forgotten
động từ (v)
Forgotten có nghĩa là gạt bỏ khỏi tâm trí (dạng biến thể ngữ pháp của "forget").
Định nghĩa Anh - Anh: Dismiss from the mind.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.forgottenđộng từ (v)
Dismiss from the mind.
Gạt bỏ khỏi tâm trí.
- •
It strikes the senses like some forgotten melody of delight.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •forget everything2.598 lần trong kho sách
- •don't forget3.544 lần trong kho sách
- •forget to mention856 lần trong kho sách
- •won't forget839 lần trong kho sách
- •cannot forget1.134 lần trong kho sách
- •likely to forget738 lần trong kho sách
- •
- 2.forgottenđộng từ (v)
Be unable to remember.
Không thể nhớ được.
Trái nghĩa (OPP):remember - 3.forgottenđộng từ (v)
Forget to do something.
Quên làm điều gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): forgotten
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
forget ↔ forgotten
Mục từ "forgotten" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "forget" (gạt bỏ khỏi tâm trí).
Họ từ & Biến thể từ loại: forgotten
Họ từ của "forgotten" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: forget: động từ (v).
gạt bỏ khỏi tâm trí
The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.
Nguồn: Voynich, E. L. (Ethel Lillian), 1864-1960 [Translator]: The humour of Russia
Cụm từ & Collocations: forgotten
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "forgotten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- forget everything
- don't forget
- forget to mention
- won't forget
- cannot forget
- likely to forget
Đồng nghĩa & Sắc thái: forgotten
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "forgotten" phân theo từng nét nghĩa (gạt bỏ khỏi tâm trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "forgotten" ở nét nghĩa "gạt bỏ khỏi tâm trí" (ngoài ra "forget" còn biểu thị: không thể nhớ được).
“The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.”
Đồng nghĩa với "forgotten" ở nét nghĩa "gạt bỏ khỏi tâm trí" (ngoài ra "bury" còn biểu thị: che khuất tầm nhìn).
“Of course, Buckley was a selfish old man or he wouldn’t have buried his daughter alive in such a place as this.”
Đồng nghĩa với "forgotten" ở nét nghĩa "không thể nhớ được" (ngoài ra "block" còn biểu thị: một khu vực hình chữ nhật trong một thành phố được bao quanh bởi các đường phố và thường có nhiều tòa nhà).
“The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "forgotten" khi diễn đạt nét nghĩa: không thể nhớ được.
Đồng nghĩa trực tiếp với "forgotten" khi diễn đạt nét nghĩa: không thể nhớ được.
Câu dẫn chứng văn học: forgotten
The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.It strikes the senses like some forgotten melody of delight.He had always called her “his little captain” and sometimes seemed really to forget that she had any other name."Ay, do, please; and tell him old Peggy'll no forget to pray for her bairn.Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have forgotten not a single one.And he doesn’t want people to be thinking and talking of him for fear--well, he says it is best that he be forgotten.”“I rose and tried to escape, but forgot to pay my reckoning.I have a dear puss here, but don’t forget old Sandy.Đọc mở rộng theo CEFR: forgotten
Từ vựng bậcA1→“The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.”
Nguồn: Voynich, E. L. (Ethel Lillian), 1864-1960 [Translator]: The humour of Russia
“It strikes the senses like some forgotten melody of delight.”
Nguồn: Underwood, Edna Worthley: The taste of honey
Cấu trúc & Vận dụng: “forgotten”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “forgotten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “forgotten”
Dữ liệu từ nguyên: forget ↔ forgotten
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “forgotten”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “forgotten” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “forgotten”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
forgotten (động từ): gạt bỏ khỏi tâm trí
Định nghĩa tiếng Anh: Dismiss from the mind.
forget ↔ forgotten
Họ từ trong dữ liệu: forget: động từ (v)
forget everything
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "forgotten" trong câu.
don't forget
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "forgotten" trong câu.
forget to mention
Nét nghĩa mở rộng: be unable to remember (không thể nhớ được)
“It strikes the senses like some _____ melody of delight.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: forgotten
It strikes the senses like some forgotten melody of delight.
Nguồn: Underwood, Edna Worthley: The taste of honey
“Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have _____ not a single one.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: forgotten
Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have forgotten not a single one.
Nguồn: Frank, Waldo David: Rahab
Ứng dụng & Mở rộng: “forgotten”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “forgotten”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “forgotten”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “forgotten” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “forgotten” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: forgotten
Hỏi đáp trọng tâmforgotten nghĩa là gì (meaning & definition)?
forgotten (động từ, phát âm Mỹ /fɚˈɡɑtən/) có nghĩa là gạt bỏ khỏi tâm trí (dạng biến thể ngữ pháp của "forget"). dismiss from the mind
Từ forgotten trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɑt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /fɚˈɡɑtən/; US /fɚˈɡɑtən/.
Từ forgotten là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "forgotten" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ forgotten theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: gạt bỏ khỏi tâm trí (Ví dụ: “It strikes the senses like some forgotten melody of delight.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không thể nhớ được - Nét nghĩa 3 [A1]: quên làm điều gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ forgotten:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /fɚˈɡɑtən/; US /fɚˈɡɑtən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ forgotten:
forget everything; don't forget; forget to mention; won't forget; cannot forget
forgotten được dùng trong câu như thế nào?
The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved. (E. L., 1864-1960 [Translator] Voynich, The humour of Russia; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)