Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

forgotten

động từ (v)

A1
/fɚˈɡɑtən//fɚˈɡɑtən/

Forgotten có nghĩa là gạt bỏ khỏi tâm trí (dạng biến thể ngữ pháp của "forget").

Định nghĩa Anh - Anh: Dismiss from the mind.

Họ từ:forget(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gạt bỏ khỏi tâm trí”:forgottenA1/forgetA1/buryA2/blockA1/blank outA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.forgottenđộng từ (v)

    Dismiss from the mind.

    Gạt bỏ khỏi tâm trí.

    • •

      It strikes the senses like some forgotten melody of delight.

    Đồng nghĩa (SYN):forget/bury
    Trái nghĩa (OPP):remember
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.forgottenđộng từ (v)

    Be unable to remember.

    Không thể nhớ được.

    Đồng nghĩa (SYN):forget/block/blank out/draw a blank
    Trái nghĩa (OPP):remember
  3. 3.forgottenđộng từ (v)

    Forget to do something.

    Quên làm điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):forget
    Trái nghĩa (OPP):mind
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): forgotten

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

forget ↔ forgotten

Mục từ "forgotten" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "forget" (gạt bỏ khỏi tâm trí).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: forgotten

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "forgotten" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: forget: động từ (v).

forgetđộng từ (v)/fɚˈɡɛt/

gạt bỏ khỏi tâm trí

•

The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.

Nguồn: Voynich, E. L. (Ethel Lillian), 1864-1960 [Translator]: The humour of Russia

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: forgotten

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "forgotten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • forget everything
  • don't forget
  • forget to mention
  • won't forget
  • cannot forget
  • likely to forget
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: forgotten

5 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "forgotten" phân theo từng nét nghĩa (gạt bỏ khỏi tâm trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "forgotten" ở nét nghĩa "gạt bỏ khỏi tâm trí" (ngoài ra "forget" còn biểu thị: không thể nhớ được).

“The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.”

Đồng nghĩa với "forgotten" ở nét nghĩa "gạt bỏ khỏi tâm trí" (ngoài ra "bury" còn biểu thị: che khuất tầm nhìn).

“Of course, Buckley was a selfish old man or he wouldn’t have buried his daughter alive in such a place as this.”

Đồng nghĩa với "forgotten" ở nét nghĩa "không thể nhớ được" (ngoài ra "block" còn biểu thị: một khu vực hình chữ nhật trong một thành phố được bao quanh bởi các đường phố và thường có nhiều tòa nhà).

“The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "forgotten" khi diễn đạt nét nghĩa: không thể nhớ được.

Đồng nghĩa trực tiếp với "forgotten" khi diễn đạt nét nghĩa: không thể nhớ được.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: forgotten

The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.
Voynich, E. L. (Ethel Lillian), 1864-1960 [Translator]: The humour of Russia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It strikes the senses like some forgotten melody of delight.
Underwood, Edna Worthley: The taste of honey, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had always called her “his little captain” and sometimes seemed really to forget that she had any other name.
Penrose, Margaret: Dorothy Dale's engagement, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Ay, do, please; and tell him old Peggy'll no forget to pray for her bairn.
M. H. (Matilda Horsburgh): The royal banner, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have forgotten not a single one.
Frank, Waldo David: Rahab, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And he doesn’t want people to be thinking and talking of him for fear--well, he says it is best that he be forgotten.”
Gray, Joslyn, 1876?-: The other Miller girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I rose and tried to escape, but forgot to pay my reckoning.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: Short story classics (Foreign), Vol. 4, French I, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I have a dear puss here, but don’t forget old Sandy.
Hawker, George: An Englishwoman's twenty-five years in tropical Africa, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: forgotten

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “forgotten” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.”

Nguồn: Voynich, E. L. (Ethel Lillian), 1864-1960 [Translator]: The humour of Russia

“It strikes the senses like some forgotten melody of delight.”

Nguồn: Underwood, Edna Worthley: The taste of honey

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “forgotten”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “forgotten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “forgotten”

Dữ liệu từ nguyên: forget ↔ forgotten

Các biến thể thuộc họ từ “forgotten”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “forgotten”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “forgotten” với tần suất cao:

2.598 lần trong kho sách
3.544 lần trong kho sách
856 lần trong kho sách
839 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “forgotten”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “forgotten”:

“The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “forgotten”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /fɚˈɡɑtən/; US /fɚˈɡɑtən/.

forgotten (động từ): gạt bỏ khỏi tâm trí

Định nghĩa tiếng Anh: Dismiss from the mind.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

forget ↔ forgotten

Họ từ trong dữ liệu: forget: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.598 lần trong kho sách

forget everything

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "forgotten" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.544 lần trong kho sách

don't forget

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "forgotten" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái856 lần trong kho sách

forget to mention

Nét nghĩa mở rộng: be unable to remember (không thể nhớ được)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“It strikes the senses like some _____ melody of delight.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: forgotten

It strikes the senses like some forgotten melody of delight.

Nguồn: Underwood, Edna Worthley: The taste of honey

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have _____ not a single one.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: forgotten

Through Fanny’s mind passed dresses she had worn: for romping and for dancing, for lessons and for parties.--I have forgotten not a single one.

Nguồn: Frank, Waldo David: Rahab

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “forgotten”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: forgotten

Hỏi đáp trọng tâm

forgotten nghĩa là gì (meaning & definition)?

forgotten (động từ, phát âm Mỹ /fɚˈɡɑtən/) có nghĩa là gạt bỏ khỏi tâm trí (dạng biến thể ngữ pháp của "forget"). dismiss from the mind

Từ forgotten trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɑt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /fɚˈɡɑtən/; US /fɚˈɡɑtən/.

Từ forgotten là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "forgotten" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ forgotten theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: gạt bỏ khỏi tâm trí (Ví dụ: “It strikes the senses like some forgotten melody of delight.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: không thể nhớ được - Nét nghĩa 3 [A1]: quên làm điều gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ forgotten:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /fɚˈɡɑtən/; US /fɚˈɡɑtən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ forgotten:

forget everything; don't forget; forget to mention; won't forget; cannot forget

forgotten được dùng trong câu như thế nào?

The little grey maiden-rabbit forgot her sickness at the sight of her beloved. (E. L., 1864-1960 [Translator] Voynich, The humour of Russia; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/forgotten, mã đối chiếu EV-9058C310. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "forgotten" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "forget".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

forget