbit _____ her sickness at the sight of her beloved.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: forgot
The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.
Nguồn: Voynich, E. L. (Ethel Lillian), 1864-1960 [Translator]: The humour of Russia
“It strikes the senses like some _____ melody of delight.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: forgotten
It strikes the senses like some forgotten melody of delight.
Nguồn: Underwood, Edna Worthley: The taste of honey
Ứng dụng & Mở rộng: “forget”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “forget”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “forget”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “forget” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “forget” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: forget
Hỏi đáp trọng tâmforget nghĩa là gì (meaning & definition)?
forget nghĩa là quên. forget là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: dismiss from the mind.
Từ forget trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /fɚˈɡɛt/.
Từ forget là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "forget" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: forgets; Dạng V-ing: forgetting; Biến thể ngữ pháp: forgot; Biến thể ngữ pháp: forgotten.
Các nét nghĩa của từ forget theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: gạt bỏ khỏi tâm trí (Ví dụ: “Well, perhaps he was the highest type of competitive examinee, who can learn everything and forget everything.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không thể nhớ được - Nét nghĩa 3 [A1]: quên làm điều gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ forget:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /fɚˈɡɛt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: forgets; Dạng V-ing: forgetting; Biến thể ngữ pháp: forgot; Biến thể ngữ pháp: forgotten.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ forget:
forget everything; don't forget; forget to mention; won't forget; cannot forget
forget được dùng trong câu như thế nào?
The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved. (E. L., 1864-1960 [Translator] Voynich, The humour of Russia; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)