fly
động từ (v)
Fly có nghĩa là bay; ruồi, bay, di chuyển trong không trung.
Định nghĩa Anh - Anh: Travel through the air.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flyđộng từ (v)
Travel through the air.
Bay, di chuyển trong không trung.
Đồng nghĩa (SYN):wingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dragon flyTừ vựng học thuật
- •fly awayTừ vựng học thuật
- •birds flyTừ vựng học thuật
- •fly openTừ vựng học thuật
- •bird flyTừ vựng học thuật
- •fly offTừ vựng học thuật
- •sparks flyTừ vựng học thuật
- •fly pastTừ vựng học thuật
- •fly acrossTừ vựng học thuật
- •fly overTừ vựng học thuật
- •fly leafTừ vựng học thuật
- •fly intoTừ vựng học thuật
- 2.flydanh từ (n)
Two-winged insects characterized by active flight.
Ruồi, loài côn trùng có hai cánh.
- 3.flyđộng từ (v)
Move quickly or suddenly.
Di chuyển nhanh hoặc đột ngột.
- 4.flyđộng từ (v)
Operate an airplane.
Lái máy bay.
- 5.flydanh từ (n)
Flap consisting of a piece of canvas that can be drawn back to provide entrance to a tent.
Tấm vải bạt có thể kéo sang một bên để mở lối vào lều.
- 6.flydanh từ (n)
An opening in a garment that is closed by a zipper or by buttons concealed under a fold of cloth.
Cửa mở trên quần áo, được đóng bằng dây kéo hoặc nút giấu dưới nếp vải.
Đồng nghĩa (SYN):fly front
Từ nguyên học (Etymology): fly
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: fly
Họ từ của "fly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: flyer: danh từ (n).
một quảng cáo (thường được in trên một trang hoặc trong tờ rơi) nhằm mục đích phân phối rộng rãi
Of all the above animals, of all the flyers, where is one so smart?
Nguồn: Grinnell, George Bird: Blackfoot Lodge Tales: The Story of a Prairie People
Cụm từ & Collocations: fly
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "fly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dragon fly
- fly away
This makes sense because a book on your bookshelf does not suddenly fly away.
Wikipedia contributors: Classical mechanics
- birds fly
This is when birds fly to live in a different place in summer or winter.
Wikipedia contributors: Grebe
- fly open
- bird fly
- fly off
Acquisitions, clothes, pretty rags—rags that would fly off at the first good shake.
Conrad, Joseph: Heart of Darkness
- sparks fly
- fly past
- fly across
Go upstairs and you will see a room where books fly across at you.
Tác phẩm mở: Super Mario 64/Big Boo's Haunt
- fly over
- fly leaf
- fly into
Đồng nghĩa & Sắc thái: fly
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fly" phân theo từng nét nghĩa (bay, di chuyển trong không trung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "fly" ở nét nghĩa "bay, di chuyển trong không trung" (ngoài ra "wing" còn biểu thị: du lịch qua không khí).
“And, as the cloud-shadows passed over the grassy slope, I almost fancied them the shadows of those same wings.”
Đồng nghĩa với "fly" ở nét nghĩa "lái máy bay" (ngoài ra "pilot" còn biểu thị: vận hành máy bay).
“Why had their countrymen in Florida so cruelly neglected them, in spite of the urgent letters taken back by the pilot?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "fly" khi diễn đạt nét nghĩa: tấm vải bạt có thể kéo sang một bên để mở lối vào lều.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fly" khi diễn đạt nét nghĩa: tấm vải bạt có thể kéo sang một bên để mở lối vào lều.
Đồng nghĩa trực tiếp với "fly" khi diễn đạt nét nghĩa: tấm vải bạt có thể kéo sang một bên để mở lối vào lều.
Câu dẫn chứng văn học: fly
Birds such as geese that migrate from one country to another fly very long distances.Các loài chim như ngỗng di cư từ nước này sang nước khác bay rất xa.
He has a PhD in zoology and studied giant birds that cannot fly.Ông có bằng tiến sĩ về động vật học và nghiên cứu về loài chim khổng lồ không biết bay.
Hikers might be able to see songbirds flying around as well as raptors which are known for being "birds of prey."Những người đi bộ đường dài có thể nhìn thấy những loài chim biết hót bay xung quanh cũng như những loài chim ăn thịt được mệnh danh là "chim săn mồi".
The birds sang at their own sweet will, and made swift dazzles in the sunshine as they flew from tree to tree.Những chú chim hót theo ý muốn ngọt ngào của chúng và nhanh chóng tỏa sáng rực rỡ dưới ánh nắng khi bay từ cây này sang cây khác.
The man died just as the bird was flying away.These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.Here were soldiers enlisted to fight the enemy flying from a barnyard beast!He flew away over the moor and left the devils behind.Đọc mở rộng theo CEFR: fly
Từ vựng bậcA2→“Birds such as geese that migrate from one country to another fly very long distances.”
Các loài chim như ngỗng di cư từ nước này sang nước khác bay rất xa.
Nguồn: Wikipedia contributors: Bird
“He has a PhD in zoology and studied giant birds that cannot fly.”
Ông có bằng tiến sĩ về động vật học và nghiên cứu về loài chim khổng lồ không biết bay.
Nguồn: Wikipedia contributors: Mike Dickison
Cấu trúc & Vận dụng: “fly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fly”
Họ từ liên kết: flyer: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fly”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fly” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “fly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fly (động từ): bay, di chuyển trong không trung
Định nghĩa tiếng Anh: Travel through the air.
fly (động từ (v)) ↔ flyer
Họ từ trong dữ liệu: flyer: danh từ (n)
dragon fly
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fly" trong câu.
fly away
“This makes sense because a book on your bookshelf does not suddenly fly away.”
birds fly
“This is when birds fly to live in a different place in summer or winter.”
“The man died just as the bird was _____ away.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: flying
The man died just as the bird was flying away.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion _____ in prodigious numbers.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: flies
These mimetic changes, which so closely approximate to those of decomposition, attract carrion flies in prodigious numbers.
Nguồn: Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: The story of the universe. Volume 3 (of 4)
Ứng dụng & Mở rộng: “fly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fly”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “fly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fly
Hỏi đáp trọng tâmfly nghĩa là gì (meaning & definition)?
fly nghĩa là bay; ruồi. fly là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: travel through the air.
Từ fly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflaɪ/.
Từ fly là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fly" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: flew; Ngôi thứ 3 số ít: flies; Biến thể ngữ pháp: flown; Dạng V-ing: flying.
Các nét nghĩa của từ fly theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: bay, di chuyển trong không trung - Nét nghĩa 2: ruồi, loài côn trùng có hai cánh - Nét nghĩa 3: di chuyển nhanh hoặc đột ngột - Nét nghĩa 4: lái máy bay - Nét nghĩa 5: tấm vải bạt có thể kéo sang một bên để mở lối vào lều - Nét nghĩa 6: cửa mở trên quần áo, được đóng bằng dây kéo hoặc nút giấu dưới nếp vải
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fly:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈflaɪ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: flew; Ngôi thứ 3 số ít: flies; Biến thể ngữ pháp: flown; Dạng V-ing: flying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fly:
dragon fly; fly away; birds fly; fly open; bird fly
fly được dùng trong câu như thế nào?
The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)